Thẻ ghi nhớ: Mimikara Oboeru N3 Unit 5 (411-460) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:19 PM on 4/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

56 Terms

1
New cards

届く(とどく)( TỰ)

〖を〗届ける(とどける)(THA)

đến nơi

gửi , thông báo

<p>đến nơi</p><p>gửi , thông báo</p>
2
New cards

父から手紙が届いた

学校に届ける

おみやげをとどける

bức thư từ bố tôi được giao đến

thông báo cho nhà trường

gửi quà lưu niệm

<p>bức thư từ bố tôi được giao đến</p><p>thông báo cho nhà trường</p><p>gửi quà lưu niệm</p>
3
New cards

届け(とどけ)

(dt) đơn đề nghị

<p>(dt) đơn đề nghị</p>
4
New cards

かく

はじ・いびき・汗・顔をかく(あせ)

gãi,...

xấu hổ / ngáy/ đổ mồ hôi/ gãi đầu

<p>gãi,...</p><p>xấu hổ / ngáy/ đổ mồ hôi/ gãi đầu</p>
5
New cards

かゆい所をかく(ところ)

gãi vào chỗ ngứa

<p>gãi vào chỗ ngứa</p>
6
New cards

つかむ

チャンスをつかむ

nắm, bắt, tóm, chộp

nắm bắt cơ hội

<p>nắm, bắt, tóm, chộp</p><p>nắm bắt cơ hội</p>
7
New cards

宝くじが当たって、大金をつかんだ。

(たからくじ・あたって・たいきん)

Trúng xổ số và chộp được món tiền lớn.

8
New cards

この文章は難しくて、意味がつかみにくい。

(ぶんしょう)

Đoạn văn này khó nên là ý nghĩa khó nắm bắt

9
New cards

握る(にぎる)

↪おにぎり🍙

nắm chặt, nắm

--> cơm nắm

<p>nắm chặt, nắm</p><p>--&gt; cơm nắm</p>
10
New cards

押さえる(おさえる)

ドア・おなかを押さえる

đè, nén, dí chặt, ôm chặt, giữ

giữ cửa ・ôm chặt bụng

<p>đè, nén, dí chặt, ôm chặt, giữ</p><p>giữ cửa ・ôm chặt bụng</p>
11
New cards

近づく(ちかづく)(TỰ)

近づける(ちかづける)(THA)

tới gần, lại gần - approach

mang lại gần - to bring st closer

<p>tới gần, lại gần - approach</p><p>mang lại gần - to bring st closer</p>
12
New cards

目的地に・が近づく(ちかづく)

道のわきに近づける

tiến gần địa điểm đích

tiến vào gần đoạn rẽ

13
New cards

合う(あう)

スーツにあうネクタイ

先生と目が合う

gặp, hợp

cà vạt hợp với cái áo vest này

gặp ánh mắt giáo viên

<p>gặp, hợp</p><p>cà vạt hợp với cái áo vest này</p><p>gặp ánh mắt giáo viên</p>
14
New cards

合わせる(あわせる)

力・手を合わせる(ちから・て)

組み合わせる(くみあわせる)

1. kết hợp

--> hợp sức・chắp tay

--> lắp ghép lại, liên kết lại

<p>1. kết hợp</p><p>--&gt; hợp sức・chắp tay</p><p>--&gt; lắp ghép lại, liên kết lại</p>
15
New cards

当たる(あたる)

宝くじ・かんが当たる

天気予報が当たる

1. trúng, bị đánh trúng, đập trúng

trúng xổ số/ trực giác đúng

dự báo thời tiết đúng

<p>1. trúng, bị đánh trúng, đập trúng</p><p>trúng xổ số/ trực giác đúng</p><p>dự báo thời tiết đúng</p>
16
New cards

当てる(あてる)

額に手を当てる(ひたい)

1. đánh trúng,đoán, chạm, sờ

đặt tay lên trán

<p>1. đánh trúng,đoán, chạm, sờ</p><p>đặt tay lên trán</p>
17
New cards

比べる(くらべる)

東京と大阪の面積を比べる (とうきょう・おおさか・めんせき)

so sánh

so sánh diện tích của tokyo và osaka

<p>so sánh</p><p>so sánh diện tích của tokyo và osaka</p>
18
New cards

似合う(にあう)

着物に似合う(きもの)

hợp, vừa vặn

hợp với kimono

<p>hợp, vừa vặn</p><p>hợp với kimono</p>
19
New cards

似る (にる) (TỰ)

似せる(にせる)(TỰ)

1.Giống, tương tự như

2.bắt chước, mô phỏng

<p>1.Giống, tương tự như</p><p>2.bắt chước, mô phỏng</p>
20
New cards

母親に似ている(ははおや・にせる)

声を似せる(こえ)

--> giống mẹ

--> bắt chước giọng

21
New cards

分かれる (わかれる)(TỰ)

分ける(わける)(THA)

1. tự tách ra, chia ra

2. bị chia ra, không thống nhất

<p>1. tự tách ra, chia ra</p><p>2. bị chia ra, không thống nhất</p>
22
New cards

足す(たす)

塩を足す(しお)

4に6を足す10になる

thêm, cộng

thêm muối

4+6=10

<p>thêm, cộng</p><p>thêm muối</p><p>4+6=10</p>
23
New cards

引く(ひく)

わからない言葉に線を引く(せん)

1.kéo、 kẻ (đường), trừ

gạch vào từ chưa hiểu

<p>1.kéo、 kẻ (đường), trừ</p><p><span style="color: rgb(242, 26, 26);"><strong>gạch vào từ chưa hiểu</strong></span></p>
24
New cards

油を引く

(あぶら・ひく)

đổ dầu vào

<p>đổ dầu vào</p>
25
New cards

辞書を引く

(じしょ・ひく)

tra từ điển

<p>tra từ điển</p>
26
New cards

興味を引く

(きょうみ・ひく)

Lôi kéo sự thích thú, hấp dẫn

<p>Lôi kéo sự thích thú, hấp dẫn</p>
27
New cards

かぜを引く

bị cảm, trúng gió

<p>bị cảm, trúng gió</p>
28
New cards

増える(ふえる)><

増やす(ふやす)><

tăng lên

làm tăng lên

<p>tăng lên</p><p>làm tăng lên</p>
29
New cards

体重・人口が増える(たいじゅう・じんこう)

貯金を増やす

cân nặng / dân số tăng

lam tăng tiền tiết kiệm

30
New cards

増加 ぞうか

sự gia tăng; sự thêm vào

<p>sự gia tăng; sự thêm vào</p>
31
New cards

減る(へる)

減らす(へらす)

giảm đi

làm giảm đi

<p>giảm đi</p><p>làm giảm đi</p>
32
New cards

体重を減らす(たいじゅう・へらす)

人口・貯金が減る(じんこう・ちょきん)

làm giảm cân nặng

dân số/ tiền tiết kiệm giảm

33
New cards

変わる・代わる・替わる・換わる(かわる)(TỰ)

赤から青にかえる

thay đổi, biến đổi

đổi từ màu đỏ sang màu xanh

<p>thay đổi, biến đổi</p><p>đổi từ màu đỏ sang màu xanh</p>
34
New cards

店長がかわる(てんちょう)

đổi quản lý

<p>đổi quản lý</p>
35
New cards

変える・換える・替える・代える (THA)

làm thay đổi

<p>làm thay đổi</p>
36
New cards

〖が〗返る(かえる)

〖を〗返す

được trả lại, quay lại (TỰ)

trả lại (THA)

<p>được trả lại, quay lại (TỰ)</p><p>trả lại (THA)</p>
37
New cards

〖に・を〗譲る(ゆずる)

席を譲る

安く譲る

1. nhường,truyền, nhượng

nhường ghế

nhượng rẻ lại

<p>1. nhường,truyền, nhượng</p><p>nhường ghế</p><p>nhượng rẻ lại</p>
38
New cards

〖が〗助かる(たすかる)

〖を〗助ける(たすける)

1. được cứu

2. cứu giúp

<p>1. được cứu</p><p>2. cứu giúp</p>
39
New cards

〖を〗いじめる

弟をいじめる(おとうと)

bắt nạt

bắt nạt em trai

<p>bắt nạt</p><p><span style="color: rgb(229, 15, 15);"><strong>bắt nạt em trai</strong></span></p>
40
New cards

〖を〗だます

lừa

<p>lừa</p>
41
New cards

〖を〗盗む(ぬすむ)

お金を盗まれる

trộm, thó

lấy trộm tiền

<p>trộm, thó</p><p><span style="color: rgb(243, 23, 23);"><strong>lấy trộm tiền</strong></span></p>
42
New cards

〖を〗刺す(さす)

〖が〗刺さる(ささる)

とげを刺す

đâm (THA)

bị đâm (TỰ)

dùng gai đâm vào ngón tay

<p>đâm (THA)</p><p>bị đâm (TỰ)</p><p>dùng gai đâm vào ngón tay</p>
43
New cards

〖を〗殺す(ころす)

自殺(じさつ)

殺人(さつじん)

giết

--> tự sát

--> sát nhân

<p>giết</p><p>--&gt; tự sát</p><p>--&gt; sát nhân</p>
44
New cards

〖が〗隠れる(かくれる)

〖を〗隠す(かくす)

月が雲に隠れる

1. Chủ thể tự ẩn đi

2. giấu, che cái gì / tác động lên cái khác

mặt trăng ẩn nấp sau màn mây

<p>1. Chủ thể tự ẩn đi</p><p>2. giấu, che cái gì / tác động lên cái khác</p><p>mặt trăng ẩn nấp sau màn mây</p>
45
New cards

お金を引き出しに隠した

(ひきだし・かくした)

giấu tiền trong ngăn kéo

46
New cards

〖が〗埋まる

(うまる)

bị chôn, bị vùi lấp

<p>bị chôn, bị vùi lấp</p>
47
New cards

山がくずれて家が埋まってしまった

ごみを埋める(うめる)

Do sạt lở núi nên ngôi đã bị chôn vùi

chôn rác

<p>Do sạt lở núi nên ngôi đã bị chôn vùi</p><p>chôn rác</p>
48
New cards

〖を〗埋める(うめる)

〖が〗埋まる(うまる)

1. chôn, vùi

2. điền kín, viết kín, lấp đầy (chỗ trống, cái lỗ,...)

<p>1. chôn, vùi</p><p>2. điền kín, viết kín, lấp đầy (chỗ trống, cái lỗ,...)</p>
49
New cards

〖を〗囲む(かこむ)

テーブルを囲んで座る(すわる)

bao quanh, khoanh tròn

ngồi quanh bàn

<p>bao quanh, khoanh tròn</p><p>ngồi quanh bàn</p>
50
New cards

〖が〗詰まる(つまる)

〖を〗詰める(つめる)

1. bị nhét đầy, chật cứng, tắc

2. làm đầy / lấp đầy cái gì

<p>1. bị nhét đầy, chật cứng, tắc</p><p>2. làm đầy / lấp đầy cái gì</p>
51
New cards

荷物・ご飯を詰める(つめる)

nhét đầy đồ vào vali/ ép chặt cơm

<p>nhét đầy đồ vào vali/ ép chặt cơm</p>
52
New cards

〖が/を〗開く(ひらく)

会議・パーティーを開く

1. mở, nở , tổ chức,..

tổ chức cuộc hợp/ tổ chức tiệc

<p>1. mở, nở , tổ chức,..</p><p>tổ chức cuộc hợp/ tổ chức tiệc</p>
53
New cards

〖が/を〗閉じる(とじる)

目・本を閉じる

đóng lại

nhắm mắt/ gấp sách

<p>đóng lại</p><p>nhắm mắt/ gấp sách</p>
54
New cards

飛ぶ(とぶ)

bay, nhảy, phi nhanh

<p>bay, nhảy, phi nhanh</p>
55
New cards

パリへ飛ぶ

空を飛ぶ(そら)

データが飛ぶ (data)

bay đên paris

bay trên bầu trời

dữ liệu bị mất

56
New cards

〖を〗飛ばす(とばす)

順番を飛ばされる(じゅんばん)

tung, ném (lên trời), đánh bay, bỏ qua

bị bỏ qua mất số thứ tự

<p>tung, ném (lên trời), đánh bay, bỏ qua</p><p>bị bỏ qua mất số thứ tự</p>

Explore top notes

note
Radioactive Elements:
Updated 1170d ago
0.0(0)
note
Genshin Impact Artifacts Guide
Updated 484d ago
0.0(0)
note
4.1b: Phone usage
Updated 671d ago
0.0(0)
note
Breathing and Exchange of Gases
Updated 905d ago
0.0(0)
note
APUSH REVIEW
Updated 1064d ago
0.0(0)
note
Radioactive Elements:
Updated 1170d ago
0.0(0)
note
Genshin Impact Artifacts Guide
Updated 484d ago
0.0(0)
note
4.1b: Phone usage
Updated 671d ago
0.0(0)
note
Breathing and Exchange of Gases
Updated 905d ago
0.0(0)
note
APUSH REVIEW
Updated 1064d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
Gopo chapter 3
24
Updated 1182d ago
0.0(0)
flashcards
Transfusion Acquired Infection
32
Updated 532d ago
0.0(0)
flashcards
Bio AT2 2023
181
Updated 1112d ago
0.0(0)
flashcards
Nervous System
140
Updated 1063d ago
0.0(0)
flashcards
Correlation and functions
20
Updated 1232d ago
0.0(0)
flashcards
Elimination and Renal Disorders
58
Updated 479d ago
0.0(0)
flashcards
Rhetorical Terms List #1
20
Updated 549d ago
0.0(0)
flashcards
Gopo chapter 3
24
Updated 1182d ago
0.0(0)
flashcards
Transfusion Acquired Infection
32
Updated 532d ago
0.0(0)
flashcards
Bio AT2 2023
181
Updated 1112d ago
0.0(0)
flashcards
Nervous System
140
Updated 1063d ago
0.0(0)
flashcards
Correlation and functions
20
Updated 1232d ago
0.0(0)
flashcards
Elimination and Renal Disorders
58
Updated 479d ago
0.0(0)
flashcards
Rhetorical Terms List #1
20
Updated 549d ago
0.0(0)