Vocab What makes a musical expert

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

25 Terms

1
New cards

Be endowed with sth

được trời phú, được ban cho (tài năng…)

2
New cards

Identifiable

có thể nhận ra, có thể xác định đc

3
New cards

Exceptional

xuất chúng, ngoại lệ

4
New cards

The onset

Sự bắt đầu, sự khởi phát (thường cho sự tiêu cực như bệnh tật, mùa đông)

5
New cards

Presumably

Có lẽ, đoán chừng

6
New cards

Component

Thành phần, bộ phận cấu thành

7
New cards

Family dynamics

Sự tương tác trong gia đình (các thành viên ảnh hưởng lẫn nhau)

8
New cards

Mask

Che đậy (cảm xúc, sự thật)

9
New cards

So far

Cho đến nay

10
New cards

Sort out

giải quyết, sắp xếp, phân loại

11
New cards

Acquisition

Sự thu nhận, giành được, thụ đắc (kĩ năng, ngôn ngữ…)

12
New cards

Conclusive

Có tính thuyết phục (o chối cãi)

13
New cards

Propensity

Thiên hướng, khuynh hướng (thường là bad behavior)

14
New cards

Lengthy

Dài dòng (thường ngụ ý quá dài)

15
New cards

Assimilate

Đồng hoá, hoà nhập, tiêu hoá (kiến thức)

16
New cards

Assimilation

Sự đồng hoá, sự tiếp thu

17
New cards

Consolidation

Sự củng cố, sự hợp nhất

18
New cards

Consolidate

Củng cố, làm vững chắc; hợp nhất

19
New cards

Trace

Dấu vết

20
New cards

Riposte

Lời đáp trả sắc sảo (nhanh và thông minh)

21
New cards

Compose

Soạn thảo, sáng tác; trấn tĩnh (bản thân)

22
New cards

Factual

Dựa trên sự thật, thực tế

23
New cards

Acclaim

Sự ca ngợi, hoan nghênh nhiệt liệt

24
New cards

Absorbed

Say mê, chăm chú, bị cuốn hút

25
New cards

Stern

Nghiêm khắc, lạnh lùng, cứng rắn