1/28
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Antibiotic (n)
Thuốc kháng sinh

Bacteria (n)
Vi khuẩn

Balanced (adj)
Cân đối, cân bằng

Cut down on
Cắt giảm
Diameter (n)
Đường kính

Disease (n)
Bệnh
Energy (n)
Năng lượng

Examine (v)
Kiểm tra, khám ( sức khoẻ)

Fitness (n)
Sự khoẻ khoắn
Food poisoning (n)
Ngộ độc thức ăn

Germ (n)
Vi trùng
Give up
Từ bỏ
illness (n)
Sự ốm đay

Infection (n)
Sự lây nhiễm

Ingredient (n)
Thành phần, nguyên liệu

Life expectancy (n)
Tuổi thọ
Muscle (n)
Cơ bắp

Nutrient (n)
Chất dinh dưỡng

Organism (n)
Sinh vật, thực thể sống

Press-up (n)
Động tác chống đẩy

Properly (adv)
Một cách điều độ, hợp lý
Recipe (n)
Công thức nấu ăn
Regular (adj)
Đều đặn, thường xuyên
Spread (n)
Sự lây lan
Star jump (np)
Động tác nhảy dang tay chân

Strength (n)
Sức mạnh

Suffer (v)
Chịu đựng

Tuberculosis (n)
Bệnh lao phổi
Work out
Tập thể dục
