1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
courage (n)
sự dũng cảm, sự gan dạ
determination (n)
sự quyết tâm
ingenuity (n)
sự khéo léo
tragedy (n)
bi kịch
triumph (n)
thành công lớn
mine (n)
mỏ
collapse (v)
sụp đổ
shaft (n)
ống thông, giếng mỏ
claustrophibic (adj)
gây cảm giác sợ nơi chật hẹp
paramedic (n)
nhân viên cấp cứu
sob (v)
khóc nức nở
evacuate (v)
sơ tán
aide (n)
trợ lý, phụ tá
strike (v)
đánh, tấn công
gig (n)
buổi biểu diễn
amnesia (n)
chứng mất trí nhớ
wreckage (n)
đống đổ nát, xác
grieving (adj)
đau buồn
disguise (v)
cải trang
alias (n)
tên giả, bí danh
accumulate (v)
chồng chất, ngày càng nhiều
fraud (n)
tội lừa đảo
wrecked (adj)
bị hư nặng
debate (n)
cuộc tranh luận
podium (n)
bục phát biểu
venue (n)
địa điểm tổ chức
affair (n)
sự kiện, quan trọng, thời sự
blaze (n)
ngọn lửa
fume (n)
khói độc
billow (v)
bốc lên cuồn cuộn
asthma (n)
bệnh hen suyễn