[GIÁO TRÌNH MSUTONG] HSK 1 (từ khó nhớ) + HSK 2

0.0(0)
studied byStudied by 1 person
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/251

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

252 Terms

1
New cards

zai4

  • (phó từ) [tại] (trong hiện tại, …) đang

  • ở, tại + địa điểm

2
New cards

在=?(2 từ)

正在 (nhấn mạnh vào khoảnh khắc đó)

3
New cards

S + 正在 + V + 呢。

Công thức S đang làm gì (công thức nhấn mạnh)

4
New cards

ting1

(v) [thính] nghe

eg: 听音乐

5
New cards

音乐

yin1yue4

âm nhạc

6
New cards

ke1

(n) bài hát

音: [âm]

eg: 你喜欢听中文歌吗?

7
New cards

好听

(a) êm tai, nghe hay

eg: 他在听的音乐好听吗?

8
New cards

一边。。。一边。。。 (V)

Công thức: vừa làm gì vừa làm gì (đi vs V)

eg: 他在干什么?

他在一边唱歌一般走路。

9
New cards

又。。。又。。。(Adj)

Công thức: vừa thế này vừa thế kia (đi với Adj)

eg:这个菜一边好吃一边便宜。

10
New cards

常常+V

(phó từ) thường xuyên

X 很少: rất ít khi

eg: 我很少去旅行。

他常常做什么?

11
New cards

唱歌

(v):hát [xướng ca]

唱:(v) hát

歌:(n) bài hát

eg: 唱英文歌

唱卡拉OK:/chang4 ka2 la1 OK/:hát Karaoke

12
New cards

只 (phó từ)

zhi2

chỉ

eg: 我只爱你,你放心吧。

Ngoài ra, nếu 只 là lượng từ thì sẽ đọc là zhi1 (lượng từ cho con vật)

13
New cards

(v) [hành] (trong hành tẩu) được, đồng ý = 好

Cách đọc khác: hang2 trong 银行 (ngân hàng)

eg: 明天我们一起去银行,行吗?

14
New cards

(lượng từ) lần

eg: 两次

下次: lần sau

上次: lần trước

这次: lần này

eg: 下次我们不敢了。

一个星期我都去超市三次。

15
New cards

平时

(n) thường ngày [bình thời]

eg: 你平时喜欢做什么?

16
New cards

地球

địa cầu [địa cầu]

球 [cầu]

打球:đánh bóng

打:đánh [đả]

打排球 🏐️:chơi bóng chuyền

打网球 🎾

打乒乓球 🏓️

打羽毛球 🏸

踢足球 ⚽️

17
New cards

打球

đánh bóng

18
New cards

(v) đánh [đả]

19
New cards

打排球

🏐️

20
New cards

打网球

🎾

21
New cards

打乒乓球

🏓️

22
New cards

打羽毛球

🏸

23
New cards

踢足球

[túc cầu]

24
New cards

电视

tivi

eg: 看电视

25
New cards

跳舞

💃(v) nhảy, khiêu vũ

跳: (v) nhảy

舞: (n) [vũ] vũ điệu, điệu nhảy

26
New cards

别人

(n, đại từ) người khác

eg: 看别人跳舞

这是别人的手机,不是我拍的手机。

27
New cards

街舞

(n) hip hop

跳街舞

28
New cards

篮球

🏀 (n)

蓝: có bộ trúc

打篮球

29
New cards

下个。。。

sau …

上个 -》这个 -》下个

eg: 他们下个星期要做什么呢?

30
New cards

周末

tuần

cuối tuần

31
New cards

一起

cùng nhau

A 跟 B 一起 + V

32
New cards

A 跟 B 一起 + V

Công thức: cùng nhau làm gì

eg: 周末他们一起做什么?

33
New cards

听到

👂nghe thấy

34
New cards

现在

(n) hiện tại, bây giờ [hiện tại]

eg:你现在在哪儿?

35
New cards

点(钟)

giờ (giờ đúng)

Người TQ kiêng tặng đồng hồ treo tường

eg: 现在几点了?

现在晚上八点。

36
New cards

(n): 15 phút [khắc]

一刻:15‘

两刻:30’

37
New cards

(số từ) rưỡi, nửa

eg: 9h30 九点半

一半: 1 nửa

38
New cards

(n) phút

eg: 8h58p 八点五十八分

39
New cards

早上

buổi sáng

40
New cards

上午

sáng muộn

41
New cards

中午

buổi trưa

42
New cards

下午

buổi chiều

43
New cards

晚上

buổi tối

44
New cards

早饭=早餐

bữa sáng

45
New cards

午饭=午餐

bữa trưa

46
New cards

晚饭=晚餐

bữa tối

47
New cards

或者

(liên từ) hoặc là

48
New cards

门口

(n) cái cổng, cửa

eg: 门口前:trước cửa

49
New cards

上课

lên lớp

课:(n) tiết học

下课:tan lớp

50
New cards

(n) tiết học

eg:第二课: bài số 2

51
New cards

下课

tan lớp

52
New cards

🛏 (n) [sàng] (trong đồng sàng dị mộng) giường

lượng từ: 张 (cho những vật có mặt phẳng)

起: [khởi] (trong khởi động, từ dưới lên cao)

=> 起床 (v): thức dậy

53
New cards

一日三餐

một ngày ba bữa

54
New cards

食堂

(n) canteen

55
New cards

有时候

(phó từ) có lúc, đôi khi

nói tắt: 有时

的时候:lúc mà

eg: 我有时候九点起床,有时候八点起床。

56
New cards

有时

nói tắt của 有时候

57
New cards

的时候

Công thức: lúc mà …

小的时候: khi còn nhỏ

eg:老师小的时候很喜欢吃羊肉。

吃饭的时候,不能使用/看手机。

58
New cards

bên trái

左右:trái phải, khoảng …

59
New cards

bên phải

左右:trái phải, khoảng

eg: 一个月左右:khoảng 1 tháng

60
New cards

每天

每 [mỗi]

eg: 每年

每+。。。+都。。: thường đi với nhau, thể hiện sự đồng đều

61
New cards

这么

(đại từ) thế, thế nào

eg: 你怎么有这么多书呢?

62
New cards

睡觉

(tân ngữ) ngủ

睡: (v) ngủ

睡一觉: ngủ 1 giấc (có thể thay lg từ bằng 个)

去睡吧: đi ngủ đi

63
New cards

因为

bởi vì

所以:nên là

eg: 因为昨天我还没睡觉,所以今天我很累。

64
New cards

所以

eg:因为我还没吃饭,所以现在我很饿。

65
New cards

(a) [tảo] sớm

eg: 他睡觉睡得晚不晚?

早晚: sớm muộn

早睡早起: ngủ sớm dậy sớm

晚睡晚起: ngủ muộn dậy muộn

66
New cards

早晚

sớm muộn

早睡早起: ngủ sớm dậy sớm

晚睡晚起: ngủ muộn dậy muộn

67
New cards

早睡早起

ngủ sớm dậy sớm

晚睡晚起: ngủ muộn dậy muộn

68
New cards

晚睡晚起

ngủ muộn dậy muộn

69
New cards

可以 + V

(động từ năng nguyện) có thể

eg:我可以帮你吗?

可以吗?= 可以不可以 = 可不可以

70
New cards

(v, giới từ) cho

(v): 我妈妈每个月给我五百元零花钱。

零钱:tiền tiêu vặt

(giới từ): 我给我妈妈打电话。

71
New cards

(v) viết

eg: 写一下我的名字

写数字 (/shu4zi: con số)

72
New cards

打电话

(v): gọi điện thoại

电话 (n): điện thoại

打一个电话

A 给 (cho) / 跟 (với/cùng) B + V

手机: điện thoại

打电话: gọi đt

接电话: nghe đt

挂电话: cúp máy

73
New cards

手机

(n): điện thoại

A 给 (cho) / 跟 (với/cùng) B + V

手机: điện thoại

打电话: gọi đt

接电话: nghe đt

挂电话: cúp máy

74
New cards

接电话

(v): nghe đt

手机: điện thoại

打电话: gọi đt

接电话: nghe đt

挂电话: cúp máy

75
New cards

挂电话

(v): cúp máy

手机: điện thoại

打电话: gọi đt

接电话: nghe đt

挂电话: cúp máy

76
New cards

可是

(liên từ) = 但是 nhưng, tuy nhiên

eg: 他想跟中国人说话,可是他不认识一个人。

77
New cards

号码

(n) số, mã số

号:số eg: 门号: số cửa

eg: 你的手机号码是多少/是什么?

手机号码: sđt

trong sđt, 一 /yi1/ đọc là /yao1/

78
New cards

(n) số eg: 门号: số cửa

eg: 你的手机号码是多少/是什么?

手机号码: sđt

79
New cards

手机号码

(n) sđt

eg: 你的手机号码是多少/是什么?

80
New cards

0 零

0⃣

零钱 tiền tiêu vặt

零食 đồ ăn vặt

81
New cards

零钱

tiền tiêu vặt

82
New cards

零食

đồ ăn vặt

83
New cards

手机

📱điện thoại

手机号码

eg:小明的手机号码是。。。

84
New cards

(v) đợi, chờ đợi

eg:请等一下

她在等她的女儿给她打电话。

85
New cards

一下

(số từ): một lát, một lúc (có thể thêm vào để hạ tông giọng)

eg: 请等一下

86
New cards

(v): mượn

eg: 借书

我可以借一下你的书吗?

可以的。

87
New cards

🖊 (n): bút

có bộ trúc

毛:từ /mao2/ lông [mao]

lượng từ: 支 /zhi1/ (cho bút, thuốc lá)

88
New cards

/zhi1/ (lượng từ) cho bút, thuốc lá, …

89
New cards

(a): chậm

X 快:nhanh

eg: 很慢,不慢

慢一点

90
New cards

数字

🔢 (n): số, con số

eg: 写数字

91
New cards

(v): dùng

使用: sử dụng

eg: 用笔写字

用电话

92
New cards

电脑

💻 (n): máy tính

脑子 🧠: não

笔记本电脑:💻 laptop (笔记本: sổ tay)

93
New cards

脑子

(n): não

笔记本电脑:💻 laptop (笔记本: sổ tay)

94
New cards

笔记本电脑

(n) 💻 laptop

脑子 🧠: não

(笔记本: sổ tay)

95
New cards

笔记本

📒(n): sổ tay

脑子 🧠: não

笔记本电脑:💻 laptop (笔记本: sổ tay)

96
New cards

对了

đúng rồi

eg: 对了,我可以用你的电脑吗?

当然可以了。

97
New cards

(n) điện (pin)

电灯💡đèn điện /dian4deng1/ [điện đăng]

eg:你的手机有电吗?

充电:🪫🔋 /chong1dian4/ sạc điện

充满电:🔋/chong1man3dian4/ sạc đầy điện

满电:🔋 /man3dian4/ đầy pin X 没电: hết pin

停电: /ting2dian4/ cúp điện

98
New cards

电灯

💡đèn điện /dian4deng1/ [điện đăng]

eg:你的手机有电吗?

充电:🪫🔋 /chong1dian4/ sạc điện

充满电:🔋/chong1man3dian4/ sạc đầy điện

满电:🔋 /man3dian4/ đầy pin X 没电: hết pin

停电: /ting2dian4/ cúp điện

99
New cards

充电

sạc điện/ pin

充电:🪫🔋 /chong1dian4/ sạc điện

充满电:🔋/chong1man3dian4/ sạc đầy điện

满电:🔋 /man3dian4/ đầy pin X 没电: hết pin

停电: /ting2dian4/ cúp điện

100
New cards

充满电

:🔋/chong1man3dian4/ sạc đầy điện

满电:🔋 /man3dian4/ đầy pin X 没电: hết pin

停电: /ting2dian4/ cúp điện

Explore top flashcards