1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Inevitable (adj)
Không thế tránh khỏi
Strides (n)
Bước tiến
Stem (v)
Ngăn chặn
Geo-engineering (n)
Kỹ thuật địa lý
Proponents (n)
Người ủng hộ
Grand (adj)
Lớn, vĩ đại
Refract (v)
Khúc xạ
Sunshade (n)
Màn chắn ánh sáng
Scheme (n)
Kế hoạch, dự án
Transparent (adj)
Trong suốt
Reverse (v)
Đảo ngược
Replenish (v)
Bổ sung, làm đầy
Dimming (n)
Làm giảm ánh sán
Scruitinise (v)
Kiểm tra kĩ càng
Implement (v)
Thực hiện, triển khai
Substitute (n)
Sự thay thế
Guarded (adj)
Thận trọng, dè dặt
Disperse (v)
Phân tán
Inject (v)
Tiêm, bơm
Stratospheric (adj)
Thuộc tầng bình lưu
Overshoot (v)
Vượt quá, vượt ngưỡng
Human- induced (adj)
Do con người gây ra
Thoroughly (adv)
Một cách kỹ lưỡng