1/62
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
added
được bổ sung
addition
sự thêm vào, bổ sung
additional
thêm vào
additionally
mang tính thêm vào
applicable
áp dụng được
inapplicable
không áp dụng được
applied
ứng dụng
applicant
ứng viên
application
sự áp dụng, ứng dụng
commercial
thương mại
commercially
thuộc thương mại
dedicated
tận tuỵ
dedication
sự cống hiến
effective
hiệu quả
effectively
một cách hiệu quả
ineffective
không hiệu quả
ineffectively
một cách không hiệu quả
employed
có việc làm
unemployed
không có việc làm
employable
có thể thuê được
unemployable
không thể thuê được
employment
tình trạng có việc làm
unemployment
tình trạng không có việc làm
employer
người thuê nhân công
employee
người được thuê
helpful
hữu ích
helpfully
một cách hữu ích
unhelpful
không hữu ích
unhelpfully
một cách không hữu ích
helpless
vô vọng
helplessly
một cách vô vọng
helping
phần thức ăn
helper
người giúp đỡ
industrial
công nghiệp
industrially
về công nghiệp
industrious
chăm chỉ
industriously
một cách chăm chỉ
machinery
máy móc thiết bị
managing
cẩn thận, giỏi quản lý
management
sự quản lý
manager
quản lý
met
gặp gỡ (quá khứ)
meeting
cuộc họp, cuộc gặp mặt
professional
chuyên nghiệp
professionally
một cách chuyên nghiệp
unprofessional
không chuyên nghiệp
unprofessionally
một cách không chuyên nghiệp
qualified
đủ trình độ
unqualified
không đủ trình độ
qualifying
mang tính xác định trình độ
qualification
bằng cấp, sự đủ trình độ
irresponsible
vô trách nhiệm
responsibly
một cách trách nhiệm
irresponsibly
một cách vô trách nhiệm
responsibility
sự trách nhiệm
irresponsibility
sự vô trách nhiệm
supervision
sự giám sát
supervisor
người giám sát, hướng dẫn
working
(thuộc) công việc
workable
làm được
unworkable
không làm được
worker
công nhân
works
tác phẩm