Thẻ ghi nhớ: từ vựng topik3(16) | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

42 Terms

1
New cards

인테리어

trang trí nội thất

2
New cards

분양

(sự) phân lô, bán từng phần

3
New cards

개업

khai trương

4
New cards

자석

nam châm

5
New cards

꾸준하다

đều đặn, liên tục, bền bỉ

6
New cards

실질적이다

thực chất, thực tế, thực sự

7
New cards

인생

cuộc đời

8
New cards

평화

hòa bình

9
New cards

비판적이다

có tính chỉ trích, phê phán

10
New cards

평가

sự đánh giá, sự định giá

11
New cards

이롭다

có lợi

12
New cards

자재

nguyên liệu

13
New cards

시사

Thời sự

14
New cards

사고력

khả năng tư duy

15
New cards

누르다

ấn, nhấn

16
New cards

밥솥

nồi cơm

17
New cards

버튼

nút bấm

18
New cards

분명하다

rõ ràng, rành mạch

19
New cards

심다

trồng, gieo cấy

20
New cards

파다

đào

21
New cards

수하물

hành lý

22
New cards

지연하다

chậm trễ, trì hoãn

23
New cards

엘리베이터

thang máy

24
New cards

연령별

từng độ tuổi

25
New cards

퍼센트

phần trăm %

26
New cards

굴리다

lăn

27
New cards

화분

chậu hoa

28
New cards

커다랗다

to lớn

29
New cards

대여

việc cho thuê, việc cho mượn

30
New cards

중단하다

gián đoạn, ngưng lại (tạm thời)

31
New cards

반납하다

hoàn lại, trả lại

32
New cards

아쉽다

đáng tiếc

33
New cards

텐트

lều trại

34
New cards

자세하다

tỉ mỉ, chi tiết

35
New cards

캠핑

cắm trại

36
New cards

살이 빼다

giảm cân

37
New cards

종업원

nhân viên phục vụ

38
New cards

하도

quá, quá mức

39
New cards

몰려들다

kéo đến, dồn vào, vây vào

40
New cards

습기

hơi ẩm, độ ẩm

41
New cards

신선

tươi, mát mẻ, trong lành

42
New cards

조절하다

điều chỉnh, điều tiết

Explore top flashcards