1/46
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
concept (n)
khái niệm
data (n)
dữ liệu
disability (n)
khuyết tật
distance-learning (n)
học từ xa
evolution (n)
sự tiến hóa, sự phát triển
function (n)
chức năng
gesture (n)
cử chỉ
maintenance (n)
sự bảo trì
milestone (n)
dấu mốc quan trọng
mode (n)
chế độ
nature (n)
bản chất
plant (n)
máy móc, thiết bị công nghiệp
platform (n)
nền tảng (công nghệ)
portfolio (n)
hồ sơ
proficiency (n)
khả năng
security (n)
an ninh
standby (n)
(chế độ) chờ
stimulus (n)
sự kích thích
activate (v)
kích hoạt, khởi động
analyse (v)
phân tích
benefit (v)
có lợi
clarify (v)
làm rõ, chứng minh
download (v)
tải xuống
imitate (v)
bắt chước
install (v)
cài đặt
launch (v)
giới thiệu, ra mắt
programme (v)
lập trình
provoke (v)
kích thích
sort (v)
phân loại
upgrade (v)
nâng cấp
upload (v)
tải lên
advanced (adj)
tiên tiến, trình độ cao
capable (of) (adj)
có khả năng
conversational (adj)
thuộc trò chuyện
digital (adj)
thuộc kĩ thuật số
hands-on (adj)
thực tiễn, trực tiếp
human-like (adj)
giống con người
instant (adj)
ngay lập tức
personalised (adj)
được cá nhân hoá
primary (adj)
quan trọng
ready-made (adj)
có sẵn
real-life (adj)
đời thực, thực tế
repetitive (adj)
lặp đi lặp lại
spare (adj)
dự phòng
virtual (adj)
ảo
effortlessly (adv) một cách dễ dàng
Đang học (2)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!