1/68
- ngày tạo 31/3/2026
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

space junk
rác không gian

space debris
mảnh vỡ không gian

satellite
vệ tinh

satellite constellation
chòm vệ tinh

rocket shard
mảnh vỡ tên lửa
collision debris
mảnh vỡ do va chạm

fragment
mảnh vỡ
in orbit
trên quỹ đạo

send into orbit
phóng vào quỹ đạo
satellite operator
đơn vị vận hành vệ tinh

steer away from
điều khiển để tránh
traffic
giao thông/lưu lượng di chuyển của các vật thể

uncontrolled crash
va chạm không kiểm soát
spacecraft
tàu vũ trụ

main job
nhiệm vụ chính
consume fuel
tiêu tốn nhiên liệu
human-made objects
vật thể nhân tạo
working satellite
vệ tinh đang hoạt động
inactive satellite
vệ tinh ngừng hoạt động
space shrapnel
mảnh kim loại trong không gian
concern about
mối lo ngại về
satellite era
kỷ nguyên vệ tinh
go back to
có từ/bắt nguồn từ
rise rapidly
tăng nhanh
increase sharply
tăng mạnh
investigate
nghiên cứu khảo sát
assess
đánh giá
ever-more-crowded
ngày càng đông
compile data
tổng hợp dữ liệu
data set
bộ dữ liệu
database
cơ sở dữ liệu
information on
thông tin về
taxonomy
hệ thống phân loại
classification
sự phân loại
space debris taxonomy
phân loại rác không gian
measure properties
đo các đặc tính
physical properties
đặc tính vật lý
object
vật thể
alternative
phương án khác
unthinkable
không thể tưởng tượng
set off
kích hoạt
runaway cascade
chuỗi phản ứng dây chuyền
render unusable
khiến không thể sử dụng
usable
có thể sử dụng
avoid collision
tránh va chạm

smash into
đâm mạnh vào
crash
va chạm
commercial company
công ty thương mại
military department
cơ quan quân sự
civil department
cơ quan dân sự
amateur
người nghiệp dư
launch satellite
phóng vệ tinh
follow through on plans
thực hiện kế hoạch
altogether
tổng cộng
yearly average
trung bình hằng năm
come someone’s way
bay về phía ai
go on like this
tiếp tục như thế này
point of no return
điểm không thể quay lại
solve a problem
giải quyết vấn đề
tackle a problem
xử lý vấn đề
attack a problem
giải quyết vấn đề
conquer a problem
khắc phục vấn đề
ways of solving problems
cách giải quyết vấn đề
methods for assessing
phương pháp đánh giá
coming their way
đang bay về phía họ
stretch up to
kéo dài lên đến
thousands of
hàng nghìn
altitude
độ cao (oversea) (không gian/hàng không)

otherwise
lẽ ra