Vocabulary Unit 1 (Destination B1)

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

60 Terms

1
New cards

Musician

Nhạc sĩ

2
New cards

Annoying

Khó chịu, phàn nàn

3
New cards

Having a shower

Đang tắm

4
New cards

Cheap

Giá thấp, rẻ

5
New cards

Seem

Dường như

6
New cards

Rarely

Hiếm khi

7
New cards

Include

Bao gồm, gồm có

8
New cards

Noisy

Ồn ào

9
New cards

Theatre

Nhà hát

10
New cards

Expedition

Cuộc thám hiểm

11
New cards

Jungle

Rừng

12
New cards

Practise

Luyện tập

13
New cards

Programme

Chương trình

14
New cards

Regular

Thường xuyên

15
New cards

Exercise

Bài tập

16
New cards

Until

Cho đến khi

17
New cards

Astronomy

Thiên văn học

18
New cards
19
New cards

Discuss

Bàn luận, tranh cãi

20
New cards

Intelligent

Thông minh

21
New cards

Refuse

Từ chối

22
New cards

Freeze

Đóng băng, lạnh cóng

23
New cards

Article

Bài báo

24
New cards

Myth

Thần thoại

25
New cards

Brian

Bộ não

26
New cards

Quit

Bỏ, rời, buông

27
New cards

Loudly

Lớn tiếng

28
New cards

Currently

Hiện nay

29
New cards

Adventure

Chuyến phiêu lưu, mạo hiểm

30
New cards

Publish

Xuất bản

31
New cards

Price

Giá cả

32
New cards

Quality

Chất lượng

33
New cards

Feet

Bàn chân

34
New cards

Toes

Ngón chân

35
New cards

Trek

Chuyến đi vất vả

36
New cards

Fascinating

Hấp dẫn, quyến rũ, lôi cuốn

37
New cards

Post office

Bưu điện

38
New cards

Fault

Lỗi

39
New cards

Suddenly

Đột ngột

40
New cards

Robber

Cướp

41
New cards

Theft

Tên trộm

42
New cards

Earthquake

Động đất

43
New cards

Catch

Bắt, nắm

44
New cards

Slip

Trượt, tuột

45
New cards

Fell

Ngã

46
New cards

Almost

Hầu hết

47
New cards

Decided

Kiên quyết

48
New cards

Become

Trở thành

49
New cards

Outside

Bên ngoài

50
New cards

Trumpet

Cái kèn

51
New cards

Complain

Than phiền

52
New cards

Excited

Kích thích, sôi nổi

53
New cards

Nervously

Bồn chồn, lo lắng

54
New cards

Toast

Bánh mì nướng

55
New cards

Toaster

Lò nướng

56
New cards

Dissappoint

Thất vọng

57
New cards

Corner

Góc

58
New cards

Accident

Sự rủi ro, tai nạn

59
New cards

Conference

Cuộc thảo luận

60
New cards