Thẻ ghi nhớ: Trang 2 | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

36 Terms

1
New cards

calcium

canxi

<p>canxi</p>
2
New cards

calorie

calo

<p>calo</p>
3
New cards

cancer

bệnh ung thư

<p>bệnh ung thư</p>
4
New cards

carbohydrate

tinh bột

<p>tinh bột</p>
5
New cards

catering industry

ngành công nghiệp thực phẩm

<p>ngành công nghiệp thực phẩm</p>
6
New cards

caution

cảnh báo/thận trọng

<p>cảnh báo/thận trọng</p>
7
New cards

cereal

ngũ cốc

<p>ngũ cốc</p>
8
New cards

check-up

cuộc kiểm tra sức khỏe

<p>cuộc kiểm tra sức khỏe</p>
9
New cards

chemical

hóa chất/thuộc về hóa chất

<p>hóa chất/thuộc về hóa chất</p>
10
New cards

circulatory system

hệ tuần hoàn

<p>hệ tuần hoàn</p>
11
New cards

respiratory system

hệ hô hấp

<p>hệ hô hấp</p>
12
New cards

digestive system

hệ tiêu hóa

<p>hệ tiêu hóa</p>
13
New cards

nervous system

hệ thần kinh

<p>hệ thần kinh</p>
14
New cards

musculoskeletal system

hệ cơ xương

<p>hệ cơ xương</p>
15
New cards

excretory system

hệ bài tiết

<p>hệ bài tiết</p>
16
New cards

reproductive system

hệ sinh dục

<p>hệ sinh dục</p>
17
New cards

immune system

hệ miễn dịch

<p>hệ miễn dịch</p>
18
New cards

cleanliness

sự sạch sẽ

<p>sự sạch sẽ</p>
19
New cards

collapse

sụp đổ, ngủ quỵ, gục

<p>sụp đổ, ngủ quỵ, gục</p>
20
New cards

concentrate

tập trung

<p>tập trung</p>
21
New cards

confusing

gây bối rối

<p>gây bối rối</p>
22
New cards

congest

làm tắc nghẽn

<p>làm tắc nghẽn</p>
23
New cards

consume

tiêu thụ

<p>tiêu thụ</p>
24
New cards

consumption

sự tiêu thụ

25
New cards

contagious

dễ lây lan

<p>dễ lây lan</p>
26
New cards

cough

ho

<p>ho</p>
27
New cards

dairy

sữa, pho mát và các sản phẩm từ sữa khác

<p>sữa, pho mát và các sản phẩm từ sữa khác</p>
28
New cards

damage

tổn hại/gây hại

<p>tổn hại/gây hại</p>
29
New cards

deadly

chết người, nguy hiểm

<p>chết người, nguy hiểm</p>
30
New cards

dehydrated

mất nước

<p>mất nước</p>
31
New cards

delicious

thơm ngon, ngon miệng

<p>thơm ngon, ngon miệng</p>
32
New cards

depressed

chán nản, trầm cảm

<p>chán nản, trầm cảm</p>
33
New cards

depression

sự suy sụp, trầm cảm

<p>sự suy sụp, trầm cảm</p>
34
New cards

dessert

món tráng miệng

<p>món tráng miệng</p>
35
New cards

de-stress

giảm căng thẳng

<p>giảm căng thẳng</p>
36
New cards

diabetes

bệnh tiểu đường

<p>bệnh tiểu đường</p>