Từ vựng tiếng Nhật N5 bài 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/66

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:32 AM on 3/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

67 Terms

1
New cards

これ

cái này, đây (vật ở gần người nói)

<p>cái này, đây (vật ở gần người nói)</p>
2
New cards

それ

cái đó, đó (vật ở gần người nghe)

<p>cái đó, đó (vật ở gần người nghe)</p>
3
New cards

あれ

cái kia, kia( vật ở xa cả người nói và người nghe)

<p>cái kia, kia( vật ở xa cả người nói và người nghe)</p>
4
New cards

この~

~ này

5
New cards

その~

~ đó

6
New cards

あの~

~ kia

7
New cards

ほん

Sách

<p>Sách</p>
8
New cards

じしょ

từ điển

<p>từ điển</p>
9
New cards

ざっし

tạp chí

<p>tạp chí</p>
10
New cards

しんぶん

báo, tờ báo

<p>báo, tờ báo</p>
11
New cards

ノ-ト

vở

<p>vở</p>
12
New cards

けいたい

điện thoại di động

<p>điện thoại di động</p>
13
New cards

でんわ

điện thoại

<p>điện thoại</p>
14
New cards

じゅうでんき

sạc pin

<p>sạc pin</p>
15
New cards

アイフォン

Iphone

16
New cards

てちょう

sổ tay

<p>sổ tay</p>
17
New cards

めいし

danh thiếp

<p>danh thiếp</p>
18
New cards

カ-ド

Thẻ Card

19
New cards

テレホカ-ド

thẻ điện thoại

20
New cards

えんぴつ

bút chì

<p>bút chì</p>
21
New cards

ボールぺン

bút bi

<p>bút bi</p>
22
New cards

かぎ

chìa khóa

<p>chìa khóa</p>
23
New cards

かさ

ô, dù

<p>ô, dù</p>
24
New cards

とけい

đồng hồ

<p>đồng hồ</p>
25
New cards

かばん

cặp sách, túi sách

<p>cặp sách, túi sách</p>
26
New cards

パソコン

máy tính cá nhân personal computer

<p>máy tính cá nhân personal computer</p>
27
New cards

「カセット』テープ

băng [cát xét]

<p>băng [cát xét]</p>
28
New cards

テープレコーダー

máy ghi âm

29
New cards

テレビ

tivi

<p>tivi</p>
30
New cards

ラジオ

máy radio

<p>máy radio</p>
31
New cards

コンピユーター

máy vi tính

32
New cards

くるま

ô tô

<p>ô tô</p>
33
New cards

つくえ

cái bàn

<p>cái bàn</p>
34
New cards

いす

ghế

<p>ghế</p>
35
New cards

チョコレート

Socola

<p>Socola</p>
36
New cards

コーヒー

cà phê

<p>cà phê</p>
37
New cards

えいご

tiếng anh

<p>tiếng anh</p>
38
New cards

にほんご

tiếng Nhật

39
New cards

~ご

tiếng ~ (ngôn ngữ)

40
New cards

なん

cái gì

41
New cards

そう

đúng, phải, đúng vậy

42
New cards

ちがいます

Sai rồi, không phải

43
New cards

そうですか

Thế à./ Vậy à.

44
New cards

あのう

à, ờ...( dùng để biểu thị sự ngập ngừng do dự)

45
New cards

ほんのきもちです

Chỉ là chút lòng thành thôi. / It's a token of my gratitude.

<p>Chỉ là chút lòng thành thôi. / It's a token of my gratitude.</p>
46
New cards

どうぞ

Xin mời (dùng khi mời ai cái gì, mời ai làm gì)

<p>Xin mời (dùng khi mời ai cái gì, mời ai làm gì)</p>
47
New cards

どうも

Cám ơn

<p>Cám ơn</p>
48
New cards

どうもありがとうございます

[Xin][chân thành] cám ơn./ Xin cám ơn [rất nhiều].

49
New cards

これからおせわになります

Từ nay tôi rất mong được sự giúp đỡ của anh/chị.

<p>Từ nay tôi rất mong được sự giúp đỡ của anh/chị.</p>
50
New cards

こちらこそよろしく

Chính tôi cũng mong được sự giúp đỡ của anh/chị.

(đáp lại câu 「どうぞ よろしく」)

<p>Chính tôi cũng mong được sự giúp đỡ của anh/chị.</p><p>(đáp lại câu 「どうぞ よろしく」)</p>
51
New cards

タバコ

thuốc lá

<p>thuốc lá</p>
52
New cards

マッチ

diêm

<p>diêm</p>
53
New cards

ライター

bật lửa

<p>bật lửa</p>
54
New cards

はいざら

Gạt tàn thuốc lá

<p>Gạt tàn thuốc lá</p>
55
New cards

まど

cửa sổ

<p>cửa sổ</p>
56
New cards

ドア

cửa ra vào

<p>cửa ra vào</p>
57
New cards

ちょっと

một chút, một lát

<p>một chút, một lát</p>
58
New cards

まってください

Xin anh (chị) hãy chờ

59
New cards

ヘッドホン

tai nghe

60
New cards

けしゴム (消しゴム)

cục tẩy

<p>cục tẩy</p>
61
New cards

クレジットカード

thẻ tín dụng (Credit card)

<p>thẻ tín dụng (Credit card)</p>
62
New cards

ぼうし

mũ, nón

<p>mũ, nón</p>
63
New cards

さいふ

cái ví, bóp

<p>cái ví, bóp</p>
64
New cards

くつ

đôi giày

<p>đôi giày</p>
65
New cards

くつした

đôi tất

<p>đôi tất</p>
66
New cards

スリッパ

Dép mang trong nhà

<p>Dép mang trong nhà</p>
67
New cards

エアコン

máy điều hòa air conditioner

<p>máy điều hòa air conditioner</p>

Explore top notes

note
trftghgtrfgbhgt
Updated 395d ago
0.0(0)
note
Chemistry moles stuff
Updated 414d ago
0.0(0)
note
Geometry 1.1 - 1.4
Updated 947d ago
0.0(0)
note
Foundations of Government
Updated 1295d ago
0.0(0)
note
Carpal Tunnel Syndrome
Updated 1138d ago
0.0(0)
note
Education
Updated 1189d ago
0.0(0)
note
AP PSYCHOLOGY Unit 0
Updated 565d ago
0.0(0)
note
trftghgtrfgbhgt
Updated 395d ago
0.0(0)
note
Chemistry moles stuff
Updated 414d ago
0.0(0)
note
Geometry 1.1 - 1.4
Updated 947d ago
0.0(0)
note
Foundations of Government
Updated 1295d ago
0.0(0)
note
Carpal Tunnel Syndrome
Updated 1138d ago
0.0(0)
note
Education
Updated 1189d ago
0.0(0)
note
AP PSYCHOLOGY Unit 0
Updated 565d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
2B Verbos -car, -gar, -zar
41
Updated 1085d ago
0.0(0)
flashcards
BIO FINAL
177
Updated 1029d ago
0.0(0)
flashcards
big french quiz
30
Updated 387d ago
0.0(0)
flashcards
Exam 3 Study Guide
62
Updated 1211d ago
0.0(0)
flashcards
Physics Paper 1
225
Updated 567d ago
0.0(0)
flashcards
2B Verbos -car, -gar, -zar
41
Updated 1085d ago
0.0(0)
flashcards
BIO FINAL
177
Updated 1029d ago
0.0(0)
flashcards
big french quiz
30
Updated 387d ago
0.0(0)
flashcards
Exam 3 Study Guide
62
Updated 1211d ago
0.0(0)
flashcards
Physics Paper 1
225
Updated 567d ago
0.0(0)