Thẻ ghi nhớ: 6.3 LISTENING | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

39 Terms

1
New cards

Campsite

Địa điểm cắm trại

<p>Địa điểm cắm trại</p>
2
New cards

Awful

Kinh khủng, tồi tệ

<p>Kinh khủng, tồi tệ</p>
3
New cards

Budget hotel

Khách sạn bình dân

<p>Khách sạn bình dân</p>
4
New cards

Adventure

Cuộc phiêu lưu

<p>Cuộc phiêu lưu</p>
5
New cards

Tent

Cái lều

<p>Cái lều</p>
6
New cards

Horrible

Kinh khủng / tệ hại

7
New cards

Comfortable

Thoải mái

<p>Thoải mái</p>
8
New cards

Promise

Lời hứa / hứa hẹn

<p>Lời hứa / hứa hẹn</p>
9
New cards

Package holiday

Kỳ nghỉ trọn gói

<p>Kỳ nghỉ trọn gói</p>
10
New cards

Journey

Cuộc hành trình / chuyến đi

<p>Cuộc hành trình / chuyến đi</p>
11
New cards

Experience

Trải nghiệm / kinh nghiệm

12
New cards

Destination

Điểm đến

<p>Điểm đến</p>
13
New cards

Local people

Người dân địa phương

<p>Người dân địa phương</p>
14
New cards

Culture

Văn hóa

15
New cards

Tour leader

Trưởng đoàn du lịch

<p>Trưởng đoàn du lịch</p>
16
New cards

Take care of

Chăm sóc / lo liệu

<p>Chăm sóc / lo liệu</p>
17
New cards

Guarantee

Cam kết / bảo đảm

<p>Cam kết / bảo đảm</p>
18
New cards

Backpacking

du lịch bụi

<p>du lịch bụi</p>
19
New cards

Abroad

Ở nước ngoài

<p>Ở nước ngoài</p>
20
New cards

Expect

Mong đợi / kỳ vọng

<p>Mong đợi / kỳ vọng</p>
21
New cards

Lonely

Cô đơn

<p>Cô đơn</p>
22
New cards

Get ill

Bị ốm / bị bệnh

23
New cards

Steal

Ăn cắp / lấy trộm

<p>Ăn cắp / lấy trộm</p>
24
New cards

Get away

tránh xa

25
New cards

Trekking

Đi bộ đường dài (vùng núi)

<p>Đi bộ đường dài (vùng núi)</p>
26
New cards

Penfriend

Bạn qua thư

<p>Bạn qua thư</p>
27
New cards

Especially

Đặc biệt là

<p>Đặc biệt là</p>
28
New cards

Reach

đến được / với tới

<p>đến được / với tới</p>
29
New cards

Important

Quan trọng

30
New cards

Remember

Ghi nhớ

<p>Ghi nhớ</p>
31
New cards

Rest of your life

Phần đời còn lại

32
New cards

Real world

Thế giới thực

33
New cards

Boring

Nhàm chán

<p>Nhàm chán</p>
34
New cards

Wet

Ướt át

<p>Ướt át</p>
35
New cards

Raining

Đang mưa

<p>Đang mưa</p>
36
New cards

Warm

Ấm áp

<p>Ấm áp</p>
37
New cards

Small group

Nhóm nhỏ

38
New cards

Three-star hotel

Khách sạn 3 sao

<p>Khách sạn 3 sao</p>
39
New cards

Unusual

Bất thường

<p>Bất thường</p>