어휘

5.0(1)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/459

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Korean

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

460 Terms

1
New cards
<p>시치미를 떼다</p>

시치미를 떼다

giả vờ

<p>giả vờ</p>
2
New cards

철저하다

Triệt để, kỹ lưỡng

3
New cards

바람 잘 날이 없다

ko có ngày nào yên bình cả

4
New cards

청춘을 바치다

dâng hiến tuổi trẻ

5
New cards

상상 그 이상

hơn cả tưởng tượng

6
New cards

기 빨려

kiệt sức (기)

7
New cards

엊그제 (그저께)

며칠 전

8
New cards

조,중,석식

bữa sáng, trưa, tối

9
New cards

어리둥절하다

lúng túng, hoang mang, đứng hình

<p>lúng túng, hoang mang, đứng hình</p>
10
New cards

허탈하다

rã rời, kiệt sức

<p>rã rời, kiệt sức</p>
11
New cards

괘씸하다

đáng ghét/ khó chịu (trước hđ vô lễ của SO)

<p>đáng ghét/ khó chịu (trước hđ vô lễ của SO)</p>
12
New cards

찬물을 끼얹다
(끼얹다: rẩy, hất, rưới gì lên gì đó)

dội gáo nước lạnh (xen vào việc đang tốt)

13
New cards

바가지를 긁다 (투정)

vợ cằn nhằn chồng

<p>vợ cằn nhằn chồng</p>
14
New cards

신제품을 출시하다

tung sp mới ra thị trường

15
New cards

행복을 추구하다

mưu cầu (theo đuổi) hạnh phúc

16
New cards

현타가 오다 (현실 자각 타임)

Nhận ra sự thật phũ phàng, vỡ mộng, quay lại hiện thực

17
New cards

기분이 들뜨다

phấn khởi

<p>phấn khởi</p>
18
New cards

못된 사람

người tồi

<p>người tồi</p>
19
New cards

중소기업

doanh nghiệp nhỏ

<p>doanh nghiệp nhỏ</p>
20
New cards

수명을 연장하다

kéo dài tuổi thọ

21
New cards

발자국

dấu chân 👣

<p>dấu chân 👣</p>
22
New cards

조르다

vòi vĩnh (đòi) liên tục, làm phiền để đạt được điều gì đó (ng lớn + nhỏ)

<p>vòi vĩnh (đòi) liên tục, làm phiền để đạt được điều gì đó (ng lớn + nhỏ)</p>
23
New cards

(기술이) 뒤떨어지다

(kỹ thuật) tụt hậu

24
New cards

공부에 의욕이 안 생기다

ko có động lực học

25
New cards

뒤를 잇다

theo sau đó

26
New cards

무려 (이 책은 무려 500페이지나 돼요)
(무척 = 매우, 아주)

đến tận (nhiều)
생각한 것보다 그 수나 양이 많게

27
New cards

지참하다

mang theo

28
New cards

예방 접종

tiêm phòng

<p>tiêm phòng</p>
29
New cards

경조사비

tiền hiếu hỷ

<p>tiền hiếu hỷ</p>
30
New cards

대우

ưu đãi, đãi ngộ

31
New cards

무척

nhiều, lắm, quá

32
New cards

곧잘

자주, 잘하다

33
New cards

수시로

자주, Thường xuyên, liên tục

34
New cards

위험이 닥치다

nguy hiểm cận kề

35
New cards

소송을 제기하다

khởi kiện (고소)

<p>khởi kiện (고소)</p>
36
New cards

마감이 임박하다
(임박하다: thời điểm nào đó đến gần, cận kề với thời điểm hay tình huống nào đó)

deadline cận kề

<p>deadline cận kề</p>
37
New cards

건전성

tính lành mạnh

38
New cards

비로소

mãi đến khi ..., cho đến khi ...

39
New cards

고요하다

yên tĩnh, yên ắng

<p>yên tĩnh, yên ắng</p>
40
New cards

짜릿하다

phấn khích + kích thích

<p>phấn khích + kích thích</p>
41
New cards

느긋하다

thong thả, thư thái, không vội vàng

<p>thong thả, thư thái, không vội vàng</p>
42
New cards

참담 (비참)

thảm đạm, bi thảm

43
New cards

무작정 여행

du lịch ko có kế hoạch

44
New cards

과잉보호

bao bọc quá mức

<p>bao bọc quá mức</p>
45
New cards

공약을 내세우다

đứng lên đưa ra cam kết

<p>đứng lên đưa ra cam kết</p>
46
New cards

수사를 실시하다

tiến hành điều tra

47
New cards

안도하다

nhẹ nhõm, an tâm (hết lo sợ, có kquả ok)

<p>nhẹ nhõm, an tâm (hết lo sợ, có kquả ok)</p>
48
New cards

낙심하다

thất vọng, chán nản (thất bại → mất hy vọng)

<p>thất vọng, chán nản (thất bại → mất hy vọng)</p>
49
New cards

콧등이 시콘해지다

sống mũi cay cay (xúc động)

50
New cards

고개를 젓다 >< 고개를 끄덕이다

lắc đầu từ chối >< Gật đầu đồng ý

<p>lắc đầu từ chối &gt;&lt; Gật đầu đồng ý</p>
51
New cards

어깨를 으쓱거리다

tự hào (nhún vai)

<p>tự hào (nhún vai)</p>
52
New cards

기승을 부리다

ko có thuyên giảm, dịu bớt

53
New cards
<p>가슴이 먹먹하다<span style="color: green"> (발음: </span><span style="color: green">멍머카다)</span><br>( 귀가 먹먹하다 bị ù tai)</p>

가슴이 먹먹하다 (발음: 멍머카다)
( 귀가 먹먹하다 bị ù tai)

lòng nặng trĩu, gloomy (thường là cảm giác sau khi xem phim buồn, nghe câu chuyện buồn)

54
New cards

마음이 홀가분하다

nhẹ nhõm (giải tỏa 마음)

55
New cards

퉁명스럽

cọc cằn. thô lỗ

<p>cọc cằn. thô lỗ</p>
56
New cards

흐뭇

만족

<p>만족</p>
57
New cards

새침하다

차갑게 굴어 (lạnh lùng, xa cách)

58
New cards

출연하다

xuất hiện trên sân khấu, màn hình
무대나 영화, 방송 등에 나와 연기나 연주를 하다.

59
New cards

인권 침해

xâm phạm nhân quyền

60
New cards

세금을 납부하다

đóng thuế

61
New cards

기록을 돌파하다

phá kỷ lục

62
New cards

예산을 삭감하다

cắt giảm ngân sách

63
New cards

허무감

Cảm giác trống rỗng, hư vô, vô nghĩa

64
New cards

흩어지다

bị tản ra, nằm rải rác

65
New cards

면역력

khả năng miễn dịch

66
New cards

후유증

hậu di chứng

67
New cards

효능이 탁월하다

hiệu năng vượt trội (ưu việt)

68
New cards

멸망

diệt vong

69
New cards

실질적

tính thực tế

70
New cards

흉내내다

bắt chước, mô phỏng (말, 소리, 행동)

<p>bắt chước, mô phỏng (말, 소리, 행동)</p>
71
New cards

목 ><

chặt cây >< trồng cây

72
New cards

연간

1년간

73
New cards

부진

잘 안 되다

74
New cards

해파리

con sứa

<p>con sứa</p>
75
New cards

공급과 수요

cung và cầu

76
New cards

나무라다 (나무람)

quở trách

77
New cards

가설

giả thuyết

78
New cards

재촉하다 (촉구하다)

Thúc giục, hối thúc, yêu cầu làm nhanh chóng

79
New cards

구축하다

xây dựng, tạo dựng

80
New cards

바삭바삭

giòn tan

<p>giòn tan</p>
81
New cards

쫀득쫀득

dai + dính (jelly)

82
New cards

짭짤하다

mằn mặn

83
New cards

씁쓸하다

hơi đắng nhẹ

<p>hơi đắng nhẹ</p>
84
New cards

비린내

mùi tanh

<p>mùi tanh</p>
85
New cards

단점을 보완하다

bổ sung/ hoàn thiện điểm thiếu sót

86
New cards

원활 / 수월

dễ dàng, suôn sẻ 워

87
New cards

간도 쓸개도 다 빼 주다

sẵn sàng hy sinh (lấy cả gan và mật đưa cho)

88
New cards

계를 탔어

gặp chuyện may, tốt (계)

89
New cards

털썩 주저앉다

ngồi phịch xuống (kiệt sức, sốc)

<p>ngồi phịch xuống (kiệt sức, sốc)</p>
90
New cards

진수성찬

bữa ăn thịnh soạn

<p>bữa ăn thịnh soạn</p>
91
New cards

쪽팔리다

Xấu hổ, xấu mặt

92
New cards

작심삼일

được dăm ba bữa lại bỏ cuộc

<p>được dăm ba bữa lại bỏ cuộc</p>
93
New cards

얻어먹다

ăn chực

<p>ăn chực</p>
94
New cards

세월을 만나다
( 운이 좋다: gặp may)

gặp thời

95
New cards

한 방에 날아가다

tan thành mây khói

96
New cards

이빨이 세다

dẻo miệng

97
New cards

아마추어

nghiệp dư

98
New cards

당이 떨어지다

tụt đường huyết

99
New cards

당을 충전하다

nạp đường

100
New cards

머뭇거리다 (주저하다)

ngập ngừng, chần chừ, do dự, lưỡng lự