Thẻ ghi nhớ: UNIT 7: HEALTHY LIFESTYLE | Quizlet

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

60 Terms

1
New cards

maintain

duy trì

2
New cards

remove

(v) dời đi, di chuyển

3
New cards

serving = serving

khẩu phần ăn

4
New cards

take off

cất cánh

5
New cards

take up

bắt đầu làm một họat động mới (thể thao, sở thích,môn học)

6
New cards

craze

mốt, trào lưu

7
New cards

personal trainer

huấn luyện viên cá nhân

8
New cards

pilates

tên riêng của một bộ môn thể dục cũng tương tự yoga

9
New cards

progress

sự tiến bộ

10
New cards

track

theo dõi

11
New cards

keep track of sth

Theo dõi vấn đề nào đó

12
New cards

treadmil

máy chạy bộ

13
New cards

weights

Tạ

14
New cards

wellness

sức khoẻ toàn diện

15
New cards

apply

áp dụng, bôi (kem)

16
New cards

avoid

tránh

17
New cards

consume

(v) tiêu thụ, tiêu dùng

18
New cards

excercise (n,v)

tập thể dục

19
New cards

floss

vệ sinh răng bằng chỉ nha khoa

20
New cards

limit (n,v)

giới hạn

21
New cards

control

kiểm soát

22
New cards

cut down on/cut out

giảm bớt

23
New cards

give up (on sth)

từ bỏ cái gì đó

24
New cards

diet

25
New cards

junk food

26
New cards

salt

27
New cards

stay positive

28
New cards

weights

tạ

29
New cards

weight

trọng lượng

30
New cards

weigh

(v) cân, cân nặng

31
New cards

weightless

(adj): không trọng lượng

32
New cards

application (n)

hành động bôi kem

33
New cards

avoid

tránh

34
New cards

avoidable

adj.có thể tránh khỏi

35
New cards

avoidance

(n) sự tránh xa, sự tránh khỏi

36
New cards

consumption

sự tiêu thụ

37
New cards

limitation (n)

sự hạn chế

38
New cards

limited (adj)

(adj) hạn chế, có giới hạn

39
New cards

maintenance

sự duy trì

40
New cards

removal

sự loại bỏ

41
New cards

serve (sth to sb)

phục vụ cái gì cho ai

42
New cards

servant

người hầu

43
New cards

control (n,v)

kiểm soát

44
New cards

salty

adj. chứ vị muối, có muối, mặn

45
New cards

fit

v., adj. /fit/ hợp, vừa; thích hợp, xứng đáng

46
New cards

unfit

không thích hợp

47
New cards

fitness

sự khỏe khoắn, sự phù hợp

48
New cards

health

sức khỏe

49
New cards

healthy (adj)

khỏe mạnh

50
New cards

healthily

adv.

mạnh khoẻ, lành mạnh

51
New cards

regular (adj)

đều đặn

52
New cards

irregular

(adj) bất quy tắc

53
New cards

regularly (adv)

thường xuyên

54
New cards

manage your stress

kiểm soát căng thẳng

55
New cards

spend time outdoors

dành thời gian ở ngoài

56
New cards

eat a balanced diet

chế độ ăn cân đối

57
New cards

get enough sleep

ngủ đủ giấc

58
New cards

meditate

thiền

59
New cards

join a gym

đi tập gym

60
New cards

Đang học (5)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!