Unit 6 Cultural Diversity | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 1 person
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/16

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

17 Terms

1
New cards

costume

n

/'kostju:m/

trang phục

She wore a traditional costume of bright pink silk.

(Cô ấy mặc một bộ trang phục truyền thống bằng lụa có màu hồng sáng.)

2
New cards

manners

n

/'mænə (r)z/

cách xử sự lịch thiệp

It is bad manners to talk with your mouth full.

(Việc nói chuyện khi trong miệng vẫn còn thức ăn bị coi là bất lịch sự.)

3
New cards

cuisine

n

/kwi'zi:n/

ẩm thực

London offers a wide variety of international cuisines.

(Luân Đôn có đa dạng ẩm thực từ khắp nơi trên thế giới.)

4
New cards

change

n

/tfeind3/

tiền lẻ

The ticket machine doesn't give change.

(Máy bán vé không trả lại tiền lẻ đâu.)

5
New cards

fascinating

adj

/'fæsınertınŋ/

hấp dẫn, thú vị

His performance is fascinating to watch.

(Màn trình diễn của anh ấy xem rất thú vị.)

6
New cards

speciality

n

/ spesi'ælǝti/

đặc sản

Seafood is a speciality on the island.

(Hải sản là đặc sản trên đảo này.)

7
New cards

yawn

v

/jo:n/

ngáp

We couldn't help yawning during the speech.

(Chúng tôi không thể nhịn ngáp trong suốt bài phát biểu.)

8
New cards

norm

n

/no:m/

chuẩn mực

Small families are the norm nowadays.

(Gia đình nhỏ đã trở thành chuẩn mực ngày nay.)

9
New cards

taboo

n

/tə'bu:/

điều cấm kỵ

is one of the great taboos in our culture.

(Nói về cái chết là một trong những điều cấm kị lớn trong văn hoá chúng tôi.)

10
New cards

rude

adj

/ru:d/

thô lỗ

started swearing and using rude words.

(Anh ấy bắt đầu chửi thề và sử dụng những từ tục tĩu.)

11
New cards

accepted

adj

/ək'septid/

được chấp nhận

is no universally accepted definition of needs.

(Không có định nghĩa nào được chấp nhận rộng rãi về các nhu cầu cơ bản cả.)

12
New cards

expect

v

/ık'spekt/

mong chờ, mong đợi

We are expected to work on Saturdays.

(Chúng tôi phải làm việc vào các ngày thứ 7.)

13
New cards

bow

v

/bao/

cúi chào

The pianist stood up and bowed to the audience.

(Nghệ sĩ chơi piano đứng dậy và cúi chào khán giả.)

14
New cards

stunning

adj

/'stanıŋ/

tuyệt đẹp

You look absolutely stunning!

(Bạn trông thật đẹp!)

15
New cards

disgusting

adj

/dıs'gastıŋ/

kinh tởm

What a disgusting smell!

(Mùi gì kinh thế!)

16
New cards

occasion

n

/ə'keızn/

dịp

I only wear my silk dress on special occasions.

(Tôi chỉ mặc chiếc váy lụa vào những dịp đặc biệt.)

17
New cards

punctuality

n

/paŋktfu 'ælǝti/

sự đúng giờ

He insists on regular attendance and punctuality.

(Ông nhấn mạnh việc phải có mặt thường xuyên và đúng giờ.)