GLOBAL WARMING

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

32 Terms

1
New cards

additionally (adv)

thêm vào đó

2
New cards

alleviation (n)

sự làm nhẹ đi, giảm nhẹ đi

3
New cards

beetle (n)

bọ cánh cứng

4
New cards

bio-fertilizer (n)

phân bón sinh học

5
New cards

catastrophe (n)

tai ương, tai họa

6
New cards

catastrophic (a)

tai ương, thảm khốc

7
New cards

climatology (n)

khí hậu học

8
New cards

climate (n)

khí hậu

9
New cards

climatic (a)

thuộc khí hậu

10
New cards

climax (a)

cao trào

11
New cards

clumsily (adv)

1 cách vụng về

12
New cards

commend (v)

tán dương, ca ngợi

13
New cards

condemn (v)

kết tội

14
New cards

denounce (v)

tố cáo, vạch mặt

15
New cards

converse (v)

nói chuyện

16
New cards

deposit (v)

đặt cọc

17
New cards

ecological (a)

thuộc sinh thái

18
New cards

ecology (n)

sinh thái

19
New cards

ecologist (n)

nhà sinh thái

20
New cards

emission (n)

sự phát ra, sự tỏa ra

21
New cards

emit (v)

phát ra, tỏa ra

22
New cards

emissive (a)

tỏa ra

23
New cards

enhancement (n)

sự nâng cao

24
New cards

evaporation (n)

sự bốc hơi,bay hơi

25
New cards

exacerbate (v)

làm trầm trọng thêm

26
New cards

exonerate (v)

miễn tội cho ai

27
New cards

glacier (n)

sông băng

28
New cards

heat-insulated (a)

cách nhiệt

29
New cards

heat-related (a)

liên quan đến nhiệt

30
New cards

heat-released (a)

tỏa nhiệt

31
New cards

heat-treated (a)

được xử lí bằng nhiệt, nhiệt luyện

32
New cards

heat trapping (a)

giữ nhiệt