1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
access
truy cập
allocate
phân bổ, chỉ định
compatible
tương thích
delete
xoá
display
hiển thị
duplicate
sao chép
failure
thất bại
figure out
hiểu ra
ignore
phớt lờ
search
tìm kiếm
shut down
tắt máy
warning
cảnh báo
ability
khả năng
gain*
đc
unless
trừ khi
to designate
chỉ đạo
software
phần mềm
function*
hoạt động
together
cùng nhau
application
ứng dụng
button
nút
keyboard
bàn phím
character
ký tự
screen
màn hình hiển thị
weak
yêu đuối(health)
credit
tín dụng
visible
có thể thấy
monitor
màn hình máy tính(cụ thể)
equal
như nhau
processing
xử lý
process
quá trình
introduce
giới thiệu, ra mắt
effort
cố gắng
affect.v
ảnh hưởng (hđ)
effect.n
tác động,kết quả,hậu quả
repeat
lặp lại
baffled
bối rối
baffle.n
ngăn cách
optimistic. /op tơ mis tic/
lạc quan
technician
ktv
solve
giải quyết, gỡ rối
notice
để ý
disregard
bỏ qua
advice
lời khuyên
cable
dây cáp
database
cơ sở dữ liệu
cease
ngưng
alert. ơ
báo động
battery
pin
low
yếu(mức độ, chỉ số)