VOCAB 4

studied byStudied by 0 people
0.0(0)
get a hint
hint

cannibalism (n)

1 / 201

encourage image

There's no tags or description

Looks like no one added any tags here yet for you.

202 Terms

1

cannibalism (n)

việc ăn thịt người

New cards
2

back up (v)

ủng hộ

New cards
3

topple (v)

kéo đổ/ đổ ngã

New cards
4

decimate (v)

tàn phá, giảm số lượng

New cards
5

shrivel (v)

giảm

New cards
6

abject (adj)

vô cùng, khốn khổ

New cards
7

undisputed (adj)

không thể tranh cãi

New cards
8

manoeuver (v)

điều khiển/di chuyển thứ gì đó

New cards
9

ingenious (adj)

thông minh, tài trí

New cards
10

steward (n)

người quản gia

New cards
11

reckless (adj)

liều lĩnh, táo bạo

New cards
12

unrivalled (adj)

vô đối

New cards
13

flog (v)

đánh đập

New cards
14

reckon (v)

nhận thấy

New cards
15

peruse (v)

đọc qua

New cards
16

scale-model (n)

mô hình thu nhỏ

New cards
17

puzzled (adj)

bối rối

New cards
18

suspend (v)

treo

New cards
19

suspect (v,n)

nghi ngờ

New cards
20

jerk (n)

lực giật mạnh

New cards
21

brute force

chỉ dùng lực

New cards
22

harness (v)

tận dụng, điều khiển

New cards
23

foe (n)

kẻ thù

New cards
24

dump (v)

đổ xuống

New cards
25

take for granted

xem như là lẽ thường tình, không trân trọng

New cards
26

outrageous (adj)

đặc biệt, táo bạo

New cards
27

begetter (n)

người kiến tạo

New cards
28

perpetuate (v)

làm cho kéo dài, duy trì

New cards
29

attribute (n)

đặc tính

New cards
30

genetics (n)

môn di truyền học

New cards
31

astrology (n)

thiên văn học

New cards
32

eccentric (adj)

lập dị, kì lạ

New cards
33

adversity (n)

khó khăn, nghịch cảnh

New cards
34

collate (v)

tập hợp và đối chiếu

New cards
35

corporal punishment

sự trừng phạt bằng việc đánh đập

New cards
36

nobility (n)

quý tộc

New cards
37

continuum (n)

miền liên tục

New cards
38

mundane (adj)

tầm thường

New cards
39

manifestation (n)

sự thể hiện

New cards
40

perseverance (n)

sự kiên định

New cards
41

single-mindedness (n)

sự chuyên tâm

New cards
42

emulate (v)

bắt chước

New cards
43

integrity (n)

sự chính trực

New cards
44

delude (v)

tự lừa dối

New cards
45

of no real substance

không có cơ sở thực

New cards
46

unstreamed (adj)

không phân chia theo trình độ

New cards
47

well set out

bố cục rõ ràng, rành mạch

New cards
48

elaboration (n)

giải thích chi tiết

New cards
49

comprehensive (adj)

bao quát rộng rãi

New cards
50

homogeneity (n)

sự đồng nhất

New cards
51

render sth unnecessary

render = make: khiến cho

New cards
52

encode (v)

mã hoá

New cards
53

consolidate (v)

củng cố

New cards
54

retrieval (n)

sự phục hồi, tìm lại

New cards
55

recall (v)

nhớ lại

New cards
56

"blight (n) (v)

(n) tai hoạ/căn bệnh phá hoại cây cối

New cards
57

(v) phá hoại, làm hư hại"

New cards
58

"plague (n) (v)

(n) bệnh dịch, thứ gây khó chịu

New cards
59

(v) phá hoại, tàn phá"

New cards
60

condiment (n)

gia vị

New cards
61

banquet (n)

buổi yến tiệc lớn

New cards
62

exotic (adj)

ngoại lai, đến từ nước ngoài

New cards
63

indigestion (n)

chứng khó tiêu

New cards
64

ailment (n)

vấn đề sức khỏe, bệnh vặt

New cards
65

displace (v)

Nghĩa 1: buộc ai đó phải rời đi/ Nghĩa 2: thế chỗ

New cards
66

lucrative (adj)

sinh lợi nhuận cao

New cards
67

monopoly (n)

thế độc quyền

New cards
68

sniff (v)

hít vào

New cards
69

nasal (adj)

qua đường mũi

New cards
70

placebo (n)

giả dược

New cards
71

perplexing (adj)

gây bối rối

New cards
72

disparity (n)

chênh lệch, cách biệt

New cards
73

prohibitive(adj)

chi phí đắt đỏ

New cards
74

devour(v)

ăn, nuốt

New cards
75

eradication(n)

sự tiêu diệt

New cards
76

forage (v)

tìm thức ăn (to go from place to place searching for things that you can eat or use)

New cards
77

forcing house (n)

vườn ươm (a place in which the growth or development of something (especially plants) is artificially hastened.)

New cards
78

odor (n)

mùi hương

New cards
79

nest (n)

tổ

New cards
80

fossil (n)

hoá thạch

New cards
81

sound (adj)

có căn cứ, hợp lý (sensible; that you can rely on and that will probably give good results)

New cards
82

variant (n)

biến thể

New cards
83

deduce (v)

suy ra, rút ra

New cards
84

dental (adj)

thuộc nha khoa

New cards
85

prehistoric (adj)

tiền sử

New cards
86

exclude (v)

loại ra

New cards
87

discard (v)

loại bỏ

New cards
88

unforeseen (adj)

không đoán trước được

New cards
89

culprit (n)

thủ phạm

New cards
90

declaration (n)

lời tuyên bố

New cards
91

surveillance (n)

sự giám sát

New cards
92

reverse (v)

đảo ngược

New cards
93

physiology (n)

sinh lý ((the scientific study of) the way in which the bodies of living things work)

New cards
94

"harmony (n)

Nghĩa đen: sự hòa âm trong âm nhạc

New cards
95

Nghĩa bóng

sự đồng điệu, phối hợp"

New cards
96

harmonize (v)

hòa hợp, cân bằng với nhau (to be suitable together, or to make different people, plans, situations, etc. suitable for each other)

New cards
97

preferential (adj)

được ưu tiên, ưu đãi (used to say that something that someone is given is better than what other people receive)

New cards
98

artificial (adj)

nhân tạo

New cards
99

systematisation (n)

hệ thống hóa

New cards
100

extraordinary (adj)

phi thường

New cards

Explore top notes

note Note
studied byStudied by 16 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 2 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 3 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 11 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 10 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 6 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 133867 people
Updated ... ago
4.8 Stars(628)

Explore top flashcards

flashcards Flashcard24 terms
studied byStudied by 1 person
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard64 terms
studied byStudied by 7 people
Updated ... ago
5.0 Stars(2)
flashcards Flashcard23 terms
studied byStudied by 11 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard102 terms
studied byStudied by 2 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard80 terms
studied byStudied by 4 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard97 terms
studied byStudied by 5 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard46 terms
studied byStudied by 2 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard90 terms
studied byStudied by 9 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)