1/77
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
travelling (n)
việc đi lại; du lịch
the future (n)
tương lai
traffic jam (n)
tắc đường
campsite (n)
khu cắm trại
on time (adv)
đúng giờ
pity (n)
điều đáng tiếc
hyperloop (n)
hệ thống giao thông tốc độ cao
system (n)
hệ thống
of (prep)
của
tube (n)
tàu điện ngầm (Anh)
place (n)
nơi; chỗ
another (det)
một cái khác
fast (adj)
nhanh
than (conj)
hơn
teleporter (n)
phương thức di chuyển tức thời
sound (v)
nghe có vẻ
soon (adv)
sớm
wheel (n)
bánh xe
pedal (v)
đạp (xe đạp)
petrol (n)
xăng
eight (num)
tám
passenger (n)
hành khách
carry (v)
mang; chở
track (n)
đường ray; đường chạy
sail (v)
chèo thuyền; đi thuyền buồm
flying car (n)
xe bay
bamboo-copter (n)
chuồn chuồn tre
skyTran (n)
hệ thống tàu điện trên không
solar-powered ship (n)
tàu thủy chạy bằng năng lượng mặt trời
eco-friendly (adj)
thân thiện với môi trường
ride (n)
chuyến đi
simple (adj)
đơn giản
instead of (prep)
thay vì
by (prep)
bằng; bằng cách
cause (v)
gây ra
pollution (n)
ô nhiễm
introduce (v)
giới thiệu; đưa vào
autopilot (adj/n)
lái tự động
model (n)
mẫu; kiểu
bullet train (n)
tàu cao tốc
environment (n)
môi trường
driverless car (n)
xe tự lái
electric car (n)
xe điện
enough (det/pron/adv)
đủ
parking place (n)
chỗ đậu xe
possible (adj)
có thể; khả thi
airport (n)
sân bay
disappear (v)
biến mất
wonderful (adj)
tuyệt vời
bicycle (n)
xe đạp
across (prep)
qua; băng qua
ocean (n)
đại dương
walkcar (n)
ô tô tự hành dùng chân
self-balancing (adj)
tự cân bằng
roadrunner (n)
xe/thiết bị chạy nhanh trên đường
company (n)
công ty
speed (n)
tốc độ
comfortable (adj)
thoải mái
battery (n)
pin
screen (n)
màn hình
inside (adv/prep)
bên trong
safety (n)
sự an toàn
large (adj)
lớn
economical (adj)
tiết kiệm
function (n)
chức năng
run on (v)
chạy bằng; hoạt động bằng (nguyên liệu nào)
convenient (adj)
tiện lợi
noise (n)
tiếng ồn
scientist (n)
nhà khoa học
spaceship (n)
tàu vũ trụ
transport (n)
giao thông; phương tiện vận chuyển
advantage (n)
lợi thế; ưu điểm
disadvantage (n)
bất lợi; nhược điểm
means of transport (n)
phương tiện giao thông
appear (v)
xuất hiện
fume (n)
khói; hơi độc
mode of travel (n)
phương thức di chuyển
solowheel (n)
xe một bánh tự cân bằng