1/58
Flashcards for reviewing vocabulary related to life and society.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
人生
Cuộc sống
人生を送る
Sống một cuộc đời
人生経験
Kinh nghiệm sống
人生觀
Quan điểm sống
一生
Một đời
生涯
Cuộc đời
人間
Con người
人間らしい
Có tính nhân văn
人物
Nhân vật
裕福な人
Người giàu có
祖先
Tổ tiên
先祖
Tổ tiên
子孫
Con cháu
親戚
Họ hàng
遠い親戚
Họ hàng xa
夫婦愛
Tình yêu vợ chồng
夫婦仲
Mối quan hệ vợ chồng
夫婦げんか
Cãi vã vợ chồng
夫妻
Vợ chồng
長男
Con trai lớn
次男
Con trai thứ hai
三男
Con trai út
長女
Con gái lớn
次女
Con gái thứ hai
三女
Con gái út
末っ子
Con út
主人
Người chủ
従業員
Nhân viên
双子
Sinh đôi
味方
Bên đồng minh
敵
Kẻ thù
強敵
Kẻ thù mạnh mẽ
寿命
Tuổi thọ
平均寿命
Tuổi thọ trung bình
未来
Tương lai
才能
Tài năng
能力がある
Có khả năng
長所
Điểm mạnh
短所
Điểm yếu
個性
Cá tính
遺伝子
Gen di truyền
動作
Hành động
睡眠
Giấc ngủ
食欲
Cảm giác thèm ăn
家事
Công việc nhà
育児
Nuôi dạy trẻ
出産
Sinh em bé
共働き
Cả hai vợ chồng cùng làm việc
出世
Thăng tiến
地位
Địa vị
受験
Tham gia kỳ thi
専門
Chuyên môn
費用
Chi phí
景気
Tình hình kinh tế
募金
Quyên góp
価値
Giá trị
収入
Thu nhập
支出
Chi tiêu
利益
Lợi nhuận