1/24
ÔN TẬP TỪ VỰNG BÀI 14
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
您
Ngài/Ông/Bà (kính trọng)
高兴
Vui vẻ (hào hứng)
开心
Vui lòng/Vui vẻ
快乐
Hạnh phúc/Vui vẻ
新年
Năm mới
生日
Sinh nhật
认识
Quen biết
语言
Ngôn ngữ
中文
Tiếng Trung (Văn viết)
汉语
Tiếng Trung (Văn nói)
中国
Trung Quốc
英文
Tiếng Anh (văn viết)
英语
Tiếng Anh (ngôn ngữ nói)
英国
Nước Anh
美国
Nước Mỹ
日文
Tiếng Nhật (văn viết)
日语
Tiếng Nhật (nói)
日本
Nhật Bản
法文
Tiếng Pháp (văn viết)
法语
Tiếng Pháp (nói)
法国
Nước Pháp
越南文
Tiếng Việt (văn viết)
越南语
Tiếng Việt (nói)
越南
Việt Nam
报纸
Tờ báo