1/46
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accommodation (n) Nơi ở
authentic experience (np) Trải nghiệm chân thực
attraction (n) Điểm thu hút du lịch appropriation (n) Sự chiếm dung (văn hóa backpacking (n) Du lich bụi
boarding (n) Lên máy bay/tàu
by air/sea (prep. phrase) Bằng đường hàng không/biển
catch up with (pv) Gặp gỡ ai đó sau thời gian dài
cater to (pv) Đáp ứng nhu cầu / cung cấp check in (pv) Làm thủ tuc nhận phòng check out (pv) Làm thủ tuc trả phòng
currency (n) Tiền tệ
commuter (n) Người đi làm xa / người đi lại thường xuyên
congestion (n) Sự tắc nghẽn
course (n) Khóa hoc
cultural immersion (n) Hòa nhập văn hóa cut down on (pv) Cắt giảm
deal (n) Ưu đãi
departure (n) Sự khởi hành
ecotour (n) Tour du lich sinh thái
drop off (pv) Thả ai đó xuống (xe)
conscious of (adj) Ý thức về
embark on (pv) Bắt đầu (hành trình) degradation (n) Sự xuống cấp
excursion (n) Chuyến du ngoạn
explore a place (v. phrase) Khám phá một đia điểm
fare (n) Giá vé
full fare (n) Vé đầy đủ (không giảm giá)
get around (pv) Di chuyển trong khu vực / tham quan
get on/off (pv) Lên / xuống phương tiện
go away (pv) Đi xa, đi nghỉ
glossy (adj) Bóng bẩy, hào nhoáng insurance (n) Bảo hiểm
itinerary (n) Lich trình chi tiết
layover (n) Thời gian quá cảnh
lodge (n) Nhà nghỉ dưỡng
mitigate (v) Giảm thiểu
off the beaten track (prep. phrase) Nơi ít người biết đến, xa xôi
overexploitation (n) Sự khai thác quá mức overtourism (n) Tình trạng quá tải du lịch packed (adj) Đông quá mức
parcel (n) Gói hàng
phase out (pv) Loại bỏ dần
promote tourism (v. phrase) Thúc đẩy du lịch
reach one's destination (v. phrase) Đến nơi renewable energy (n) Năng lượng tái tạo reputation (n) Danh tiếng
run late (pv) Trễ giờ
set off / out (pv) Khởi hành, bắt đầu chuyến đi
sustainability (n) Tính bền vững
sustainable tourism (n) Du lich bền vữn take off (pv) Cất cánh (máy bay)
take part in (pv) Tham gia vào
terminal (n) Nhà ga, bến
tourist season (n) Mùa du lich cao điểm
transit (n) Sự quá cảnh
travel restrictions (n) Hạn chế đi lại
venture off the beaten track (v. phrase) Khám phá nơi hẻo lánh
voyage (n) Hành trình (dài, bằng tàu biển) weather forecast (np) Dự báo thời tiết