Urbanization

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:03 PM on 1/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

57 Terms

1
New cards

apparent(a)

rõ ràng, bề ngoài

2
New cards

backward(a)

về phía sau, lạc hậu, chậm phát triển

3
New cards

comparison(n)

sự so sánh

4
New cards

comparative(a)

tương đối

5
New cards

congress(n)

đại hội, quốc hội

6
New cards

congestion(n)

sự quá tải

7
New cards

downward(a)

đi xuống, giảm sút

8
New cards

economical(a)

tiết kiệm, kinh tế

9
New cards

expanse(n)

dải rộng(đất), sự mở rộng

10
New cards

forward(a)

tiến về phía trước, tiến bộ

11
New cards

harden(v)

làm cho cứng, rắn

12
New cards

hardship(n)

sự gian khổ

13
New cards

heath(n)

cây thạch nam

14
New cards

hostage(n)

con tin

15
New cards

immigrate(v)

nhập cư

16
New cards

immigrant(n)

dân nhập cư

17
New cards

migrate(v)

di cư(tạm thời)

18
New cards

migrant(n)

người di trú

19
New cards

emigrate(v)

di cư(vĩnh viễn)

20
New cards

industrious(a)

cần cù, siêng năng

21
New cards

inner(n)

bên trong, nội bộ, thân cận

22
New cards

mortgage(n)

sự cầm cố, thế chấp

23
New cards

occurrence(n)

sự xảy ra, sự cố

24
New cards

privileged(a)

có đặc quyền

25
New cards

proportion(n)

tỉ lệ, sự tương xứng

26
New cards

recreation(n)

trò tiêu khiển

27
New cards

sector(n)

khu vực

28
New cards

slum(n)

khu ổ chuột

29
New cards

stealth(n)

sự giấu giếm, lén lút

30
New cards

suburban(a)

ở ngoại ô

31
New cards

tendence(n)

xu hướng, chiều hướng

32
New cards

upward(a)

hướng lên

33
New cards

whereby(adv)

nhờ đó, bởi đó, bằng cách nào

34
New cards

a ( few) butterflies in the stomach

lo lắng, bồn chồn

35
New cards

A dead loss

quá trình hoặc hoạt động không hoàn toàn thành công, hiệu quả

36
New cards

be based on

dựa trên, dựa vào

37
New cards

be laced with st

được tẩm với, được trộn với cái j

38
New cards

look down on

coi thường

39
New cards

be out of touch

không bắt kịp thông tin

40
New cards

carry on= keep on= go on

tiếp tục

41
New cards

catch on

trở nên phổ biến

42
New cards

compete with

cạnh tranh với

43
New cards

make a contribution to

góp phần vào

44
New cards

get hold of the wrong end of the stick

hiểu nhầm

45
New cards

go from strength to strength

càng ngày càng trở nên hùng mạnh hơn

46
New cards

in term of st

xét về mặt, xét về phương tiện

47
New cards

keep a/ the lid on st

kiểm soát mức độ của một cái j đó để ngăn chặn nó tăng lên

48
New cards

keep an eye out for=watch/ look out for

để mặt đến, chú ý đến, coi chừng

49
New cards

level off

chững lại

50
New cards

make a living

kiếm sống

51
New cards

on a masive living scale

ở quy mô lớn

52
New cards

put the cat among the pigeons

làm cho mọi người tức giận

53
New cards

settle down

định cư

54
New cards

stick to= concentrate on= focus on

tập trung

55
New cards

switch off

không tập trung, nghĩ đến những thứ khác

56
New cards

the ins and outs

chi tiết cụ thể từ trong ra ngoài

57
New cards

what beats me

điều làm tôi khó hiểu

Explore top flashcards