1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
additionally (adv)
thêm vào đó
alleviation (n)
sự làm nhẹ đi, giảm nhẹ đi
beetle (n)
bọ cánh cứng
bio-fertilizer (n)
phân bón sinh học
catastrophe (n)
tai ương, tai họa
catastrophic (a)
tai ương, thảm khốc
climatology (n)
khí hậu học
climate (n)
khí hậu
climatic (a)
thuộc khí hậu
climax (a)
cao trào
clumsily (adv)
1 cách vụng về
commend (v)
tán dương, ca ngợi
condemn (v)
kết tội
denounce (v)
tố cáo, vạch mặt
converse (v)
nói chuyện
deposit (v)
đặt cọc
ecological (a)
thuộc sinh thái
ecology (n)
sinh thái
ecologist (n)
nhà sinh thái
emission (n)
sự phát ra, sự tỏa ra
emit (v)
phát ra, tỏa ra
emissive (a)
tỏa ra
enhancement (n)
sự nâng cao
evaporation (n)
sự bốc hơi,bay hơi
exacerbate (v)
làm trầm trọng thêm
exonerate (v)
miễn tội cho ai
glacier (n)
sông băng
heat-insulated (a)
cách nhiệt
heat-related (a)
liên quan đến nhiệt
heat-released (a)
tỏa nhiệt
heat-treated (a)
được xử lí bằng nhiệt, nhiệt luyện
heat trapping (a)
giữ nhiệt