LESSON 11

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

41 Terms

1
New cards

做客

(zuòkè) làm khách

  • Ví dụ: 周末我想去朋友家做客。(Zhōumò wǒ xiǎng qù péngyou jiā zuòkè.) = Cuối tuần tôi muốn đến nhà bạn làm khách (đến chơi).

  • Ngữ pháp: Động từ ly hợp.

Phân biệt: 做客 (Làm khách/Đến chơi) → 请客 (Mời khách/Bao ăn)

2
New cards

 越来越

(yuè lái yuè): càng ngày càng...

  • Ví dụ: 天气越来越冷了。(Tiānqì yuè lái yuè lěng le.) = Thời tiết càng ngày càng lạnh rồi.

  • Ngữ pháp: Chủ ngữ + 越来越 + Tính từ / Động từ tâm lý.

    • Lưu ý: Sau "yuè lái yuè" không dùng các phó từ chỉ mức độ như hěn, fēicháng (Không nói: 越来越好).

3
New cards

打的

(dǎ dí): bắt taxi (khẩu ngữ)

  • Ví dụ: 我们打的去吧。(Wǒmen dǎ dí qù ba.) = Chúng ta bắt taxi đi đi.

Ngữ pháp: Động từ. Từ này gốc mượn từ phương ngữ Quảng Đông/Hong Kong ("Taxi" -> "Dí shì"). Phổ thông trang trọng hơn dùng 打车 (dǎ chē) hoặc 坐出租车 (zuò chūzūchē).

4
New cards

 空

(kōng): trống, rỗng

  • Lưu ý:

    • Đọc là kōng: Trống rỗng (Bầu trời - 天空, Phòng trống - 空房间).

    • Đọc là kòng: Rảnh rỗi (Có rảnh không - 有空吗).

Trong bài này: Dùng nghĩa "trống" (kōng) -> 空地 (bãi đất trống).

5
New cards

四合院

(sìhéyuàn): Tứ hợp viện

  • Văn hóa: Loại nhà truyền thống của Bắc Kinh, có sân ở giữa và nhà bao quanh 4 phía.

6
New cards

 种

(zhòng): trồng

  • Ví dụ: 院子里种着很多花。(Yuànzi li zhòng zhe hěn duō huā.) = Trong sân đang trồng rất nhiều hoa.

Ngữ pháp: Động từ. (Đọc là zhǒng nếu là danh từ "Chủng loại").

7
New cards

(kē): cây (Lượng từ)

  • Ví dụ: 一棵树 (yì kē shù) = Một cái cây.

  • Ngữ pháp: Dùng cho thực vật.

8
New cards

(zǎo): táo (táo ta/hồng táo)

  • Lưu ý: Chữ Hán cậu viết là (bộ Viết), nhưng chữ chuẩn thường dùng là (bộ Đao ở dưới).

  • Ví dụ: 枣树 (zǎoshù) = Cây táo.

9
New cards

结 (jiē)

 ra (quả), kết (trái)

  • Ngữ pháp (Quan trọng):

    • Đọc là jiē: Khi nói về cây cối ra quả (结果 - Ra quả).

    • Đọc là jié: Khi nói về kết thúc/kết cấu (结束 - Kết thúc, 结构 - Kết cấu).

  • Ví dụ: 这棵树结了很多果实。(Zhè kē shù jiē le hěn duō guǒshí.) = Cây này ra rất nhiều quả.

10
New cards

(cháng): nếm, thưởng thức

  • Ví dụ: 你尝尝这道菜。(Nǐ chángchang zhè dào cài.) = Bạn nếm thử món này xem.

  • Ngữ pháp: Động từ. Thường dùng lặp lại: 尝一尝 hoặc 尝尝.

11
New cards

 xây, dựng, đắp (chăn), đóng (nắp)Ví dụ: 盖房子 (gài fángzi) = Xây nhà; 盖被子 (gài bèizi) = Đắp chăn.

12
New cards

 住宅

(zhùzhái): nhà ở (văn viết/bất động sản)

  • Ví dụ: 住宅区 (zhùzhái qū) = Khu nhà ở.

13
New cards

小区

(xiǎoqū): khu dân cư (chung cư khép kín)

  • Ví dụ: 我住在那个小区。(Wǒ zhù zài nàge xiǎoqū.) = Tôi sống ở khu dân cư kia.

14
New cards

舍不得

(shěbùdé): không nỡ, luyến tiếc

  • Ví dụ: 我舍不得离开父母。(Wǒ shěbùdé líkāi fùmǔ.) = Tôi không nỡ rời xa bố mẹ.

  • Ngữ pháp: Động từ tâm lý.

    • 舍不得 + Động từ: Không nỡ làm gì.

舍不得 + Tiền/Vật chất: Tiếc của (không nỡ tiêu).

15
New cards

离开

(líkāi): rời khỏi, rời xa

  • Ví dụ: 离不开 (lí bù kāi) = Không thể rời xa / Không thể sống thiếu.

16
New cards

 现代化

(xiàndàihuà): hiện đại hóa

  • Ví dụ: 城市现代化 (Chéngshì xiàndàihuà) = Hiện đại hóa đô thị.

  • Ngữ pháp: Hậu tố (-ize) biến danh từ/tính từ thành động từ: 绿化 (Phủ xanh), 美化 (Làm đẹp).

17
New cards

随便

(suíbiàn): tùy ý, tùy tiện, tự nhiên

  • Ví dụ:

    1. 大家随便坐。(Dàjiā suíbiàn zuò.) = Mọi người cứ ngồi tự nhiên. (Nghĩa tốt).

    2. 别随便说话。(Bié suíbiàn shuōhuà.) = Đừng có ăn nói tùy tiện (lung tung). (Nghĩa xấu).

  • Ngữ pháp: Tính từ/Phó từ.

18
New cards

感想

(gǎnxiǎng): cảm tưởng

  • Ví dụ: 谈谈你的感想。(Tántan nǐ de gǎnxiǎng.) = Nói về cảm tưởng của bạn chút đi.

19
New cards

体会

 (tǐhuì): hiểu biết, sự lĩnh hội, trải nghiệm

  • Ví dụ: 我深深地体会到父母的辛苦。(Wǒ shēnshēn de tǐhuì dào fùmǔ de xīnkǔ.) = Tôi thấm thía sâu sắc nỗi vất vả của cha mẹ.

  • Ngữ pháp: Động từ/Danh từ.

20
New cards

意见

 (yìjiàn): ý kiến (thường là góp ý phê bình hoặc bất đồng)

  • Ví dụ: 我对这件事有意见。(Wǒ duì zhè jiàn shì yǒu yìjiàn.) = Tôi có ý kiến (không hài lòng) về việc này.

  • Phân biệt: 建议 (Kiến nghị - Đưa ra giải pháp xây dựng).

21
New cards

(tí): nhấc, xách, đề xuất

  • Lưu ý: Âm Hán Việt cậu ghi là là sai $\rightarrow$ Đúng phải là ĐỀ (trong Đề xuất, Đề cử).

  • Ví dụ: 提建议 (tí jiànyì) = Đưa ra kiến nghị.

22
New cards

打扮

(dǎban): trang điểm, ăn diện

  • Ví dụ: 她今天打扮得很漂亮。(Tā jīntiān dǎban de hěn piàoliang.) = Hôm nay cô ấy ăn diện rất đẹp.

  • Ngữ pháp: Động từ.

23
New cards

礼物

(lǐwù): quà tặngVí dụ: 送礼物 (sòng lǐwù) = Tặng quà.

24
New cards

节日

(jiérì): ngày lễ, tết

  • Lỗi sai: Trong danh sách cậu ghi Pinyin là jiémù (đây là pinyin của từ 节目 - Tiết mục/Chương trình).

  • Đúng: Chữ Hán 节日 phải đọc là jiérì.

  • Ví dụ: 节日快乐 (Jiérì kuàilè) = Chúc mừng ngày lễ.

25
New cards

春节

 (Chūnjié): Tết Âm lịch (Xuân tiết)

  • Ví dụ: 过春节 (guò Chūnjié) = Ăn Tết / Đón Tết.

26
New cards

联欢会

 (liánhuānhuì): Tiệc liên hoan, buổi giao lưu văn nghệ

  • Ví dụ: 开联欢会 (kāi liánhuānhuì) = Tổ chức tiệc liên hoan.

27
New cards
贴着
Dán / Đang dán
28
New cards
放着
Đặt / Để / Đang để
29
New cards
摆着
Bày / Bày biện
30
New cards
挂着
Treo / Đang treo
31
New cards
睡着
Đang ngủ / Nằm ngủ
32
New cards
种着
Trồng / Đang trồng
33
New cards
停着
Đỗ / Đậu (xe)
34
New cards
写着
Viết / Ghi
35
New cards
双喜字
Chữ Song Hỷ
36
New cards
瓶花
Bình hoa / Lọ hoa
37
New cards
张地图
Tấm bản đồ
38
New cards
教室
Phòng học / Lớp học
39
New cards
Tường / Bức tường
40
New cards
Giường
41
New cards
桌子
Bàn / Cái bàn