1/179
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
be proud OF
= take pride IN : tự hào về
obviously (adv)
= clearly: rõ ràng
come across
tình cờ
dictionary (n)
từ điển
explain (v)
giải thích
explain TO sb: giải thích cho ai
go over
= look over: kiểm tra lại
go up
tăng lên
>< go down: giảm xuống
improve (v)
cải thiện
inform (v)
= notify: thông báo
inform/ notify sb OF/ABOUT sth: thông báo cho ai cái gì
look at
nhìn
look for
= search for = seek for = find
tìm kiếm
look up
tra cứu
lyric (n)
lời bài hát
method (n)
phương pháp
mistake (v)
lỗi/ bắt lỗi
native language
= mother language
tiếng mẹ đẻ
note down (v)
ghi lại
practice + Ving
(n) luyện tập
pronounce (v)
phát âm
slightly (adv)
nhẹ
→ slight (a)
subtitle (n)
phụ đề
turn on
mở >< tắt : turn off
useful (a)
hữu ích >< vô ích: useless
belong to + sth/sb
thuộc về (vật)/ (người)
career (n)
nghề nghiệp
/kəˈrɪə(r)/
content (n)
nội dung d
decide TO + V0
(v) quyết định làm gì
essential (a)
quan trọng
= vital = critical = crucial = important = significant = subtantive
foreign (a)
nước ngoài
international (a)
quốc tế
>< national (a): [thuộc] quốc gia
opportunity
= chance: cơ hội
/ˌɒpəˈtjuːnəti/
overseas (a/adv)
ở nước ngoài
worldwide (a/adv)
toàn thế giới
check out
kiểm tra
double - check
kiểm tra lại
figure out
= find out: tìm hiểu
importance (n)
sự quan trọng
→ (a) important
make sure
(v) = ensure: đảm bảo
be responsible FOR
= take responsibility FOR
= take charge OF
chịu trách nhiệm về
act (v)
hành động
action (n)
sự hành động
activity (n)
hoạt động
→ activist (-ng): người hoạt động
actor (-ng)
diễn viên nam
actress (ng): diễn viên nữ
active (a)
năng động
tích cực
→ actively (adv): 1 cách tích cực
care (v)
quan tâm
careful (a)
cẩn thận
→ carefulness (n): sự cẩn thận
careless (a)
bất cẩn
→ carelessness (n): sự bất cẩn
take care of
chăm sóc
choose (v)
= opt: lựa chọn
choice (n)
= option: sự lựa chọn
decision (n)
sự quyết định
→ decide TO (v): quyết định
(in) decisive
(không) quả quyết
explanation (n)
sự giải thích
→ explain (v)
→ explanatory (a): có tính giải thích
differ (v)
khác biệt
→ difference (n): sự khác nhau
→ different (a): khác nhau
ease (n)
đơn giản
→ easy (a): đơn giản
→ easily (adv)
essentiality
(n) tính thiết yếu
→ essence (n): điều cốt yếu, cốt lõi
[ in] essential (a)
[ không] thiết yếu
foreigner (-ng)
người nước ngoài
final (a)
cuối cùng
→ finally (adv)
information (n)
thông tin
→ informative (a): nhiều thông tin
interest (v/n)
(v) làm thích thú
(n) sự thích thú
interested IN (a-ed)
quan tâm/ hứng thú [ bản chất]
She is always interested in learning new languages
interesting (a-ing)
thú vị/ hấp dẫn
I found it interesting how the birds in the park were able to mimic human speech.
nation (N)
quốc gia
→ nationality (n): quốc tịch
native (a)
thuộc bản xứ
→ national (a): thuộc quốc gia
→ international (a): thuộc quốc tế
need (v)
cần
necessity (n)
sự cần thiết
necessary (a)
cần thiết
→ necessarily (adv)
pronounciation (n)
phát âm
→ pronounce (v)
quick (a)
= rapid = fast: nhanh chóng
quickly (adv)
= rapidly = fast: 1 cách nhanh chóng
understand (v)
hiểu
→ understanding (n): sự thấu hiểu
misunderstand (v)
hiểu lầm
→ misunderstanding (n): sự hiểu lầm
use (v)
sử dụng
→ useful (a): có ích
→ useless (a): vô ích
furniture (Nkđđ)
nội thất
appliance (n)
thiết bị gia dụng [ in kitchen]
system (n)
hệ thống
elevate (v)
= lift: nâng lên
elevator (n)
thang máy
sensor (n)
(n) thiết bị cảm biến
generate (v)
tạo ra
= create
generation (n)
sự tạo ra
thế hệ
generator (n)
máy phát điện
monitor (n/v)
giám sát
= oversee
assistant (n)
trợ lý
voice assistant: trợ lý ngôn ngữ
/ ờ Sís tần/
voice (n)
tiếng nói
bày tỏ = express
solar panel
tấm pin năng lượng mặt trời
connect (v)
kết nối
connected (n)
được kết nối
>< disconnected: mất kết nối
bunk bed
giường tầng
neighborhood (n)
khu xóm
neighbor (n)
hàng xóm
curtain (n)
rèm cửa
nearby (adv)
ở gần đó/ ở cạnh đó
= near = by = close to = adject to = next to
flat screen
màn hình phẳng
air conditioner (n)
máy lạnh
→ air conditioned (a) : được lắp máy lạnh
game console
máy chơi game
equip (v)
trang bị
equipment (n)
trang thiết bị
well- equipped
được trang bị tốt