1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
in recent years
/ˈriːsnt jɪərz/ - trong những năm gần đây (phrase)
not so long ago
/lɒŋ əˈɡəʊ/ - không lâu trước kia (phrase)
low-rise buildings
/ˌləʊˈraɪz ˈbɪldɪŋz/ - tòa nhà thấp tầng (noun phrase)
narrow
/ˈnærəʊ/ - chật (adj)
the local government
/ˈləʊkl ˈɡʌvənmənt/ - chính quyền địa phương (noun phrase)
replace sth with sth
/rɪˈpleɪs sʌmθɪŋ wɪð sʌmθɪŋ/ - thay thế cái gì bằng cái gì (verb phrase)
apartment buildings
/əˈpɑːrtmənt ˈbɪldɪŋz/ - các tòa chung cư (noun phrase)
facilities
/fəˈsɪlətiz/ - cơ sở vật chất (noun)
shopping center
/ˈʃɒpɪŋ ˈsentər/ - trung tâm mua sắm (noun phrase)
to plant trees
/tuː plænt triːz/ - trồng cây (verb phrase)
eatery
/ˈiːtəri/ - hàng ăn nhỏ (noun)
change a great deal
/tʃeɪndʒ ə ɡreɪt diːl/ - thay đổi rất nhiều (verb phrase)
when I was young
/wen aɪ wəz jʌŋ/ - khi tôi còn trẻ/khi tôi còn bé (clause)
a wide range of sth
/ə waɪd reɪndʒ ɒv sʌmθɪŋ/ - có nhiều/đa dạng những cái gì (noun phrase)
line every street
/laɪn ˈevri striːt/ - nằm trên mọi con phố (verb phrase)
elegant
/ˈelɪɡənt/ - thanh lịch, tao nhã (adj)
impersonal
/ɪmˈpɜːrsənl/ - không có sự riêng tư gần gũi (adj)
wide
/waɪd/ - rộng (adj)
high-rise buildings
/ˌhaɪˈraɪz ˈbɪldɪŋz/ - toà nhà cao tầng (noun phrase)
excellent services
/ˈeksələnt ˈsɜːrvɪsɪz/ - dịch vụ xuất sắc (noun phrase)
to choose from
/tuː tʃuːz frɒm/ - để chọn lựa (verb phrase)
have internet access
/hæv ˈɪntərnet ˈækses/ - có tiếp cận, kết nối với mạng (verb phrase)
be connected to the internet
/bi kəˈnektɪd tuː ðə ˈɪntərnet/ - được kết nối mạng (verb phrase)
thanks to sth
/θæŋks tuː sʌmθɪŋ/ - nhờ vào cái gì (phrase)
wifi hotspots
/ˈwaɪfaɪ ˈhɒtspɒts/ - điểm phát wifi (noun phrase)
internet connection
/ˈɪntərnet kəˈnekʃn/ - kết nối mạng (noun phrase)
shy
/ʃaɪ/ - xấu hổ (adj)
mature
/məˈtʃʊr/ - trưởng thành (adj)
confident
/ˈkɒnfɪdənt/ - tự tin (adj)
responsible
/rɪˈspɒnsəbl/ - có trách nhiệm (adj)
as well
/æz wel/ - cũng (thường đặt cuối câu) (adv)
never show up to class late
/ˈnevər ʃəʊ ʌp tuː klɑːs leɪt/ - không bao giờ đi học muộn (verb phrase)
offer
/ˈɒfər/ - cung cấp (v)
the whole family
/ðə hoʊl ˈfæməli/ - cả gia đình
special deal
/ˈspeʃl diːl/ - gói dịch vụ đặc biệt (n)
all year round
/ɔːl jɪər raʊnd/ - quanh năm (adv)
cruise
/kruːz/ - chuyến đi (trên biển) (n)
leave from
/liːv frɒm/ - đi từ (v)
fantastic
/fænˈtæstɪk/ - tuyệt vời (adj)
island
/ˈaɪlənd/ - đảo (n)
entire
/ɪnˈtaɪər/ - toàn bộ (adj)
on board
/ɒn bɔːrd/ - trên tàu/trên khoang
a variety of
/ə vəˈraɪəti ɒv/ - rất nhiều
activity
/ækˈtɪvəti/ - hoạt động (n)
volleyball
/ˈvɒlibɔːl/ - bóng chuyền (n)
huge
/hjuːdʒ/ - khổng lồ (adj)
swimming pool
/ˈswɪmɪŋ puːl/ - bể bơi (n)
art class
/ɑːrt klæs/ - lớp học nghệ thuật (n)
television characters
/ˈteləvɪʒn ˈkærəktərz/ - nhân vật trong phim/truyền hình (n)
join
/dʒɔɪn/ - tham gia/tham dự (v)
rest
/rest/ - nghỉ ngơi/thư giãn (v)
lounge chairs
/laʊndʒ tʃeərz/ - ghế phòng chờ (n)
ship deck
/ʃɪp dek/ - boong tàu/sàn tàu (n)
on shore
/ɒn ʃɔːr/ - trên bờ biển
fresh food
/freʃ fuːd/ - thức ăn tươi (n)
plenty of
/ˈplenti ɒv/ - nhiều
explore
/ɪkˈsplɔːr/ - khám phá (v)
sound
/saʊnd/ - nghe có vẻ (v)
vacation
/veɪˈkeɪʃn/ - chuyến du lịch/chuyến nghỉ mát (n)
trip
/trɪp/ - chuyến đi (n)