Home
Explore
Exams
Login
Get started
Home
HSK5 BÀI 5
Call Kai
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Card Sorting
1/45
There's no tags or description
Looks like no tags are added yet.
All Modes
Learn
Practice Test
Matching
Spaced Repetition
Call with Kai
Last updated 2:56 AM on 8/23/25
Update
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Add students
No students in these sections. Invite them to track progress!
Invite students to section
46 Terms
View all (46)
Star these 46
1
New cards
front
back
2
New cards
悠久
yōujiǔ • LÂU ĐỜI
🎯
Cách nhớ:
悠 (thâm) + 久 (cửu)
→ Thời gian dài đằng đẵng
3
New cards
文字
wénzì • VĂN TỰ
🎯
Cách nhớ:
文 (văn) + 字 (tự)
→ Hệ thống ký hiệu ghi chép
4
New cards
记载
jìzǎi • GHI CHÉP
🎯
Cách nhớ:
记 (ký) + 载 (tải)
→ Viết lại sự kiện lịch sử
5
New cards
形状
xíngzhuàng • HÌNH DẠNG
🎯
Cách nhớ:
形 (hình) + 状 (trạng)
→ Diện mạo bề ngoài của vật thể
6
New cards
描写
miáoxiě • MIÊU TẢ
🎯
Cách nhớ:
描 (miêu) + 写 (tả)
→ Dùng ngôn từ để mô phỏng
7
New cards
赞美
zànměi • TÁN DƯƠNG
🎯
Cách nhớ:
赞 (tán) + 美 (mỹ)
→ Ca ngợi điều tốt đẹp
8
New cards
诗
shī • THƠ
🎯
Cách nhớ:
讠 (ngôn) + 寺 (tự)
→ Văn vần có nhịp điệu
9
New cards
老百姓
lǎobǎixìng • BÁCH TÍNH
🎯
Cách nhớ:
老 (lão) + 百 (bách) + 姓 (tính)
→ Người dân thường trong xã hội
10
New cards
充满
chōngmǎn • TRÀN ĐẦY
🎯
Cách nhớ:
充 (sung) + 满 (mãn)
→ Chứa đầy
11
New cards
感激
gǎnjī • CẢM KÍCH
🎯
Cách nhớ:
感 (cảm) + 激 (kích)
→ Biết ơn sâu sắc
12
New cards
从而
cóng'ér • TỪ ĐÓ
🎯
Cách nhớ:
从 (tùng) + 而 (nhi)
→ Biểu thị quan hệ nhân quả
13
New cards
产生
chǎnshēng • SẢN SINH
🎯
Cách nhớ:
产 (sản) + 生 (sinh)
→ Xuất hiện
14
New cards
传说
chuánshuō • TRUYỀN THUYẾT
🎯
Cách nhớ:
传 (truyền) + 说 (thuyết)
→ Câu chuyện dân gian lưu truyền
15
New cards
善良
shànliáng • LƯƠNG THIỆN
🎯
Cách nhớ:
善 (thiện) + 良 (lương)
→ Tính cách tốt bụng
16
New cards
救
jiù • CỨU
🎯
Cách nhớ:
求 (cầu) + 攵 (phốc)
→ Giúp đỡ người gặp nạn
17
New cards
晕
yūn • CHÓNG MẶT
🎯
Cách nhớ:
日 (nhật) + 军 (quân)
→ Cảm giác quay cuồng
18
New cards
龙
lóng • RỒNG
🎯
Cách nhớ:
龙 (long) - con vật thần thoại
→ Biểu tượng quyền lực trong văn hóa
19
New cards
治疗
zhìliáo • TRỊ LIỆU
🎯
Cách nhớ:
治 (trị) + 疗 (liệu)
→ Chữa bệnh
20
New cards
玉
yù • NGỌC
🎯
Cách nhớ:
王 (vương) + 丶 (chấm)
→ Đá quý màu trắng trong suốt
21
New cards
壶
hú • ẤM
🎯
Cách nhớ:
士 (sĩ) + 业 (nghiệp) + 冖 (mịch)
→ Đồ dùng để đựng nước
22
New cards
抢
qiǎng • CƯỚP
🎯
Cách nhớ:
扌 (tay) + 仓 (thương)
→ Đoạt lấy bằng vũ lực
23
New cards
埋
mái • CHÔN
🎯
Cách nhớ:
土 (thổ) + 里 (lý)
→ Vùi xuống đất
24
New cards
躲藏
duǒcáng • TRỐN TRÁNH
🎯
Cách nhớ:
躲 (đỏa) + 藏 (tàng)
→ Ẩn nấp không cho thấy
25
New cards
如今
rújīn • NGÀY NAY
🎯
Cách nhớ:
如 (như) + 今 (kim)
→ Hiện tại
26
New cards
分布
fēnbù • PHÂN BỐ
🎯
Cách nhớ:
分 (phân) + 布 (bố)
→ Rải rác ở nhiều nơi
27
New cards
天然
tiānrán • THIÊN NHIÊN
🎯
Cách nhớ:
天 (thiên) + 然 (nhiên)
→ Tự nhiên
28
New cards
优美
yōuměi • ƯU MỸ
🎯
Cách nhớ:
优 (ưu) + 美 (mỹ)
→ Đẹp một cách tao nhã
29
New cards
独特
dútè • ĐỘC ĐÁO
🎯
Cách nhớ:
独 (độc) + 特 (đặc)
→ Có nét riêng biệt
30
New cards
反映
fǎnyìng • PHẢN ÁNH
🎯
Cách nhớ:
反 (phản) + 映 (ánh)
→ Thể hiện hiện thực khách quan
31
New cards
珍珠
zhēnzhū • TRÂN CHÂU
🎯
Cách nhớ:
珍 (trân) + 珠 (châu)
→ Ngọc trai từ biển cả
32
New cards
形成
xíngchéng • HÌNH THÀNH
🎯
Cách nhớ:
形 (hình) + 成 (thành)
→ Tạo thành
33
New cards
于
yú • TẠI
🎯
Cách nhớ:
于 (vu) - giới từ chỉ địa điểm
→ Ở
34
New cards
广大
guǎngdà • QUẢNG ĐẠI
🎯
Cách nhớ:
广 (quảng) + 大 (đại)
→ Rộng lớn
35
New cards
岩石
yánshí • Nham Thạch
🎯
Cách nhớ:
岩 (nham) + 石 (thạch)
→ Đá tự nhiên trong vỏ Trái Đất
36
New cards
亿
yì • ỨC
🎯
Cách nhớ:
亻 (nhân) + 意 (ý)
→ Một trăm triệu (100.000.000)
37
New cards
石灰岩
shíhuīyán • ĐÁ VÔI
🎯
Cách nhớ:
石 (thạch) + 灰 (ôi) + 岩 (nham)
→ Đá trầm tích chứa canxi
38
New cards
地区
dìqū • ĐỊA KHU
🎯
Cách nhớ:
地 (địa) + 区 (khu)
→ Vùng đất có ranh giới
39
New cards
表面
biǎomiàn • BỀ MẶT
🎯
Cách nhớ:
表 (biểu) + 面 (diện)
→ Lớp ngoài cùng của vật thể
40
New cards
角度
jiǎodù • GÓC ĐỘ
🎯
Cách nhớ:
角 (giác) + 度 (độ)
→ Cách nhìn nhận vấn đề
41
New cards
斜
xié • XIÊN
🎯
Cách nhớ:
余 (dư) + 斗 (đấu)
→ Nghiêng
42
New cards
火成岩
huǒchéngyán • ĐÁ MẮC MA
🎯
Cách nhớ:
火 (hỏa) + 成 (thành) + 岩 (nham)
→ Đá hình thành từ dung nham
43
New cards
碰
pèng • CHẠM
🎯
Cách nhớ:
石 (thạch) + 並 (tịnh)
→ Tiếp xúc vật lý nhẹ
44
New cards
挡
dǎng • CẢN
🎯
Cách nhớ:
扌 (tay) + 当 (đương)
→ Ngăn cản
45
New cards
地势
dìshì • ĐỊA THẾ
🎯
Cách nhớ:
地 (địa) + 势 (thế)
→ Đặc điểm hình thể đất đai
46
New cards
冲
chōng • XUNG
🎯
Cách nhớ:
冫 (băng) + 中 (trung)
→ Xông lên
Explore top notes
APUSH
Updated 658d ago
Note
Preview
Exam 3 notes - Psych 381
Updated 687d ago
Note
Preview
16 Required Figures for APUSH (copy)
Updated 645d ago
Note
Preview
Personality 210 Psychology Notes (Part 7) Continuing Id, Ego, and Superego
Updated 1316d ago
Note
Preview
PRENATAL DEVELOPMENT
Updated 1169d ago
Note
Preview
Chapter 10: Non-Essential & Essential Clause
Updated 975d ago
Note
Preview
Spaced Repetition Research + Knowt Algo Planning
Updated 1124d ago
Note
Preview
Unit 6: Cities and Urban Land-Use Patterns and Processes
Updated 1034d ago
Note
Preview
APUSH
Updated 658d ago
Note
Preview
Exam 3 notes - Psych 381
Updated 687d ago
Note
Preview
16 Required Figures for APUSH (copy)
Updated 645d ago
Note
Preview
Personality 210 Psychology Notes (Part 7) Continuing Id, Ego, and Superego
Updated 1316d ago
Note
Preview
PRENATAL DEVELOPMENT
Updated 1169d ago
Note
Preview
Chapter 10: Non-Essential & Essential Clause
Updated 975d ago
Note
Preview
Spaced Repetition Research + Knowt Algo Planning
Updated 1124d ago
Note
Preview
Unit 6: Cities and Urban Land-Use Patterns and Processes
Updated 1034d ago
Note
Preview
Explore top flashcards
geoo inncore
Updated 99d ago
Flashcards (393)
Preview
English IV vocabulary list 4
Updated 898d ago
Flashcards (20)
Preview
Module 8 Review: Energy Resources
Updated 381d ago
Flashcards (35)
Preview
!@^*&!$*(!) (copy)
Updated 716d ago
Flashcards (132)
Preview
Science - Chapter 1: Grade 7
Updated 1058d ago
Flashcards (28)
Preview
Las profesiones - vocabulario
Updated 1183d ago
Flashcards (38)
Preview
Gov Mult Choice Chap 1
Updated 862d ago
Flashcards (38)
Preview
Unit 2: Economic Indicators and the Business Cycle
Updated 1048d ago
Flashcards (65)
Preview
geoo inncore
Updated 99d ago
Flashcards (393)
Preview
English IV vocabulary list 4
Updated 898d ago
Flashcards (20)
Preview
Module 8 Review: Energy Resources
Updated 381d ago
Flashcards (35)
Preview
!@^*&!$*(!) (copy)
Updated 716d ago
Flashcards (132)
Preview
Science - Chapter 1: Grade 7
Updated 1058d ago
Flashcards (28)
Preview
Las profesiones - vocabulario
Updated 1183d ago
Flashcards (38)
Preview
Gov Mult Choice Chap 1
Updated 862d ago
Flashcards (38)
Preview
Unit 2: Economic Indicators and the Business Cycle
Updated 1048d ago
Flashcards (65)
Preview