1/78
U2-p1
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Assume / Suppose < Presume
Cho rằng
Baffle = confuse
Thiên vị, một chiều
Concentrate on / Focus on / Pay attention to / attend to / take notice of
(Consider / Ponder / Mull over / Reflect on / Think over / Think through) + sth/Ving
Thảo luận, bàn bạc kỹ
Cố tình, có dự định từ trước
Đáng nghi ngờ, không chắc chắn
Ước lượng, sự đánh giá
Suy đoán, suy luận
Thiên tài, thần đồng
Tài tình, khéo léo
Sự đoán mò, sự dự đoán
Hunch => phr: have a hunch that
Hệ tư tưởng, ý thức hệ
Cảm hứng, người truyền cảm hứng
Biện minh, giải thích cho việc gì
Notion => phr: hav a notion of
Pessimistic
Cynical / Sceptical / Skeptical/ dubious
Thuộc học thuật, thuộc về sách vở, học giỏi
(n) giáo sư (trường ĐH)
Conscientious / industrious
Cram (for sth)
Graduate from (school)
Tốt nghiệp
(n): sinh viên tốt nghiệp
Ignorant of sth
không biết về cái gì, thiếu hiểu biết về cái gì
Inattentive to sth
Be Knowledgeable about sth = be an authority on sth = have a vast knowledge of sth
Bài giảng
(v): giảng
cuộc hội thảo, buổi học thảo luận
Special needs => sb with special needs
Buổi học thảo luận (=seminar), sự hướng dẫn (e.g. tutorial video)
Sb Come (a)round to Ving
Thay đổi ý định
Bring sb (a)round to Ving
thuyết phục ai đó (thay đổi ý định gì)
Face up to / Be faced with
Tìm ra; hiểu ra
Sb Hit upon sth / sth Dawn on sb
Tìm ra câu trả lời cho cái gì
Read up (on about)
Swot up (on) sth
làm bạn trở nên quá tự tin, kiêu ngạo
In the dark (about)
quá chú ý tiểu tiết mà không thấy được mấu chốt
cứ thế mà suy ra
nhìn lại, đánh giá lại quá khứ