Thẻ ghi nhớ: Từ vựng topik3(13) | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

36 Terms

1
New cards

기억에 남다

đáng nhớ

2
New cards

각각

từng cái

3
New cards

사투리

tiếng địa phương

4
New cards

감상문

bài cảm nhận

5
New cards

유치하다

trẻ con, ấu trĩ

6
New cards

나뉘다

được chia ra

7
New cards

제한하다

hạn chế

8
New cards

차지하다

chiếm

9
New cards

예절을 지키다

giữ lễ nghĩa

10
New cards

예절 바르다

Lễ phép, đúng mực

11
New cards

예의가 없다

Không lễ phép, vô lễ

12
New cards

예의에 어긋나다

Trái với lễ nghĩa, vô lễ

13
New cards

실례가 되다

Thất lễ

14
New cards

질서가 있다

Có trật tự, có nề nếp

15
New cards

규칙을 어기다

Trái quy tắc

16
New cards

위반하다

vi phạm

17
New cards

피해를 주다

gây hại

18
New cards

방해하다

cản trở

19
New cards

공경하다

Cung kính, kính trọng

20
New cards

이어폰

tai nghe

21
New cards

창피하다

xấu hổ

22
New cards

명단

danh sách

23
New cards

흡연실

phòng hút thuốc

24
New cards

수저

bộ thìa đũa

25
New cards

낙서

Hình vẽ hoặc chữ viết bậy

26
New cards

외박

Ngủ bên ngoài

27
New cards

악수

bắt tay

28
New cards

대중교통

giao thông công cộng

29
New cards

인원

số lượng, thành viên

30
New cards

아린이집

nhà trẻ

31
New cards

맡기다

gửi, ủy quyền

32
New cards

휴지통

thùng rác

33
New cards

걸어가다

đi bộ

34
New cards

낯서다

lạ lẫm

35
New cards

고생하다

Vất vả, khổ sở

36
New cards

만약

giả sử, nếu

Explore top flashcards