24/3/2025. UNIT9

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

25 Terms

1
New cards

bilingual

sử dụng được hai ngôn ngữ

2
New cards

borrowed word

từ mượn

3
New cards

concentric

đồng tâm

4
New cards

consist

bao gồm

5
New cards

copy

chép lại

6
New cards

establish

thành lập

7
New cards

exchange student

học sinh trao đổi

8
New cards

expanding circle

vòng tròn mở rộng

9
New cards

first language

ngôn ngữ thứ nhất

10
New cards

fluent

trôi chảy

11
New cards

go over

ôn tập lại

12
New cards

immigrant

người nhập cư

13
New cards

inner circle

vòng tròn bên trong

14
New cards

look up

tra từ điển

15
New cards

mean

nghĩa là

16
New cards

model

mô hình

17
New cards

official language

ngôn ngữ chính thức

18
New cards

outer circle

vòng tròn bên ngoài

19
New cards

pick up

học

20
New cards

propose

đề xuất

21
New cards

second language

ngôn ngữ thứ hai

22
New cards

standard

chuẩn mực

23
New cards

translate

dịch

24
New cards

variety

biến thể

25
New cards

vocabulary

từ vựng