LESSON 11

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:29 AM on 5/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

做客

(zuòkè) làm khách

  • Ví dụ: 周末我想去朋友家做客。(Zhōumò wǒ xiǎng qù péngyou jiā zuòkè.) = Cuối tuần tôi muốn đến nhà bạn làm khách (đến chơi).

  • Ngữ pháp: Động từ ly hợp.

Phân biệt: 做客 (Làm khách/Đến chơi) → 请客 (Mời khách/Bao ăn)

2
New cards

 越来越

(yuè lái yuè): càng ngày càng...

  • Ví dụ: 天气越来越冷了。(Tiānqì yuè lái yuè lěng le.) = Thời tiết càng ngày càng lạnh rồi.

  • Ngữ pháp: Chủ ngữ + 越来越 + Tính từ / Động từ tâm lý.

    • Lưu ý: Sau "yuè lái yuè" không dùng các phó từ chỉ mức độ như hěn, fēicháng (Không nói: 越来越好).

3
New cards

打的

(dǎ dí): bắt taxi (khẩu ngữ)

  • Ví dụ: 我们打的去吧。(Wǒmen dǎ dí qù ba.) = Chúng ta bắt taxi đi đi.

Ngữ pháp: Động từ. Từ này gốc mượn từ phương ngữ Quảng Đông/Hong Kong ("Taxi" -> "Dí shì"). Phổ thông trang trọng hơn dùng 打车 (dǎ chē) hoặc 坐出租车 (zuò chūzūchē).

4
New cards

 空

(kōng): trống, rỗng

  • Lưu ý:

    • Đọc là kōng: Trống rỗng (Bầu trời - 天空, Phòng trống - 空房间).

    • Đọc là kòng: Rảnh rỗi (Có rảnh không - 有空吗).

Trong bài này: Dùng nghĩa "trống" (kōng) -> 空地 (bãi đất trống).

5
New cards

四合院

(sìhéyuàn): Tứ hợp viện

  • Văn hóa: Loại nhà truyền thống của Bắc Kinh, có sân ở giữa và nhà bao quanh 4 phía.

6
New cards

 种

(zhòng): trồng

  • Ví dụ: 院子里种着很多花。(Yuànzi li zhòng zhe hěn duō huā.) = Trong sân đang trồng rất nhiều hoa.

Ngữ pháp: Động từ. (Đọc là zhǒng nếu là danh từ "Chủng loại").

7
New cards

(kē): cây (Lượng từ)

  • Ví dụ: 一棵树 (yì kē shù) = Một cái cây.

  • Ngữ pháp: Dùng cho thực vật.

8
New cards

(zǎo): táo (táo ta/hồng táo)

  • Lưu ý: Chữ Hán cậu viết là (bộ Viết), nhưng chữ chuẩn thường dùng là (bộ Đao ở dưới).

  • Ví dụ: 枣树 (zǎoshù) = Cây táo.

9
New cards

结 (jiē)

 ra (quả), kết (trái)

  • Ngữ pháp (Quan trọng):

    • Đọc là jiē: Khi nói về cây cối ra quả (结果 - Ra quả).

    • Đọc là jié: Khi nói về kết thúc/kết cấu (结束 - Kết thúc, 结构 - Kết cấu).

  • Ví dụ: 这棵树结了很多果实。(Zhè kē shù jiē le hěn duō guǒshí.) = Cây này ra rất nhiều quả.

10
New cards

(cháng): nếm, thưởng thức

  • Ví dụ: 你尝尝这道菜。(Nǐ chángchang zhè dào cài.) = Bạn nếm thử món này xem.

  • Ngữ pháp: Động từ. Thường dùng lặp lại: 尝一尝 hoặc 尝尝.

11
New cards

 xây, dựng, đắp (chăn), đóng (nắp)Ví dụ: 盖房子 (gài fángzi) = Xây nhà; 盖被子 (gài bèizi) = Đắp chăn.

12
New cards

 住宅

(zhùzhái): nhà ở (văn viết/bất động sản)

  • Ví dụ: 住宅区 (zhùzhái qū) = Khu nhà ở.

13
New cards

小区

(xiǎoqū): khu dân cư (chung cư khép kín)

  • Ví dụ: 我住在那个小区。(Wǒ zhù zài nàge xiǎoqū.) = Tôi sống ở khu dân cư kia.

14
New cards

舍不得

(shěbùdé): không nỡ, luyến tiếc

  • Ví dụ: 我舍不得离开父母。(Wǒ shěbùdé líkāi fùmǔ.) = Tôi không nỡ rời xa bố mẹ.

  • Ngữ pháp: Động từ tâm lý.

    • 舍不得 + Động từ: Không nỡ làm gì.

舍不得 + Tiền/Vật chất: Tiếc của (không nỡ tiêu).

15
New cards

离开

(líkāi): rời khỏi, rời xa

  • Ví dụ: 离不开 (lí bù kāi) = Không thể rời xa / Không thể sống thiếu.

16
New cards

 现代化

(xiàndàihuà): hiện đại hóa

  • Ví dụ: 城市现代化 (Chéngshì xiàndàihuà) = Hiện đại hóa đô thị.

  • Ngữ pháp: Hậu tố (-ize) biến danh từ/tính từ thành động từ: 绿化 (Phủ xanh), 美化 (Làm đẹp).

17
New cards

随便

(suíbiàn): tùy ý, tùy tiện, tự nhiên

  • Ví dụ:

    1. 大家随便坐。(Dàjiā suíbiàn zuò.) = Mọi người cứ ngồi tự nhiên. (Nghĩa tốt).

    2. 别随便说话。(Bié suíbiàn shuōhuà.) = Đừng có ăn nói tùy tiện (lung tung). (Nghĩa xấu).

  • Ngữ pháp: Tính từ/Phó từ.

18
New cards

感想

(gǎnxiǎng): cảm tưởng

  • Ví dụ: 谈谈你的感想。(Tántan nǐ de gǎnxiǎng.) = Nói về cảm tưởng của bạn chút đi.

19
New cards

体会

 (tǐhuì): hiểu biết, sự lĩnh hội, trải nghiệm

  • Ví dụ: 我深深地体会到父母的辛苦。(Wǒ shēnshēn de tǐhuì dào fùmǔ de xīnkǔ.) = Tôi thấm thía sâu sắc nỗi vất vả của cha mẹ.

  • Ngữ pháp: Động từ/Danh từ.

20
New cards

意见

 (yìjiàn): ý kiến (thường là góp ý phê bình hoặc bất đồng)

  • Ví dụ: 我对这件事有意见。(Wǒ duì zhè jiàn shì yǒu yìjiàn.) = Tôi có ý kiến (không hài lòng) về việc này.

  • Phân biệt: 建议 (Kiến nghị - Đưa ra giải pháp xây dựng).

21
New cards

(tí): nhấc, xách, đề xuất

  • Lưu ý: Âm Hán Việt cậu ghi là là sai $\rightarrow$ Đúng phải là ĐỀ (trong Đề xuất, Đề cử).

  • Ví dụ: 提建议 (tí jiànyì) = Đưa ra kiến nghị.

22
New cards

打扮

(dǎban): trang điểm, ăn diện

  • Ví dụ: 她今天打扮得很漂亮。(Tā jīntiān dǎban de hěn piàoliang.) = Hôm nay cô ấy ăn diện rất đẹp.

  • Ngữ pháp: Động từ.

23
New cards

礼物

(lǐwù): quà tặngVí dụ: 送礼物 (sòng lǐwù) = Tặng quà.

24
New cards

节日

(jiérì): ngày lễ, tết

  • Lỗi sai: Trong danh sách cậu ghi Pinyin là jiémù (đây là pinyin của từ 节目 - Tiết mục/Chương trình).

  • Đúng: Chữ Hán 节日 phải đọc là jiérì.

  • Ví dụ: 节日快乐 (Jiérì kuàilè) = Chúc mừng ngày lễ.

25
New cards

春节

 (Chūnjié): Tết Âm lịch (Xuân tiết)

  • Ví dụ: 过春节 (guò Chūnjié) = Ăn Tết / Đón Tết.

26
New cards

联欢会

 (liánhuānhuì): Tiệc liên hoan, buổi giao lưu văn nghệ

  • Ví dụ: 开联欢会 (kāi liánhuānhuì) = Tổ chức tiệc liên hoan.

27
New cards

贴着

Dán / Đang dán

tiē zhe

Dán / Đang dán

Diànxiàn gān shàng tiēzhe “xún rén qǐshì”.

"Thông báo tìm người" được dán trên cột điện.

28
New cards

放着

Đặt / Để / Đang để

fàngzhe

衣服放着椅子上。

yīfu fàngzhe yǐzi shàng.

Quần áo để trên ghế.

29
New cards

摆着

Bày / Bày biện

bǎizhe

房间里摆着很多鲜花

Trong phòng đang bày rất nhiều hoa tươi.

30
New cards

挂着

Treo / Đang treo

guàzhe

他腰上挂着一把钥匙。

tā yāo shàng guàzhe yī bǎ yàoshi.

Anh ấy đeo một chùm chìa khóa ở thắt lưng.

31
New cards

睡着

Đang ngủ / Nằm ngủ

shuìzháo

奶奶睡着了,别惊动她。

Nǎinai shuìzháole, bié jīngdòng tā.

Bà ngủ rồi, đừng làm phiền bà.

32
New cards

种着

Trồng / Đang trồng

Zhǒngzhe

院子里种着七里香。

[yuànzi li zhòngzhe qīlǐxiāng.]

Trong sân trồng cây nguyệt quế.

33
New cards

停着

Đỗ / Đậu (xe)

Tíngzhe

院子外边停着一辆红色汽车

[yuànzi wàibian tíngzhe yī liàng hóngsè qìchē.]

Bên ngoài sân có đậu một chiếc xe màu đỏ.

34
New cards

写着

Viết / Ghi

35
New cards

双喜字

Chữ Song Hỷ

墙上贴着红双喜字。

[Qiáng shàng tiē zhe hóngshuāngxǐ zì.]

Trên tường dán chữ song hỉ đỏ.

36
New cards

瓶花

Bình hoa / Lọ hoa

这瓶花露水很便宜。【這瓶花露水很便宜。】

[zhè píng huālùshuǐ hěn piányi.]

Chai nước hoa này rất rẻ.

37
New cards

张地图

Tấm bản đồ

墙上挂着一张地图。

[qiáng shàng guàzhe yī zhāng dìtú.]

Trên tường treo một tấm bản đồ.

38
New cards

教室

Phòng học / Lớp học

她迈出了教室。

[tā mài chūle jiàoshì.]

Cô ấy đã bước ra khỏi phòng học.

39
New cards

Tường / Bức tường

一堵墙

[yīdǔ qiáng]

Một bức tường

40
New cards

. giường; cái giường

他躺在床上看书。

tā tǎng zài chuángshàng kànshū.

Anh ta nằm trên giường đọc sách.

41
New cards

桌子

Bàn / Cái bàn

[ zhuōzi ]

书在桌子上

shū zài zhuōzi shang.

Sách ở trên bàn.