Từ vựng N3 (danh từ)

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/435

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Toàn bộ đanh từ và trạng từ N3 Dũng mori

Last updated 8:46 AM on 5/19/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

436 Terms

1
New cards

người yêu cũ (là nam)

元カレ

2
New cards

nhân viên (quán ăn, phục vụ, đứng quầy)

店員

3
New cards

mướp đắng

ゴーヤ

4
New cards

cái tật (xấu)

くせ

5
New cards

nhân lực

人手

6
New cards

hội thoại thông thường

日常会話

7
New cards

yêu xa

遠距離恋愛

8
New cards

sa mạc

さばく

9
New cards

vùng…

地域 (ちいき)

10
New cards

thiếu ngủ

寝不足 (ねぶそく)

11
New cards

phim dài tập

連続ドラマ

12
New cards

thùng, xô

バケツ

13
New cards

đáy

底 (そこ)

14
New cards

đảng đối lập

野党

15
New cards

đảng cầm quyền

与党 (よとう)

16
New cards

lịch trình

日程

17
New cards

trình độ

程度

18
New cards

việc đi học

通学

19
New cards

báu vật

宝物 (たからもの)

20
New cards

xổ số

宝くじ

21
New cards

đá quý

宝石

22
New cards

hộp

23
New cards

cảm giác thèm ăn

欲食

24
New cards

đi tắm biển

海水浴

25
New cards

nội dung

内容

26
New cards

dung lượng

容量

27
New cards

kẻ tình nghi

容疑者 (ようぎしゃ)

28
New cards

lương theo giờ

時給

29
New cards

lương theo tháng

月給 (げっきゅう)

30
New cards

ngày nhận lương

給料日 (きゅうりょうび)

31
New cards

tự cung tự cấp

自給自足

32
New cards

người yêu

恋人

33
New cards

sự biến đổi, sự biến động

変化

34
New cards

dấu chân

足跡 (あしあと)

35
New cards

vết thương

傷跡 (きずあと)

36
New cards

dấu tích

形跡 (けいせき)

37
New cards

bút máy

万年筆

38
New cards

tác giả (văn, bài báo, sách)

筆者

39
New cards

pháp luật

法律

40
New cards

kiến trúc sư

建築家

41
New cards

mục đích

目的

42
New cards

máy chỉ đường

ナビ

43
New cards

vẻ bề ngoài

見た目

44
New cards

con gián

ゴキブリ

45
New cards

đồ nhặt được

拾得物 (しゅうとくぶつ)

46
New cards

bụng

お腹

47
New cards

đói bụng

空腹

48
New cards

bình quân

平均

49
New cards

đồng giá 100 yên

百円均一

50
New cards

vụ án

事件

51
New cards

điều kiện

条件 (じょうけん)

52
New cards

giao thông

交通

53
New cards

nhà thuê (dùng trong bất động sản)

物件 (ぶっけん)

54
New cards

người chết tai nạn giao thông

交通死亡者

55
New cards

kì thi lấy bằng lái xe

運転免許試験

56
New cards

空き缶

57
New cards

đồ hộp

缶詰 (かんずめ)

58
New cards

lon cà phê

缶コーヒー

59
New cards

mối quan hệ tốt

仲良し (なかよし)

60
New cards

đồng đội, đồng bọn

仲間

61
New cards

niệm phật

念仏

62
New cards

phật giáo

仏教 (ぶっきょう)

63
New cards

đức phật

仏様

64
New cards

nghệ thuật

芸術 (げいじゅつ)

65
New cards

nghệ thuật truyền thống

伝統芸能 (でんとうげいのう)

66
New cards

chính thức

正式 (せいしき)

67
New cards

công ty cổ phần

株式会社 (かぶしきかいしゃ)

68
New cards

trận đấu quyết định

決勝

69
New cards

chiến lược, kế hoạch tác chiến

作戦

70
New cards

sự trường thành

成長

71
New cards
72
New cards

độc thân

独身

73
New cards

cao (chiều cao) == 背が高

高身長

74
New cards

thân phận

身分

75
New cards

nghỉ giải lao (lúc nào nghỉ cũng được)

休息 (きゅうそく)

76
New cards

vắng nhà

留守

77
New cards

buổi tụ họp trao đổi

討論会 ( とうろんかい)

78
New cards

chiến tranh

戦争

79
New cards

tân sinh viên

新入生

80
New cards

tiệc hoan nghênh

歓迎会 (かんげいかい)

81
New cards

trái ngược lại

逆に

82
New cards

khí hậu (tháng → năm)

気候

83
New cards

thời tiết (tuàn → tháng)

天候

84
New cards

thời tiết (vài giờ → trong ngày)

天気

85
New cards

thất lễ

失礼

86
New cards

thất vọng

失望

87
New cards

trật tự

秩序

88
New cards

tiền thuế

税金

89
New cards

trốn thuế

脱税

90
New cards

nguyên liệu (nấu ăn)

材料

91
New cards

lá cây

葉っぱ

92
New cards

bầu cử

選挙 (せんきょう)

93
New cards

khung xe

車体

94
New cards

cặp (đeo lưng)

リュック

95
New cards

phí gửi

送料

96
New cards

đại bại

大敗

97
New cards

trouble

トラブル

98
New cards

người tiêu dùng

消費者

99
New cards

gậy gỗ

木の棒

100
New cards

cơ hội

機会