Unit 1

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

Last updated 8:24 AM on 12/1/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

29 Terms

1
New cards

Antibiotic (n)

Thuốc kháng sinh

<p>Thuốc kháng sinh</p>
2
New cards

Bacteria (n)

Vi khuẩn

<p>Vi khuẩn </p>
3
New cards

Balanced (adj)

Cân đối, cân bằng

<p>Cân đối, cân bằng</p>
4
New cards

Cut down on

Cắt giảm

5
New cards

Diameter (n)

Đường kính

<p>Đường kính </p>
6
New cards

Disease (n)

Bệnh

7
New cards

Energy (n)

Năng lượng

<p>Năng lượng </p>
8
New cards

Examine (v)

Kiểm tra, khám ( sức khoẻ)

<p>Kiểm tra, khám ( sức khoẻ)</p>
9
New cards

Fitness (n)

Sự khoẻ khoắn

10
New cards

Food poisoning (n)

Ngộ độc thức ăn

<p>Ngộ độc thức ăn </p>
11
New cards

Germ (n)

Vi trùng

12
New cards

Give up

Từ bỏ

13
New cards

illness (n)

Sự ốm đay

<p>Sự ốm đay </p>
14
New cards

Infection (n)

Sự lây nhiễm

<p>Sự lây nhiễm </p>
15
New cards

Ingredient (n)

Thành phần, nguyên liệu

<p>Thành phần, nguyên liệu </p>
16
New cards

Life expectancy (n)

Tuổi thọ

17
New cards

Muscle (n)

Cơ bắp

<p>Cơ bắp </p>
18
New cards

Nutrient (n)

Chất dinh dưỡng

<p>Chất dinh dưỡng </p>
19
New cards

Organism (n)

Sinh vật, thực thể sống

<p>Sinh vật, thực thể sống </p>
20
New cards

Press-up (n)

Động tác chống đẩy

<p>Động tác chống đẩy </p>
21
New cards

Properly (adv)

Một cách điều độ, hợp lý

22
New cards

Recipe (n)

Công thức nấu ăn

23
New cards

Regular (adj)

Đều đặn, thường xuyên

24
New cards

Spread (n)

Sự lây lan

25
New cards

Star jump (np)

Động tác nhảy dang tay chân

<p>Động tác nhảy dang tay chân </p>
26
New cards

Strength (n)

Sức mạnh

<p>Sức mạnh </p>
27
New cards

Suffer (v)

Chịu đựng

<p>Chịu đựng </p>
28
New cards

Tuberculosis (n)

Bệnh lao phổi

29
New cards

Work out

Tập thể dục

<p>Tập thể dục </p>