1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
做客
(zuòkè) làm khách
Ví dụ: 周末我想去朋友家做客。(Zhōumò wǒ xiǎng qù péngyou jiā zuòkè.) = Cuối tuần tôi muốn đến nhà bạn làm khách (đến chơi).
Ngữ pháp: Động từ ly hợp.
Phân biệt: 做客 (Làm khách/Đến chơi) → 请客 (Mời khách/Bao ăn)
越来越
(yuè lái yuè): càng ngày càng...
Ví dụ: 天气越来越冷了。(Tiānqì yuè lái yuè lěng le.) = Thời tiết càng ngày càng lạnh rồi.
Ngữ pháp: Chủ ngữ + 越来越 + Tính từ / Động từ tâm lý.
Lưu ý: Sau "yuè lái yuè" không dùng các phó từ chỉ mức độ như hěn, fēicháng (Không nói: 越来越很好).
打的
(dǎ dí): bắt taxi (khẩu ngữ)
Ví dụ: 我们打的去吧。(Wǒmen dǎ dí qù ba.) = Chúng ta bắt taxi đi đi.
Ngữ pháp: Động từ. Từ này gốc mượn từ phương ngữ Quảng Đông/Hong Kong ("Taxi" -> "Dí shì"). Phổ thông trang trọng hơn dùng 打车 (dǎ chē) hoặc 坐出租车 (zuò chūzūchē).
空
(kōng): trống, rỗng
Lưu ý:
Đọc là kōng: Trống rỗng (Bầu trời - 天空, Phòng trống - 空房间).
Đọc là kòng: Rảnh rỗi (Có rảnh không - 有空吗).
Trong bài này: Dùng nghĩa "trống" (kōng) -> 空地 (bãi đất trống).
四合院
(sìhéyuàn): Tứ hợp viện
Văn hóa: Loại nhà truyền thống của Bắc Kinh, có sân ở giữa và nhà bao quanh 4 phía.
种
(zhòng): trồng
Ví dụ: 院子里种着很多花。(Yuànzi li zhòng zhe hěn duō huā.) = Trong sân đang trồng rất nhiều hoa.
Ngữ pháp: Động từ. (Đọc là zhǒng nếu là danh từ "Chủng loại").
棵
(kē): cây (Lượng từ)
Ví dụ: 一棵树 (yì kē shù) = Một cái cây.
Ngữ pháp: Dùng cho thực vật.
枣
(zǎo): táo (táo ta/hồng táo)
Lưu ý: Chữ Hán cậu viết là 栆 (bộ Viết), nhưng chữ chuẩn thường dùng là 枣 (bộ Đao ở dưới).
Ví dụ: 枣树 (zǎoshù) = Cây táo.
结 (jiē)
ra (quả), kết (trái)
Ngữ pháp (Quan trọng):
Đọc là jiē: Khi nói về cây cối ra quả (结果 - Ra quả).
Đọc là jié: Khi nói về kết thúc/kết cấu (结束 - Kết thúc, 结构 - Kết cấu).
Ví dụ: 这棵树结了很多果实。(Zhè kē shù jiē le hěn duō guǒshí.) = Cây này ra rất nhiều quả.
尝
(cháng): nếm, thưởng thức
Ví dụ: 你尝尝这道菜。(Nǐ chángchang zhè dào cài.) = Bạn nếm thử món này xem.
Ngữ pháp: Động từ. Thường dùng lặp lại: 尝一尝 hoặc 尝尝.
盖
xây, dựng, đắp (chăn), đóng (nắp)Ví dụ: 盖房子 (gài fángzi) = Xây nhà; 盖被子 (gài bèizi) = Đắp chăn.
住宅
(zhùzhái): nhà ở (văn viết/bất động sản)
Ví dụ: 住宅区 (zhùzhái qū) = Khu nhà ở.
小区
(xiǎoqū): khu dân cư (chung cư khép kín)
Ví dụ: 我住在那个小区。(Wǒ zhù zài nàge xiǎoqū.) = Tôi sống ở khu dân cư kia.
舍不得
(shěbùdé): không nỡ, luyến tiếc
Ví dụ: 我舍不得离开父母。(Wǒ shěbùdé líkāi fùmǔ.) = Tôi không nỡ rời xa bố mẹ.
Ngữ pháp: Động từ tâm lý.
舍不得 + Động từ: Không nỡ làm gì.
舍不得 + Tiền/Vật chất: Tiếc của (không nỡ tiêu).
离开
(líkāi): rời khỏi, rời xa
Ví dụ: 离不开 (lí bù kāi) = Không thể rời xa / Không thể sống thiếu.
现代化
(xiàndàihuà): hiện đại hóa
Ví dụ: 城市现代化 (Chéngshì xiàndàihuà) = Hiện đại hóa đô thị.
Ngữ pháp: Hậu tố 化 (-ize) biến danh từ/tính từ thành động từ: 绿化 (Phủ xanh), 美化 (Làm đẹp).
随便
(suíbiàn): tùy ý, tùy tiện, tự nhiên
Ví dụ:
大家随便坐。(Dàjiā suíbiàn zuò.) = Mọi người cứ ngồi tự nhiên. (Nghĩa tốt).
别随便说话。(Bié suíbiàn shuōhuà.) = Đừng có ăn nói tùy tiện (lung tung). (Nghĩa xấu).
Ngữ pháp: Tính từ/Phó từ.
感想
(gǎnxiǎng): cảm tưởng
Ví dụ: 谈谈你的感想。(Tántan nǐ de gǎnxiǎng.) = Nói về cảm tưởng của bạn chút đi.
体会
(tǐhuì): hiểu biết, sự lĩnh hội, trải nghiệm
Ví dụ: 我深深地体会到父母的辛苦。(Wǒ shēnshēn de tǐhuì dào fùmǔ de xīnkǔ.) = Tôi thấm thía sâu sắc nỗi vất vả của cha mẹ.
Ngữ pháp: Động từ/Danh từ.
意见
(yìjiàn): ý kiến (thường là góp ý phê bình hoặc bất đồng)
Ví dụ: 我对这件事有意见。(Wǒ duì zhè jiàn shì yǒu yìjiàn.) = Tôi có ý kiến (không hài lòng) về việc này.
Phân biệt: 建议 (Kiến nghị - Đưa ra giải pháp xây dựng).
提
(tí): nhấc, xách, đề xuất
Lưu ý: Âm Hán Việt cậu ghi là tí là sai $\rightarrow$ Đúng phải là ĐỀ (trong Đề xuất, Đề cử).
Ví dụ: 提建议 (tí jiànyì) = Đưa ra kiến nghị.
打扮
(dǎban): trang điểm, ăn diện
Ví dụ: 她今天打扮得很漂亮。(Tā jīntiān dǎban de hěn piàoliang.) = Hôm nay cô ấy ăn diện rất đẹp.
Ngữ pháp: Động từ.
礼物
(lǐwù): quà tặngVí dụ: 送礼物 (sòng lǐwù) = Tặng quà.
节日
(jiérì): ngày lễ, tết
Lỗi sai: Trong danh sách cậu ghi Pinyin là jiémù (đây là pinyin của từ 节目 - Tiết mục/Chương trình).
Đúng: Chữ Hán 节日 phải đọc là jiérì.
Ví dụ: 节日快乐 (Jiérì kuàilè) = Chúc mừng ngày lễ.
春节
(Chūnjié): Tết Âm lịch (Xuân tiết)
Ví dụ: 过春节 (guò Chūnjié) = Ăn Tết / Đón Tết.
联欢会
(liánhuānhuì): Tiệc liên hoan, buổi giao lưu văn nghệ
Ví dụ: 开联欢会 (kāi liánhuānhuì) = Tổ chức tiệc liên hoan.