1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
attend (v)
attention (n)
attentive (a)
(v) (2) chú tâm
(n) (2) sự chú ý
(a) (2) chú ý
child (n)
children (n)
childhood (n)
childish (a)
childlike (a)
(n) đứa trẻ
(n) (1) những đứa trẻ
(n) (1) thời thơ ấu
(a) (1) ngây ngô
(a) (1) ngây thơ
connect (v)
connection (n)
connected (a)
(v) (2) kết nối
(n) (2) sự kết nối
(a) (2) có quan hệ với
decide (v)
decision (n)
decisive (a)
(v) (2) quyết định
(n) (2) sự quyết định
(a) (2) kiên quyết
depend (v)
dependence (n)
≠independence (n)
dependent (a)
≠independent (a)
(v) (2) phụ thuộc
(n) (2) sự phụ thuộc
(n) (3) sự độc lập ≠
(a) (2) phụ thuộc
(a) (3) độc lập ≠
difficult (v,a)
difficulty (n)
(v,a) (1) khó khăn
(n) (1) sự khó khăn
divorce (v,n)
divorced (a)
(v,n) (2) (v) ly hôn (n) sự ly hôn
(a) (2) đã ly dị
ease (v,n)
easy (a)
(v,n) (v) làm dịu (n) sự thoải mái
(a) (1) dễ
encourage (v)
encouragement (n)
encouraging (a)
encouraged (a)
(v) (2) khuyến khích
(n) (2) sự khuyến khích
(a) (2) tính từ dành cho vật
(a) (2) tính từ dành cho người
endanger (v)
danger (n)
dangerous (a)
(v) (2) gây nguy hiểm
(n) (1) sự nguy hiểm
(a) (1) nguy hiểm
eventualize (v)
event (n)
eventuality (n)
eventual (a)
(v) (2) làm cho xảy ra
(n) (2) sự kiện
(n) (3) tình huống có thể xảy ra
(a) (2) kết quả cuối cùng
exact (v,a)
exactness (n)
(v,a) (2) (v) yều cầu (a) chính xác
(n) (2) tính chính xác
excite (v)
excitement (n)
excited (a)
exciting (a)
(v) (2) kích thích
(n) (2) sự kích thích
(a) (2) sôi nổi
(a) (2) hứng thú
extend (v)
extension (n)
extended (a)
(v) (2) mở rộng
(n) (2) sử mở rộng
(a) (2) mở rộng
free (v,a)
freedom (n)
(v,a) (v) trả tự do (a) tự do
(n) (1) sự tự do
generate (v)
generation (n)
generational (a)
(v) (1) phát ra
(n) (3) thế hệ
(a) (3) thuộc thế hệ
good (a)
well (adv)
(a) tốt
(adv) tốt
invent (v)
invention (n)
inventor (n)
inventive (a)
(v) (2) phát minh
(n) (2) sự phát minh
(n) (2) người phát minh
(a) (2) để phát minh
marry (v)
marriage (n)
married (a)
(v) (1) kết hôn
(n) (1) sự kết hôn
(a) (1) có chồng/vợ
memorize (v)
memory (n)
memorable (a)
(v) (1) ghi nhớ
(n) (1) trí nhớ
(a) (1) đáng ghi nhớ
modern (a)
modernize (v)
modernization (n)
(a) (1) hiện đại
(v) (1) hiện đại hoá
(n) (4) sự hiện đại hoá
negate (v)
negativity (n)
negative (a)
(v) (2) phủ nhận
(n) (3) sự tiêu cự
(a) (1) tính tiêu cự
officialize (v)
official (n,a)
(v) (2) chính thức hoá
(n,a) (2) (n) viên chức (a) chính thức
pride (v,n)
proud (a)
(v,n) (v) tự hào về (n) lòng tự hào
(a) tự hào
provide (v)
provision (n)
provider (n)
providable (a)
(v) (2) cung cấp
(n) (2) sự cung cấp
(n) (2) người cung cấp
(a) (2) có thể cung cấp
relate (v)
relationship (n)
relation (n)
relative (a,n)
related (a)
(v) (2) có quan hệ
(n) (2) mối quan hệ
(n) (2) quan hệ
(a,n) (1) họ hàng
(a) (1) có quan hệ với ai/cái gì
strengthen (v)
strength (n)
strong (a)
(v) (1) trở nên mạnh
(n) sức mạnh
(a) mạnh
succeed (v)
success (n)
successful (a)
(v) (2) thành công
(n) (2) sự thành công
(a) (2) thành công
thank (v)
thanks (n)
thankful (a)
(v) cảm ơn
(n) sự cảm ơn
(a) (1) biết ơn
understand (v)
understanding (n)
≠misunderstanding (n)
understandable (a)
≠misunderstood (a)
(v) (3) hiểu
(n) (3) trí tuệ
(n) (4) sự bất hoà ≠
(a) (3) có thể hiểu được
(a) (4) bị hiểu lầm ≠