1/68
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
brittle (ˈbrɪt.əl)
giòn, dễ vỡ
Block
n., v. /blɔk/ khối, tảng (đá); làm ngăn cản, ngăn chặn
A chip of glass
Mảnh vỡ thuỷ tinh
compact (kəmˈpækt)
a. nén
concentrate
cô đặc
a crumb of bread
mảnh vụn bánh mì
crush
v. /krᴧ∫/ ép, vắt, đè nát, đè bẹp
dilute
pha loãng, làm mất chất
crack
n., v. /kræk/ cừ, xuất sắc; làm nứt, làm vỡ, nứt nẻ, rạn nứt
flake of paint
Sơn rỉ ra
friction
sự ma sát
grain of sand
Hạt cát
grind
xay nhỏ
hollow
adj. /'hɔlou/ rỗng, trống rỗng
lump of coal
Cục than
dense
dày đặc, đông đúc
liquid
chất lỏng
pat
vỗ nhẹ
dissolve
hòa tan
firm
n., adj., adv. /'fə:m/ hãng, công ty; chắc, kiên quyết, vũng vàng, mạnh mẽ
pile
(n, v) cọc, chồng, đống, pin; đóng cọc, chất chồng
speck of dust
1 hạt bụi
squash
Ép
stack
xếp chồng lên; chất lên
boxes are __ed on the cart
stiff (stif)
adj. cứng, cứng rắn, kiên quyết, not easily bent or changed in shape
stroke (strouk)
n., v. cú đánh, cú đòn; cái vuốt ve, sự vuốt ve; vuốt ve
stuff
n. nhồi nhét
synthetic (sɪnˈθet.ɪk)
(a) tổng hợp nhân tạo
built-up
(adj) có nhà cửa san sát
bypass
đường vòng
construct
build (xây dựng)
estate (ɪˈsteɪt)
n. tài sản, di sản, bất động sản
evict
v. cưỡng chế, cưỡng ép thu hồi lại đất, lại nhà
A number of tenants have been __ed for not paying the rent
mould
khuôn
housing
(n) nơi ăn chốn ở
opaque (əʊˈpeɪk)
mờ đục, không trong suốt
inner city
trung tâm thành phố
infrastructure
cơ sở hạ tầng
skyline
đường chân trời
suburban
ngoại ô
polish ('pouliʃ)
n., v. nước bóng, nước láng; đánh bóng, làm cho láng
board up
Che cửa sổ với bảng gỗ
scrub
n. bụi, rậm; v. lau chùi, kỳ cọ
smash
(v, n) đập, vỡ tan thành mảnh; sự đập, vỡ tàn thành mảnh
Solid
adj., n. /'sɔlid/ rắn; thể rắn, chất rắnh
precious metal
kim loại quý
squeeze
(v, n) ép, vắt, xiết; sự ép, sự vắt, sự xiết (khph contract)
metal detector
máy dò kim loại
Texture
kết cấu
table manners
phép tắc ăn uống
demolish (dɪˈmɒl.ɪʃ)
phá hủy
district
quận, huyện
dwell
trú ngụ
high-rise
cao tầng
surroundings
(n) vùng xung quanh, môi trường xung quanh
metallurgy (məˈtæl.ə.dʒi)
Ngành luyện kim
rigid (ˈrɪdʒ.ɪd)
cứng rắn, unable to bend or be forced out of shape, not flexible
blueprint
(n) bản kế hoạch chi tiết
boulder (ˈbəʊl.dər)
a very large rock
canvas
vải bạt
fracture
vết nứt
manipulation (məˌnɪp.jəˈleɪ.ʃən)
sự thao tác; lôi kéo
Ex: ________________of the data in a spreadsheet.
Pin
n., v. /pin/ đinh ghim; ghim., kẹp
rod
Đòn
plaster cast
bó bột
physiotherapy (ˌfɪz.i.əʊˈθer.ə.pi)
vật lý trị liệu
frail (freɪ)
weak or unhealthy, or easily damaged, broken, or harmed