1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
agriculture /ˈæɡrɪkʌltʃər/ (n)
ngành nông nghiệp
animal kingdom /ˈænɪml ˈkɪŋdəm/
vương quốc động vật
burrow /ˈbʌrəʊ/ (n)
hang
climate /ˈklaɪmət/ (n)
khí hậu, thời tiết
crop (s) /krɒp/ (n)
vụ mùa
decline /dɪˈklaɪn/ (n)
sự giảm xuống
den /den/ (n)
hang thú dữ
disaster /dɪˈzɑːstə(r)/ (n)
thảm họa
ecological balance (n)
cân bằng sinh thái
ecology /iˈkɒlədʒi/ (n)
hệ sinh thái
evolution /ˌiːvəˈluːʃn/ (n)
sự tiến hóa
extinction /ɪkˈstɪŋkʃn/ (n)
sự tuyệt chủng
fauna /ˈfɔːnə/ (n)
hệ động vật (1 nơi)
flora /ˈflɔːrə/ (n)
hệ thực vật
genetics /dʒəˈnetɪks/ (n)
di truyền học
habitat /ˈhæbɪtæt/ (n)
môi trường sống
human nature (n)
bản chất con người
insect /ˈɪnsekt/ (n)
côn trùng
mother nature (n)
mẹ thiên nhiên
pesticide /ˈpestɪsaɪd/ (n)
thuốc trừ sâu
predator /ˈpredətə(r)/ (n)
động vật ăn thịt
prey /preɪ/ (n)
con mồi
repercussion /ˌriːpəˈkʌʃn/ (n)
Ảnh hưởng, hậu quả
scent /sent/ (n)
mùi thơm
species /ˈspiːʃiːz/ (n)
giống loài
soil /sɔɪl/ (n)
đất
vegetation /ˌvedʒəˈteɪʃn/ (n)
thảm thực vật
vermin /ˈvɜːmɪn/ (n)
sâu bệnh
weed /wiːd/ (n)
cỏ dại
arid /ˈærɪd/ (a)
khô cằn
catastrophic /ˌkætəˈstrɒfɪk/ (a)
thảm khốc, thê thảm
disastrous /dɪˈzɑːstrəs/ (a)
Tai hại
domesticated /dəˈmestɪkeɪtid/ (a)
được thuần hóa
endangered /ɪnˈdeɪndʒəd/ (a)
có nguy cơ tuyệt chủng
extinct /ɪkˈstɪŋkt/ (a)
bị tuyệt chủng
genetically-modified /dʒəˌnetɪkli ˈmɒdɪfaɪd/ (a)
biến đổi gen
introduced /ˌɪntrəˈdjuːst/ (a)
giới thiệu
native /ˈneɪtɪv/ (a)
bản địa
natural /ˈnætʃrəl/ (a)
thuộc về tự nhiên
resistant /rɪˈzɪstənt/ (a)
có sức chịu đựng
semi-arid /ˌsemi ˈærɪd/ (a)
khô hạn 1 phần
tropical /ˈtrɒpɪkl/ (a)
thuộc về nhiệt đới
vulnerable /ˈvʌlnərəbl/ (a)
dễ bị tổn thương
wild /waɪld/ (a)
hoang dã
adapt /əˈdæpt/ (v)
thích nghi
combat /ˈkɒmbæt/ (v)
chiến đấu, chống lại
cultivate /ˈkʌltɪveɪt/ (v)
trồng trọt
eradicate /ɪˈrædɪkeɪt/ (v)
loại trừ, xóa bỏ
evolve /ɪˈvɒlv/ (v)
phát triển, tiến hóa
hibernate /ˈhaɪbəneɪt/ (v)
ngủ đông
tolerate /ˈtɒləreɪt/ (v)
chịu đựng