1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
谁
shéi (ai)
她是谁?
tā shì shéi?
的
de (của)
汉语
Hànyǔ (Hoa ngữ - tiếng Hoa)
哪
nǎ (nào)
你是哪国人?
nǐ shì nǎ guó rén?
呢
ne (thế, nhỉ, vậy, đâu - cuối câu hỏi / thì, ư / đấy, nhé, cơ, đó)
她
tā (nữ tử - cô ấy)
他
tā (nam tử - anh ấy)
他们
tāmen (bọn họ)
她们
tāmen (các cô ấy)
同学
tóngxué (bạn học, đồng môn)
朋友
péngyou (bạn bè, bằng hữu)
好朋友
hǎo péngyou (bạn tốt, bạn thân)
个
gè (lượng từ cho người, vật)
一
yī (1/họ Nhất)
二
èr (2/ngốc)
三
sān (3/nhiều lần/một vài/họ Tam)
四
sì (4/họ Tứ)
五
wǔ (5/họ Ngũ)
六
liù (6/họ Lục)
七
qī (7)
八
bā (8)
九
jiǔ (9/nhiều, muôn vàn/họ Cửu)
十
shí (10 / rất, vô cùng, hoàn toàn / rất nhiều / họ Thập)
零
líng (0 / lẻ, vụn vặt / rơi xuống, tuôn, rụng / họ Linh)
百
bǎi (100/lắm, muôn, nhiều/họ Bách)
两
liǎng (2 - lưỡng, số đếm/lạng/họ Lượng)
家
jiā (nhà / gia đình / nhà [gia phụ-cụ nhà, ông nhà] / dân tộc / họ Gia)
有
yǒu (có/họ Hữu)
没有
méiyǒu (không có)
口
kǒu (miệng / cửa / lưỡi (dao, kiếm, kéo,…) / lượng từ chỉ số người, vật)/câu (nói)
几
jǐ (mấy, bao nhiêu)
你家有几口人?
nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
我家有…口人
wǒ jiā yǒu…kǒu rén
(你家)有谁?
(nǐ jiā) yǒu shéi?
(你家)有什么人?
(nǐ jiā) yǒu shén me rén?
爷爷
yéye (ông nội)
奶奶
nǎinai (bà nội/mợ chủ, thiếu phu nhân - người ở gọi chủ)
爸爸
bàba
妈妈
māma
哥哥
gēge
姐姐
jiě jie
弟弟
dìdi
妹妹
mèimei
女儿
nǚ'ér (daughter)
他有两个女儿
tā yǒu liǎng gè nǚ'ér
岁
suì (tuổi)
了
le (rồi - đứng cuối câu)
(今年)我18岁(了)
(jīnnián) wǒ 18 suì (le)
多大
duōdà (bao nhiêu tuổi - hỏi người lớn/how (big, large…)
几岁
jǐ suì (mấy tuổi - hỏi người nhỏ tuổi)
多 >< 不多
duō (nhiều) >< bù duō
大
dà (to / rộng / nhiều / đại, quý [đại danh] / rất -dàshī/họ Đại)
不大
bù dà (ít khi [tā bù dà kàn diànyǐng: anh ấy ít khi xem phim] / không ... lắm [tā bù dà xǐhuan yùndòng: cô ấy không thích thể thao lắm])