1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Culinary(a)
Thuộc về ẩm thực
Ranges from
Dao động từ
Cozy(a)
Ấm cúng/dễ chịu/thoải mái
A diverse
Đa dạng
Numerous(a)
Nhiều,vô số
Enigmatic(a)
Bí ẩn
Cybersecurity(n)
An ninh mạng
Currency(n)
Tiền tệ
Emerge(v)
Xuất hiện, nổi lên
Critical field
Lĩnh vực quan trọng/then chốt
Cyberattack(n)
Cuộc tấn công mạng
Data breaches
Các vụ rò rỉ dữ liệu
Possess(v)
Sở hữu
Unique(a)
Độc đáo
Blend(n/v)
Sự pha trộn/pha trộn
Strategic thinking
Tư duy chiến lược
Safeguard(v/n)
Bảo vệ/biện pháp bảo vệ
Sensitive(a)
Nhạy cảm
financial losses
Tổn thất tài chính
A diverse range of
1 loạt/nhiều loại đa dạng của cái gì đó
Ethical hacking
Xâm nhập có đạo đức
Digital forensics
Điều tra pháp y kĩ thuật số
To identify(v)
Xác định
Vulnerabilities
Lỗ hổng bảo mật,điểm yếu
Malicious(a)
Độc hại
Investigate(v)
Điều tra
Gather(v)
thu thập
Evidence(n)
Bằng chứng
Legal proceedings
Các thủ tục pháp lý
Evolve(v)
Phát triển,tiến hoá
Demanding(a)
Đòi hỏi cao
Reward
Phần thưởng
Cutting-edge technologies
Công nghệ tiên tiến nhất
Decline(v/n)
Giảm/sự suy giảm
Varied(a)
Đa dạng
Encompass(v)
Bao gồm
Examine(v)
Kiểm tra, xem xét
Upgrade(v/n)
Nâng cấp
Staying abreast of
Cập nhật kịp thời (về cái gì)
Hinder(v)
Cản trở
Ethical(a)
Thuộc về đạo đức
Hacking(n)
Xâm nhập hệ thống