1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
costume
n
/'kostju:m/
trang phục
She wore a traditional costume of bright pink silk.
(Cô ấy mặc một bộ trang phục truyền thống bằng lụa có màu hồng sáng.)
manners
n
/'mænə (r)z/
cách xử sự lịch thiệp
It is bad manners to talk with your mouth full.
(Việc nói chuyện khi trong miệng vẫn còn thức ăn bị coi là bất lịch sự.)
cuisine
n
/kwi'zi:n/
ẩm thực
London offers a wide variety of international cuisines.
(Luân Đôn có đa dạng ẩm thực từ khắp nơi trên thế giới.)
change
n
/tfeind3/
tiền lẻ
The ticket machine doesn't give change.
(Máy bán vé không trả lại tiền lẻ đâu.)
fascinating
adj
/'fæsınertınŋ/
hấp dẫn, thú vị
His performance is fascinating to watch.
(Màn trình diễn của anh ấy xem rất thú vị.)
speciality
n
/ spesi'ælǝti/
đặc sản
Seafood is a speciality on the island.
(Hải sản là đặc sản trên đảo này.)
yawn
v
/jo:n/
ngáp
We couldn't help yawning during the speech.
(Chúng tôi không thể nhịn ngáp trong suốt bài phát biểu.)
norm
n
/no:m/
chuẩn mực
Small families are the norm nowadays.
(Gia đình nhỏ đã trở thành chuẩn mực ngày nay.)
taboo
n
/tə'bu:/
điều cấm kỵ
is one of the great taboos in our culture.
(Nói về cái chết là một trong những điều cấm kị lớn trong văn hoá chúng tôi.)
rude
adj
/ru:d/
thô lỗ
started swearing and using rude words.
(Anh ấy bắt đầu chửi thề và sử dụng những từ tục tĩu.)
accepted
adj
/ək'septid/
được chấp nhận
is no universally accepted definition of needs.
(Không có định nghĩa nào được chấp nhận rộng rãi về các nhu cầu cơ bản cả.)
expect
v
/ık'spekt/
mong chờ, mong đợi
We are expected to work on Saturdays.
(Chúng tôi phải làm việc vào các ngày thứ 7.)
bow
v
/bao/
cúi chào
The pianist stood up and bowed to the audience.
(Nghệ sĩ chơi piano đứng dậy và cúi chào khán giả.)
stunning
adj
/'stanıŋ/
tuyệt đẹp
You look absolutely stunning!
(Bạn trông thật đẹp!)
disgusting
adj
/dıs'gastıŋ/
kinh tởm
What a disgusting smell!
(Mùi gì kinh thế!)
occasion
n
/ə'keızn/
dịp
I only wear my silk dress on special occasions.
(Tôi chỉ mặc chiếc váy lụa vào những dịp đặc biệt.)
punctuality
n
/paŋktfu 'ælǝti/
sự đúng giờ
He insists on regular attendance and punctuality.
(Ông nhấn mạnh việc phải có mặt thường xuyên và đúng giờ.)