1/48
Reading Vocabulary
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Figure
hình dáng; nhân vật
American art
nghệ thuật Mỹ
Independent from
độc lập khỏi
Shifting trends
xu hướng thay đổi
Abstract
trừu tượng
Nuance
chi tiết nhỏ
Finesse
sự tinh tế
Avant-garde
tiên phong, cách tân
Modernist
hiện đại (theo trường phái hiện
Rugged
gồ ghề
Convex
lồi
concave
lõm
Geological formation
kiến tạo địa chất
Mural
tranh vẽ/dán trên tường/trần nhà
Legacy
di sản
Retreat
nơi ẩn dật, rút lui
changing fashions
xu hướng thay đổi
make one's mind up about
quyết định về điều gì
patio
hiên nhà, sân ngoài trời
Mitigation strategies
chiến lược giảm nhẹ
Stormwater-management
quản lý nước mưa
Sustainability coordinator
điều phối viên phát triển bền vững
Mangrove
cây đước, cây mắm
Coastal erosion
xói mòn bờ biển
Semi-permeable dam
đập bán thấm
Amphibious house
nhà lưỡng cư (chịu nước)
Retrofit
cải tiến, nâng cấp
Salinity
độ mặn
Salt-affected soils
đất bị nhiễm mặn
Salt-tolerant crops
cây trồng chịu mặn
Tree canopy cover
độ phủ tán cây
Thermal image
hình ảnh nhiệt
Pilot projects
dự án thử nghiệm
ice caps
chỏm băng
barren
cằn cỗi
Revival
sự phục hồi
Predation
sự săn mồi, hành vi săn mồi
Permit
cho phép
Self-reported
tự khai
Displace
di dời, thay thế
exterminate
tiêu diệt
shepherd
người chăn cừu
sufficient
đủ
rancher
chủ trang trại
jackal
chó hoang rừng (loài linh cẩu nhỏ)
raid
đột kích, cuộc tấn công bất ngờ
create refuges for
tạo nơi trú ẩn cho
promote harmonious coexistence between … and
thúc đẩy sự chung sống hài hòa giữa … và …
academic
giới học thuật / học giả