1/621
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
わたし
Tôi
わたしたち
Chúng tôi
あのひと
Người kia, người đó
あなた
Anh, chị, ông, bà, bạn
あのかた
Vị kia, vị đó
みなさん
Mọi người
せんせい
Thầy/cô
きょぅし
Giáo viên
がくせい
Học sinh, sinh viên
かいさゃいん
Nhân viên công ty
ぎんこういん
Nhân viên ngân hàng
いしゃ
Bác sĩ
けんきゅぅしゃ
Nhà nghiên cứu
だいがく
Đại học, trường đại học
びゃぅいん
Bệnh viện
だれ どなた
Ai
さい
Tuổi
なんさい おいくつ
Mấy tuổi
これ この
Này, đây ( gần người nói )
それ その
Cái đó, đó ( vật ở gần người nghe )
ほん
Sách
あれ あの
Cái kia, kia ( xa cả người nói và người nghe )
じしょ
Từ điển
ざっし
Tạp chí
ノト
Vở
しんぶん
Báo
えんぴつ
Bút chì
ボルぺん
Bút bi
かぎ
Chìa khóa
とけい
Đồng hồ
かさ
Ô, dù
かばん
Cặp sách, túi sách
エアコン
Điều hoà
テレビ
Tivi
ラジオ
Radio
カメラ
Máy ảnh
コンピュタ
Máy vi tính
くるま
Ô tô
ぼぅし
Mũ
つくえ
Bàn
いす
Ghế
コヒ
Cà phê
…ご
えいご
にほんご
…tiếng
Tiếng Anh
Tiếng nhật
なん
Cái gì
ここ こちら
Chỗ này, phía này ( gần người nói )
そこ そちら
Chỗ kia, chỗ đó ( gần người nghe )
あそこ あちら
Chỗ kia, phía kia ( xa người nói và người nghe )
どこ どちら
Chỗ nào
きょぅしつ
Lớp học, phòng học
しょくどう
Nhà ăn
じむしょ
Văn phòng
かいぎしつ
Phòng họp
うけつけ
Quầy lễ tân
へや
Căn phòng
トイレ おてあらい
Nhà wc
かいだん
Cầu thang
でんわ ケタイ
Điện thoại
おくに
Đất nước
かいしゃ
Công ty
うち=いえ
Nhà
がっこぅ
Trường học
くつ
Giày
いくら
Bao nhiêu tiền
ちか
Tầng hầm
かい がい
Tầng thứ
なんがい
Tầng mấy
おきます
Thức dậy
ねます
Đi ngủ
はたらきます
Làm việc
やすみます
Nghỉ ngơi
べんきょうします
Học
おわります
Kết thúc
デパト
Bách hóa
ぎんこう
Ngân hàng
ゆうびんきょく
Bưu điện
としょかん
Thư viện
びじゅつかん
Bảo tàng mỹ thuật
いま
Bây giờ
じ
なんじ
Giờ
Mấy giờ
ふん
ぷん
Phút
Mấy phút
はん
Rưỡi, nữa
ごぜん
Sáng, trước 12 giờ trưa
ごご
Chiều, sau 12 giờ trưa
あさ
Buổi sáng
ひる
Buổi trưa
ばん よる
Buổi tối
おととい
Hôm kia
きのう
Hôm qua
きょぅ
Hôm nay
あした
Ngày mai
あさって
Ngày kia
けさ
Sáng nay
こんばん
Tối nay
やすみ
Nghỉ phép, ngày nghỉ
ひるやすみ
Nghỉ trưa
しけん
Kỳ thi, kiểm tra
えいが
Phim
まいあさ
Hàng sáng
まいばん
Hàng tối
まいにち
Hàng ngày