1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
Be endowed with sth
được trời phú, được ban cho (tài năng…)
Identifiable
có thể nhận ra, có thể xác định đc
Exceptional
xuất chúng, ngoại lệ
The onset
Sự bắt đầu, sự khởi phát (thường cho sự tiêu cực như bệnh tật, mùa đông)
Presumably
Có lẽ, đoán chừng
Component
Thành phần, bộ phận cấu thành
Family dynamics
Sự tương tác trong gia đình (các thành viên ảnh hưởng lẫn nhau)
Mask
Che đậy (cảm xúc, sự thật)
So far
Cho đến nay
Sort out
giải quyết, sắp xếp, phân loại
Acquisition
Sự thu nhận, giành được, thụ đắc (kĩ năng, ngôn ngữ…)
Conclusive
Có tính thuyết phục (o chối cãi)
Propensity
Thiên hướng, khuynh hướng (thường là bad behavior)
Lengthy
Dài dòng (thường ngụ ý quá dài)
Assimilate
Đồng hoá, hoà nhập, tiêu hoá (kiến thức)
Assimilation
Sự đồng hoá, sự tiếp thu
Consolidation
Sự củng cố, sự hợp nhất
Consolidate
Củng cố, làm vững chắc; hợp nhất
Trace
Dấu vết
Riposte
Lời đáp trả sắc sảo (nhanh và thông minh)
Compose
Soạn thảo, sáng tác; trấn tĩnh (bản thân)
Factual
Dựa trên sự thật, thực tế
Acclaim
Sự ca ngợi, hoan nghênh nhiệt liệt
Absorbed
Say mê, chăm chú, bị cuốn hút
Stern
Nghiêm khắc, lạnh lùng, cứng rắn