1/57
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
spectacular (adj)
ngoạn mục, rất ấn tượng
magnetic (adj)
từ tính, có lực hút
mysterious (adj)
bí ẩn, khó giải thích
phenomenon (n)
hiện tượng (số ít)
phenomena (n)
các hiện tượng
satellites (noun)
vệ tinh
observations (n)
sự quan sát
immense (adj)
vô cùng lớn, khổng lồ
discharge (n/v)
sự phóng ra; phóng (điện, năng lượng)
neon (n/adj)
khí neon; màu neon
aurora (n)
cực quang
enclosed (adj)
bị bao quanh, khép kín
magnetosphere (n)
tầng từ quyển
blasting (v/adj)
nổ tung
swiftly (adv)
nhanh chóng
plasma (n)
plasma (trạng thái vật chất)
ionized (adj)
bị ion hóa
particles (n)
các hạt
earthward (adv/adj)
hướng về Trái Đất
spiraling (v/adj)
xoắn ốc, chuyển động theo vòng xoáy
barrier (n)
rào cản
flow (n/v)
dòng chảy; chảy
region (n)
khu vực
bunch (n/v)
một nhóm; tụ lại
forth (adv)
ra ngoài, tiến ra
atoms (n)
nguyên tử
molecules (n)
phân tử
upper (adj)
phía trên, cao
emit (v)
phát ra
radiations (n)
bức xạ
visible (adj)
có thể nhìn thấy
dominant (adj)
chủ đạo, chiếm ưu thế
greenish (adj)
hơi xanh lục
excitation (n)
sự kích thích
undergo (v)
trải qua
crimson (adj/n)
đỏ thẫm
bands of (phrase)
dải, vệt
varying (adj)
thay đổi, khác nhau
violet (adj/n)
màu tím
outer space (n)
không gian vũ trụ
dimly (adv)
mờ mờ, yếu
glowing (adj/v)
phát sáng
belts (n)
vành đai
curtain (n)
rèm, màn
polar (adj)
thuộc cực
latitudes (n)
vĩ độ
flares (n/v)
bùng phát mạnh
intense (adj)
mạnh, dữ dội
extend (v)
mở rộng, kéo dài
physicist (n)
nhà vật lý học
applied (adj)
ứng dụng
attempts (n/v)
nỗ lực; cố gắng
harness (v)
tận dụng
fusion (n)
phản ứng nhiệt hạch
formation (n)
sự hình thành
periodic (adj)
có tính chu kỳ
frame (n/v)
khuôn khổ; đóng khung
articles (n)
bài báo