1/35
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
기억에 남다
đáng nhớ
각각
từng cái
사투리
tiếng địa phương
감상문
bài cảm nhận
유치하다
trẻ con, ấu trĩ
나뉘다
được chia ra
제한하다
hạn chế
차지하다
chiếm
예절을 지키다
giữ lễ nghĩa
예절 바르다
Lễ phép, đúng mực
예의가 없다
Không lễ phép, vô lễ
예의에 어긋나다
Trái với lễ nghĩa, vô lễ
실례가 되다
Thất lễ
질서가 있다
Có trật tự, có nề nếp
규칙을 어기다
Trái quy tắc
위반하다
vi phạm
피해를 주다
gây hại
방해하다
cản trở
공경하다
Cung kính, kính trọng
이어폰
tai nghe
창피하다
xấu hổ
명단
danh sách
흡연실
phòng hút thuốc
수저
bộ thìa đũa
낙서
Hình vẽ hoặc chữ viết bậy
외박
Ngủ bên ngoài
악수
bắt tay
대중교통
giao thông công cộng
인원
số lượng, thành viên
아린이집
nhà trẻ
맡기다
gửi, ủy quyền
휴지통
thùng rác
걸어가다
đi bộ
낯서다
lạ lẫm
고생하다
Vất vả, khổ sở
만약
giả sử, nếu