topik 300 day24

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:12 PM on 1/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards
sớm, ngay lập tức
2
New cards
골목
ngõ, hẻm
3
New cards
곱다
đẹp, xinh xắn
4
New cards
공격적
tính công kích
5
New cards
공격력
công kích lực (lực tấn công)
6
New cards
공격수
Cầu thủ tấn công, tiền đạo
7
New cards
공급하다
Cung cấp, cung ứng, tiếp tế
8
New cards
명절
ngày lễ, ngày hội
9
New cards
Tết âm lịch
10
New cards
추석
Tết trung thu
11
New cards
공모하다

tuyển chọn công khai

12
New cards
공모
Thông báo thi
13
New cards
공모전
lễ công bố, quảng bá
14
New cards
공사
công trường
15
New cards
공사 중
đang thi công
16
New cards
과정
quá trình
17
New cards
구독
tìm đọc, theo dõi
18
New cards
구독료

phí đọc, phí đặt mua sách báo dài hạn

= cấu độc + liệu

=> Tiền trả để mua sách, báo hay tạp chí đọc định kỳ

19
New cards
금지되다
bị cấm
20
New cards
금지시키다
cấm
21
New cards
금지
cấm chỉ
22
New cards
기관
cơ quan, tổ chức
23
New cards
기운
sức lực, tinh thần
24
New cards
감기 기운
triệu chứng cảm cúm
25
New cards
기존
Vốn có, sẵn có, trước đây
26
New cards
깎다
Cắt, gọt
27
New cards
깨지다
vỡ, bể
28
New cards
미루다
hoãn lại, để lại, dồn lại
29
New cards
gum, kẹo cao su
30
New cards
꼽다
chỉ ra, tính toán
31
New cards
남녀노소
nam nữ lão thiểu, nam nữ già trẻ
32
New cards
단체
đoàn thể, tập thể
33
New cards
달리다
mắc, treo, chay
34
New cards
달리기
cuộc chạy đua
35
New cards
답답하다
ngột ngạt, khó thở
36
New cards
당일
ngày đó (ngày xảy ra sự kiện)
37
New cards
대비
phòng bị
38
New cards
덜다
giảm bớt
39
New cards
동네
làng xóm, khu phố
40
New cards
순서
số thứ tự,trình tự
41
New cards
순서대로
lần lượt theo thứ tự
42
New cards
동시
đồng thời, cùng một lúc
43
New cards
동의하다
đồng ý, tán thành, nhất trí, đồng tình.
44
New cards
동의
sự nhất trí, sự đồng ý, sự tán thành.
45
New cards
둘러보다
nhìn quanh, quan sát xung quanh.
46
New cards
뚜렷하다
rõ ràng, rõ rệt
47
New cards
마감
hết hạn
48
New cards
풀다
Tháo, mở, gỡ,Giải,hòa tan
49
New cards
승차하다
đi xe, lên xe
50
New cards
하차하다
xuống xe, xuống tàu
51
New cards
중단하다
gián đoạn, ngưng lại (tạm thời)
52
New cards
멈추다
dừng lại, ngưng lại (hơi thở)