JLPT N5

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
GameKnowt Play
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/621

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

622 Terms

1
New cards

わたし

Tôi

2
New cards

わたしたち

Chúng tôi

3
New cards

あのひと

Người kia, người đó

4
New cards

あなた

Anh, chị, ông, bà, bạn

5
New cards

あのかた

Vị kia, vị đó

6
New cards

みなさん

Mọi người

7
New cards

せんせい

Thầy/cô

8
New cards

きょぅし

Giáo viên

9
New cards

がくせい

Học sinh, sinh viên

10
New cards

かいさゃいん

Nhân viên công ty

11
New cards

ぎんこういん

Nhân viên ngân hàng

12
New cards

いしゃ

Bác sĩ

13
New cards

けんきゅぅしゃ

Nhà nghiên cứu

14
New cards

だいがく

Đại học, trường đại học

15
New cards

びゃぅいん

Bệnh viện

16
New cards

だれ どなた

Ai

17
New cards

さい

Tuổi

18
New cards

なんさい おいくつ

Mấy tuổi

19
New cards

これ この

Này, đây ( gần người nói )

20
New cards

それ その

Cái đó, đó ( vật ở gần người nghe )

21
New cards

ほん

Sách

22
New cards

あれ あの

Cái kia, kia ( xa cả người nói và người nghe )

23
New cards

じしょ

Từ điển

24
New cards

ざっし

Tạp chí

25
New cards

ノト

Vở

26
New cards

しんぶん

Báo

27
New cards

えんぴつ

Bút chì

28
New cards

ボルぺん

Bút bi

29
New cards

かぎ

Chìa khóa

30
New cards

とけい

Đồng hồ

31
New cards

かさ

Ô, dù

32
New cards

かばん

Cặp sách, túi sách

33
New cards

エアコン

Điều hoà

34
New cards

テレビ

Tivi

35
New cards

ラジオ

Radio

36
New cards

カメラ

Máy ảnh

37
New cards

コンピュタ

Máy vi tính

38
New cards

くるま

Ô tô

39
New cards

ぼぅし

40
New cards

つくえ

Bàn

41
New cards

いす

Ghế

42
New cards

コヒ

Cà phê

43
New cards

…ご

えいご

にほんご

…tiếng

Tiếng Anh

Tiếng nhật

44
New cards

なん

Cái gì

45
New cards

ここ こちら

Chỗ này, phía này ( gần người nói )

46
New cards

そこ そちら

Chỗ kia, chỗ đó ( gần người nghe )

47
New cards

あそこ あちら

Chỗ kia, phía kia ( xa người nói và người nghe )

48
New cards

どこ どちら

Chỗ nào

49
New cards

きょぅしつ

Lớp học, phòng học

50
New cards

しょくどう

Nhà ăn

51
New cards

じむしょ

Văn phòng

52
New cards

かいぎしつ

Phòng họp

53
New cards

うけつけ

Quầy lễ tân

54
New cards

へや

Căn phòng

55
New cards

トイレ おてあらい

Nhà wc

56
New cards

かいだん

Cầu thang

57
New cards

でんわ ケタイ

Điện thoại

58
New cards

くに

Đất nước

59
New cards

かいしゃ

Công ty

60
New cards

うち=いえ

Nhà

61
New cards

がっこぅ

Trường học

62
New cards

くつ

Giày

63
New cards

いくら

Bao nhiêu tiền

64
New cards

ちか

Tầng hầm

65
New cards

かい がい

Tầng thứ

66
New cards

なんがい

Tầng mấy

67
New cards

おきます

Thức dậy

68
New cards

ねます

Đi ngủ

69
New cards

はたらきます

Làm việc

70
New cards

やすみます

Nghỉ ngơi

71
New cards

べんきょうします

Học

72
New cards

おわります

Kết thúc

73
New cards

デパト

Bách hóa

74
New cards

ぎんこう

Ngân hàng

75
New cards

ゆうびんきょく

Bưu điện

76
New cards

としょかん

Thư viện

77
New cards

びじゅつかん

Bảo tàng mỹ thuật

78
New cards

いま

Bây giờ

79
New cards

なんじ

Giờ

Mấy giờ

80
New cards

ふん

ぷん

Phút

Mấy phút

81
New cards

はん

Rưỡi, nữa

82
New cards

ごぜん

Sáng, trước 12 giờ trưa

83
New cards

ごご

Chiều, sau 12 giờ trưa

84
New cards

あさ

Buổi sáng

85
New cards

ひる

Buổi trưa

86
New cards

ばん よる

Buổi tối

87
New cards

おととい

Hôm kia

88
New cards

きのう

Hôm qua

89
New cards

きょぅ

Hôm nay

90
New cards

あした

Ngày mai

91
New cards

あさって

Ngày kia

92
New cards

けさ

Sáng nay

93
New cards

こんばん

Tối nay

94
New cards

やすみ

Nghỉ phép, ngày nghỉ

95
New cards

ひるやすみ

Nghỉ trưa

96
New cards

しけん

Kỳ thi, kiểm tra

97
New cards

えいが

Phim

98
New cards

まいあさ

Hàng sáng

99
New cards

まいばん

Hàng tối

100
New cards

まいにち

Hàng ngày