1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
colloquial(a)
thô thục
therapy(n)
sự điều trị
nauseous
nôn
thought-provoking
kích thích tư duy
leaflet(n)
tờ rơi
recite(v)
học thuộc lòng
reputation(n)
danh tiếng
wipe out
xoá sổ
mouth-watering
ngon miệng
fracture(v)
làm gãy
sprain
làm bong gân
hazard
mối nguy hiểm