耳から覚える - N3 - 語彙 UNIT 2(動詞A)(171~220)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:05 AM on 3/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

効く

きく

có hiệu quả, công hiệu

このくすりはずつうによく効く。

Thuốc này rất hiệu quả với đau đầu.

<p>きく</p><p>có hiệu quả, công hiệu</p><p>このくすりはずつうによく効く。</p><p>Thuốc này rất hiệu quả với đau đầu.</p>
2
New cards

はやる

はやる

1. phổ biến, thịnh hành

2. lây lan

この冬はあかい色がはやっている。

Mùa đông này màu đỏ rất được ưa chuộng.

<p>はやる</p><p>1. phổ biến, thịnh hành</p><p>2. lây lan</p><p>この冬はあかい色がはやっている。</p><p>Mùa đông này màu đỏ rất được ưa chuộng.</p>
3
New cards

経つ

たつ

trôi qua (thời gian)

日本へ来てから10年が経った。

Đã được 10 năm kể từ lúc tôi tới Nhật.

<p>たつ</p><p>trôi qua (thời gian)</p><p>日本へ来てから10年が経った。</p><p>Đã được 10 năm kể từ lúc tôi tới Nhật.</p>
4
New cards

間に合う

まにあう

kịp giờ, đúng giờ

じゅぎょうに間に合う

Đến đúng giờ vào lớp

<p>まにあう</p><p>kịp giờ, đúng giờ</p><p>じゅぎょうに間に合う</p><p>Đến đúng giờ vào lớp</p>
5
New cards

間に合わせる

まにあわせる

kết thúc đúng thời gian

レポートを間に合わせる

Làm xong báo cáo kịp lúc

<p>まにあわせる</p><p>kết thúc đúng thời gian</p><p>レポートを間に合わせる</p><p>Làm xong báo cáo kịp lúc</p>
6
New cards

通う

かよう

1. đi lại thường xuyên

2. hiểu rõ (tâm trạng, cảm xúc...)

学校に通う

Đi học

かのじょと心が通う。

Tôi hiểu rõ tâm trạng của cô ấy.

<p>かよう</p><p>1. đi lại thường xuyên</p><p>2. hiểu rõ (tâm trạng, cảm xúc...)</p><p>学校に通う</p><p>Đi học</p><p>かのじょと心が通う。</p><p>Tôi hiểu rõ tâm trạng của cô ấy.</p>
7
New cards

混む

こむ

đông đúc

みちが混む

Đường đông

<p>こむ</p><p>đông đúc</p><p>みちが混む</p><p>Đường đông</p>
8
New cards

すれ違う

すれちがう

đi ngang qua nhau

じどうしゃがすれ違う

Ô tô đi ngang qua nhau

<p>すれちがう</p><p>đi ngang qua nhau</p><p>じどうしゃがすれ違う</p><p>Ô tô đi ngang qua nhau</p>
9
New cards

掛かる

かかる

1. được phủ lên, được rắc lên, được treo lên

2. tốn (tiền, thời gian,...)

3. bị nhiễm bệnh

いすにきらいなカバーがかかっている。

Cái ghế được phủ bằng một lớp vải phủ rất đẹp.

このちょうさには時間がかかる。

Bản điều tra này tốn nhiều thời gian.

びょうきにかかる

Bị mắc bệnh

<p>かかる</p><p>1. được phủ lên, được rắc lên, được treo lên</p><p>2. tốn (tiền, thời gian,...)</p><p>3. bị nhiễm bệnh</p><p>いすにきらいなカバーがかかっている。</p><p>Cái ghế được phủ bằng một lớp vải phủ rất đẹp.</p><p>このちょうさには時間がかかる。</p><p>Bản điều tra này tốn nhiều thời gian.</p><p>びょうきにかかる</p><p>Bị mắc bệnh</p>
10
New cards

掛ける

かける

1. treo lên, phủ lên

2. dành (tiền bạc, thời gian,...)

3. nhân

しょうゆをかけて食べる

Đổ xì dầu vào và ăn

時間をかけてりょうりを作る

Dành thời gian nấu ăn

3に3をかけると9になる。

3 nhân 3 là 9

<p>かける</p><p>1. treo lên, phủ lên</p><p>2. dành (tiền bạc, thời gian,...)</p><p>3. nhân</p><p>しょうゆをかけて食べる</p><p>Đổ xì dầu vào và ăn</p><p>時間をかけてりょうりを作る</p><p>Dành thời gian nấu ăn</p><p>3に3をかけると9になる。</p><p>3 nhân 3 là 9</p>
11
New cards

動く

うごく

1. cử động, chuyển động

2. hoạt động

きかいが動く

Máy móc hoạt động

<p>うごく</p><p>1. cử động, chuyển động</p><p>2. hoạt động</p><p>きかいが動く</p><p>Máy móc hoạt động</p>
12
New cards

動かす

うごかす

làm cho chuyển động, làm cho hoạt động

体を動かす

Cử động cơ thể

<p>うごかす</p><p>làm cho chuyển động, làm cho hoạt động</p><p>体を動かす</p><p>Cử động cơ thể</p>
13
New cards

離れる

はなれる

rời xa, xa cách

いま、かぞくと離れてくらしている。

Bây giờ tôi đang sống xa gia đình.

<p>はなれる</p><p>rời xa, xa cách</p><p>いま、かぞくと離れてくらしている。</p><p>Bây giờ tôi đang sống xa gia đình.</p>
14
New cards

離す

はなす

chia cắt, để xa ra

テストのときは、つくえを離してならべる。

Xếp bàn cách xa nhau khi làm bài thi.

<p>はなす</p><p>chia cắt, để xa ra</p><p>テストのときは、つくえを離してならべる。</p><p>Xếp bàn cách xa nhau khi làm bài thi.</p>
15
New cards

ぶつかる

ぶつかる

đâm vào, va vào

じてんしゃにぶつかる

Đâm vào xe đạp

<p>ぶつかる</p><p>đâm vào, va vào</p><p>じてんしゃにぶつかる</p><p>Đâm vào xe đạp</p>
16
New cards

ぶつける

ぶつける

tông vào

車をでんちゅうにぶつけてしまった。

Tôi lỡ đâm xe vào cột điện.

<p>ぶつける</p><p>tông vào</p><p>車をでんちゅうにぶつけてしまった。</p><p>Tôi lỡ đâm xe vào cột điện.</p>
17
New cards

こぼれる

こぼれる

bị đổ

なみだがこぼれた

Nước mắt trào ra

<p>こぼれる</p><p>bị đổ</p><p>なみだがこぼれた</p><p>Nước mắt trào ra</p>
18
New cards

こぼす

こぼす

làm đổ

水をこぼしてしまった

Lỡ làm đổ nước

<p>こぼす</p><p>làm đổ</p><p>水をこぼしてしまった</p><p>Lỡ làm đổ nước</p>
19
New cards

ふく

ふく

lau, chùi

テーブルの上をふく

Lau mặt bàn

<p>ふく</p><p>lau, chùi</p><p>テーブルの上をふく</p><p>Lau mặt bàn</p>
20
New cards

片付く

かたづく

được dọn dẹp

へやが片付いた

Phòng đã được dọn xong

<p>かたづく</p><p>được dọn dẹp</p><p>へやが片付いた</p><p>Phòng đã được dọn xong</p>
21
New cards

片付ける

かたづける

dọn dẹp

つくえの上を片付ける

Dọn mặt bàn

<p>かたづける</p><p>dọn dẹp</p><p>つくえの上を片付ける</p><p>Dọn mặt bàn</p>
22
New cards

包む

つつむ

gói vào, bọc vào

プレゼントをきれいなかみで/に包む

Gói quà bằng giấy đẹp

<p>つつむ</p><p>gói vào, bọc vào</p><p>プレゼントをきれいなかみで/に包む</p><p>Gói quà bằng giấy đẹp</p>
23
New cards

貼る

はる

dán, gắn

かべにポスターを貼る

Dán poster lên tường

<p>はる</p><p>dán, gắn</p><p>かべにポスターを貼る</p><p>Dán poster lên tường</p>
24
New cards

無くなる

なくなる

mất, thất lạc

じしんがなくなる

Mất hết tự tin

<p>なくなる</p><p>mất, thất lạc</p><p>じしんがなくなる</p><p>Mất hết tự tin</p>
25
New cards

無くす

なくす

làm mất

パスポートをなくす

Làm mất hộ chiếu

<p>なくす</p><p>làm mất</p><p>パスポートをなくす</p><p>Làm mất hộ chiếu</p>
26
New cards

足りる

たりる

đủ

時間が足りない

Không đủ thời gian

<p>たりる</p><p>đủ</p><p>時間が足りない</p><p>Không đủ thời gian</p>
27
New cards

残る

のこる

còn lại, sót lại

りょうりが残っている

Đồ ăn vẫn còn thừa lại

<p>のこる</p><p>còn lại, sót lại</p><p>りょうりが残っている</p><p>Đồ ăn vẫn còn thừa lại</p>
28
New cards

残す

のこす

chừa lại, để thừa lại

父は多くのざいさんを残してくれた。

Bố để lại cho tôi rất nhiều tài sản.

<p>のこす</p><p>chừa lại, để thừa lại</p><p>父は多くのざいさんを残してくれた。</p><p>Bố để lại cho tôi rất nhiều tài sản.</p>
29
New cards

腐る

くさる

thối, ôi thiu

腐ったものを食べてしまった

Ăn phải đồ ôi thiu

<p>くさる</p><p>thối, ôi thiu</p><p>腐ったものを食べてしまった</p><p>Ăn phải đồ ôi thiu</p>
30
New cards

むける

むける

được bóc, bị lột

うみでひやけをして、せなかのかわがむけた。

Tôi tắm nắng ở biển và da ở lưng bị tróc ra.

<p>むける</p><p>được bóc, bị lột</p><p>うみでひやけをして、せなかのかわがむけた。</p><p>Tôi tắm nắng ở biển và da ở lưng bị tróc ra.</p>
31
New cards

むく

むく

bóc vỏ

くだもののかわをむく

Bóc vỏ hoa quả

<p>むく</p><p>bóc vỏ</p><p>くだもののかわをむく</p><p>Bóc vỏ hoa quả</p>
32
New cards

滑る

すべる

trượt, trơn trượt

みちが滑りやすい

Đường dễ bị trượt ngã

<p>すべる</p><p>trượt, trơn trượt</p><p>みちが滑りやすい</p><p>Đường dễ bị trượt ngã</p>
33
New cards

積もる

つもる

được chất đống, được tích đầy

ゆきが積もっている

Tuyết chất đầy lên

<p>つもる</p><p>được chất đống, được tích đầy</p><p>ゆきが積もっている</p><p>Tuyết chất đầy lên</p>
34
New cards

積む

つむ

chất lên, chồng lên

けいけんを積む

Tích lũy kinh nghiệm

<p>つむ</p><p>chất lên, chồng lên</p><p>けいけんを積む</p><p>Tích lũy kinh nghiệm</p>
35
New cards

空く

あく

1. trống, rỗng

2. rảnh rỗi

空いているへやはありませんか。

Có còn phòng trống không?

<p>あく</p><p>1. trống, rỗng</p><p>2. rảnh rỗi</p><p>空いているへやはありませんか。</p><p>Có còn phòng trống không?</p>
36
New cards

空ける

あける

1. làm rỗng, làm thủng

2. để trống lịch

こんどの土よう日、空けておいてね。

Thứ 7 tuần này nhớ để trống lịch nhé.

<p>あける</p><p>1. làm rỗng, làm thủng</p><p>2. để trống lịch</p><p>こんどの土よう日、空けておいてね。</p><p>Thứ 7 tuần này nhớ để trống lịch nhé.</p>
37
New cards

下がる

さがる

hạ xuống, bị giảm đi

おんどが下がる

Nhiệt độ giảm xuống

<p>さがる</p><p>hạ xuống, bị giảm đi</p><p>おんどが下がる</p><p>Nhiệt độ giảm xuống</p>
38
New cards

下げる

さげる

hạ, giảm

ねだんを下げる

Giảm giá

<p>さげる</p><p>hạ, giảm</p><p>ねだんを下げる</p><p>Giảm giá</p>
39
New cards

冷える

ひえる

lạnh đi, mát đi

てあしが冷える

Chân tay lạnh đi

<p>ひえる</p><p>lạnh đi, mát đi</p><p>てあしが冷える</p><p>Chân tay lạnh đi</p>
40
New cards

冷やす

ひやす

làm lạnh, làm mát

体を冷やす

Làm lạnh cơ thể

<p>ひやす</p><p>làm lạnh, làm mát</p><p>体を冷やす</p><p>Làm lạnh cơ thể</p>
41
New cards

冷める

さめる

nguội đi

りょうりが冷める

Thức ăn nguội đi

<p>さめる</p><p>nguội đi</p><p>りょうりが冷める</p><p>Thức ăn nguội đi</p>
42
New cards

冷ます

さます

làm lạnh, làm nguội

おゆを冷ます

Làm nguội nước nóng

<p>さます</p><p>làm lạnh, làm nguội</p><p>おゆを冷ます</p><p>Làm nguội nước nóng</p>
43
New cards

燃える

もえる

cháy

かみが燃える

Giấy bị cháy

<p>もえる</p><p>cháy</p><p>かみが燃える</p><p>Giấy bị cháy</p>
44
New cards

燃やす

もやす

đốt, thiêu

火を燃やす

Đốt lửa lên

<p>もやす</p><p>đốt, thiêu</p><p>火を燃やす</p><p>Đốt lửa lên</p>
45
New cards

沸く

わく

sôi lên

かいじょうが沸く

Hội trường sôi động lên

<p>わく</p><p>sôi lên</p><p>かいじょうが沸く</p><p>Hội trường sôi động lên</p>
46
New cards

沸かす

わかす

đun sôi, nấu sôi

ゆを沸かす

Đun nước nóng

<p>わかす</p><p>đun sôi, nấu sôi</p><p>ゆを沸かす</p><p>Đun nước nóng</p>
47
New cards

鳴る

なる

kêu, reo

でんわが鳴る

Điện thoại reo lên

<p>なる</p><p>kêu, reo</p><p>でんわが鳴る</p><p>Điện thoại reo lên</p>
48
New cards

鳴らす

ならす

làm kêu lên, làm reo lên

ブザーを鳴らす

Bấm chuông

<p>ならす</p><p>làm kêu lên, làm reo lên</p><p>ブザーを鳴らす</p><p>Bấm chuông</p>
49
New cards

役立つ/役に立つ

やくだつ/やくにたつ

có ích, có tác dụng

仕事に役立つ

Có ích cho công việc

<p>やくだつ/やくにたつ</p><p>có ích, có tác dụng</p><p>仕事に役立つ</p><p>Có ích cho công việc</p>
50
New cards

役立てる/役に立てる

やくだてる/やくにたてる

ứng dụng, sử dụng

仕事に役立てる

Ứng dụng vào công việc

<p>やくだてる/やくにたてる</p><p>ứng dụng, sử dụng</p><p>仕事に役立てる</p><p>Ứng dụng vào công việc</p>

Explore top notes

note
WHAP - Unit 2 Review
Updated 528d ago
0.0(0)
note
2.1 Physical and Mental Health
Updated 1102d ago
0.0(0)
note
THE NEW NATION
Updated 633d ago
0.0(0)
note
Chapter 13 - Chemical Equilibrium
Updated 1437d ago
0.0(0)
note
WHAP - Unit 2 Review
Updated 528d ago
0.0(0)
note
2.1 Physical and Mental Health
Updated 1102d ago
0.0(0)
note
THE NEW NATION
Updated 633d ago
0.0(0)
note
Chapter 13 - Chemical Equilibrium
Updated 1437d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
cogni
400
Updated 783d ago
0.0(0)
flashcards
Latin Exam Vocabulary
437
Updated 309d ago
0.0(0)
flashcards
[ 2MID ] MIL - What is Media?
40
Updated 207d ago
0.0(0)
flashcards
LV - Python
20
Updated 1040d ago
0.0(0)
flashcards
Unit 2: Cognition
50
Updated 9d ago
0.0(0)
flashcards
unit 2 vocab
140
Updated 1183d ago
0.0(0)
flashcards
cogni
400
Updated 783d ago
0.0(0)
flashcards
Latin Exam Vocabulary
437
Updated 309d ago
0.0(0)
flashcards
[ 2MID ] MIL - What is Media?
40
Updated 207d ago
0.0(0)
flashcards
LV - Python
20
Updated 1040d ago
0.0(0)
flashcards
Unit 2: Cognition
50
Updated 9d ago
0.0(0)
flashcards
unit 2 vocab
140
Updated 1183d ago
0.0(0)