1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
token gesture
hành động mang tính hình thức
emblem of a terrorist group
biểu trưng của một tổ chức khủng bố
sign
dấu hiệu, dấu hiệu báo trước
road / traffic sign
biển báo giao thông
(sure) signs of improvement
dấu hiệu (chắc chắn) của sự cải thiện
sign of life
dấu hiệu của sự sống
sign of the zodiac
cung hoàng đạo
signal
tín hiệu
radio signal
tín hiệu radio
railway signal
tín hiệu đường sắt
give a signal
phát tín hiệu
omen
điềm báo
good omen
điềm lành
bad omen
điềm xấu
be some kind of omen
là một dạng điềm báo
symbol
biểu tượng
chemical symbols
ký hiệu hoá học
status symbol
biểu tượng địa vị
an ancient symbol
biểu tượng cổ xưa
symbol of sth
biểu tượng của cái gì đó
indication
dấu hiệu, sự cho thấy
indication that/of sth
dấu hiệu cho thấy rằng...
give no indication of
không cho thấy dấu hiệu gì
clear/definite indication
dấu hiệu rõ ràng
token
mang tính tượng trưng
token black/woman, etc.
mang tính hình thức
token for a machine
đồng xu/thẻ cho máy
book/record gift token
phiếu quà tặng
a token of affection/gratitude
biểu hiện của tình cảm/lòng biết ơn
by the same token
theo cùng cách đó, cũng tương tự
gesture
cử chỉ, hành động
a gesture of goodwill
cử chỉ thiện chí
a gesture of affection
cử chỉ thể hiện tình cảm
a gesture of despair
cử chỉ thể hiện tuyệt vọng
a gesture of thanks
cử chỉ thể hiện cảm ơn
communicate by gestures
giao tiếp bằng cử chỉa friendly gesture: cử chỉ thân thiện
emblem
biểu trưng, huy hiệu
emblem of sth
biểu trưng cho cái gì
picture or shape used to represent sth
hình ảnh/hình dạng đại diện cho thứ gì đó
gesture of goodwill
hành động thiện chí