1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
maintain
duy trì
remove
(v) dời đi, di chuyển
serving = serving
khẩu phần ăn
take off
cất cánh
take up
bắt đầu làm một họat động mới (thể thao, sở thích,môn học)
craze
mốt, trào lưu
personal trainer
huấn luyện viên cá nhân
pilates
tên riêng của một bộ môn thể dục cũng tương tự yoga
progress
sự tiến bộ
track
theo dõi
keep track of sth
Theo dõi vấn đề nào đó
treadmil
máy chạy bộ
weights
Tạ
wellness
sức khoẻ toàn diện
apply
áp dụng, bôi (kem)
avoid
tránh
consume
(v) tiêu thụ, tiêu dùng
excercise (n,v)
tập thể dục
floss
vệ sinh răng bằng chỉ nha khoa
limit (n,v)
giới hạn
control
kiểm soát
cut down on/cut out
giảm bớt
give up (on sth)
từ bỏ cái gì đó
diet
junk food
salt
stay positive
weights
tạ
weight
trọng lượng
weigh
(v) cân, cân nặng
weightless
(adj): không trọng lượng
application (n)
hành động bôi kem
avoid
tránh
avoidable
adj.có thể tránh khỏi
avoidance
(n) sự tránh xa, sự tránh khỏi
consumption
sự tiêu thụ
limitation (n)
sự hạn chế
limited (adj)
(adj) hạn chế, có giới hạn
maintenance
sự duy trì
removal
sự loại bỏ
serve (sth to sb)
phục vụ cái gì cho ai
servant
người hầu
control (n,v)
kiểm soát
salty
adj. chứ vị muối, có muối, mặn
fit
v., adj. /fit/ hợp, vừa; thích hợp, xứng đáng
unfit
không thích hợp
fitness
sự khỏe khoắn, sự phù hợp
health
sức khỏe
healthy (adj)
khỏe mạnh
healthily
adv.
mạnh khoẻ, lành mạnh
regular (adj)
đều đặn
irregular
(adj) bất quy tắc
regularly (adv)
thường xuyên
manage your stress
kiểm soát căng thẳng
spend time outdoors
dành thời gian ở ngoài
eat a balanced diet
chế độ ăn cân đối
get enough sleep
ngủ đủ giấc
meditate
thiền
join a gym
đi tập gym
Đang học (5)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!