1/87
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
best
tốt nhất
make the best of sth = take advantage of sth = make use of sth
tận dụng cái gì
do/try your best
cố gắng hết sức
the best at sth/Ving
giỏi nhất cái gì
chance (n)
cơ hội
have/get a chance to V = have a chance of Ving
có 1 cơ hội để làm gì
take a chance to V
nắm lấy 1 cơ hội để làm gì
there is some/little/… chance of your doing
có 1 chút/ít/… cơ hội làm gì
the chances of your doing
cơ hội bạn làm gì
take a chance on sth
liều làm gì
chance of a lifetime
cơ hội ngàn vàng
go
lượt
your go
lượt của bạn
have a go
lượt đi
have a go at Ving
cố gắng , thử làm gì
height (n)
chiều cao
S+be(chia)+số+đơn vị+adj/in + N
công thức chỉ chiều cao , cân nặng , độ sâu
in height
cao bao nhiêu
afraid of heights
sợ độ cao
height of sth
độ cao của cái gì , đỉnh cao của cái gì
the height of sb’s career
đỉnh cao sự nghiệp của ai đó
mad (adj) = crazy
điên , cuồng
mad about/on sth = go/become mad
phát điên , phát cuồng về cái gì
pleasure (n)
niềm vui
take pleasure in = gain/get pleasure from
có niềm vui trong cái gì
popular (adj)
được nhiều người yêu thích , yêu mến , phổ biến
popular among/with sb
được ai đó yêu thích , yêu mến
common (adj)
phổ biến ( tần suất )
side (n)
mặt , bên
on the opposite side
ở mặt đối diện
on the far side
ở phía đằng xa
side with sb
ủng hộ ai đó
on the winning/losing side
ở bên thắng/bên thua
talent (n)
tài năng
have a talent for sth = be talented at sth
có tài năng gì
talent contest
cuộc thi tài năng
time (n)
thời gian
on time
đúng giờ ( không muộn )
in time ( toV/for sth )
kịp giờ để làm gì
the whole time
toàn bộ thời gian
high/about time
đã đến lúc
It is high time/time/about time + S + Ved = It is high time/time/about time for sb to V
đã đến lúc ai đó làm gì
take your time Ving
cứ bình tĩnh làm gì
take time to do
mất thời gian để làm gì
It + take(chia) + (sb) + ktg + to V = S + spend(chia) + ktg + Ving/on sth
mất bao lâu để làm gì , ai đó dành bao lâu để làm gì
sth take up your time
cái gì đó chiếm thời gian của bạn
at + giờ/giữa buổi , for + ktg
tại lúc , trong vòng bao lâu
time passes/goes by/elapses , time flies
thời gian trôi , thời gian trôi nhanh
find time to do = make/find time for
sắp xếp thời gian để làm gì
for the time being = temporarily
1 cách tạm thời
have a good/nice time Ving
có 1 khoảng thời gian tuyệt vời làm gì
tell the time , free/spare/leisure time
nói bây giờ là mấy giờ , thời gian rảnh
turn around , turn away
quay mặt lại , quay mặt đi
turn sth over
lật cái gì
do sth in turn = take turns to do = take it in turns to do
lần lượt làm gì
your turn to do
lượt của bạn để làm gì
allow (v) , disallow (v) , allowance (n) , allowable (adj)
cho phép , ko cho phép , sự cho phép , tiền tiêu vặt , tiền phụ cấp , có thể cho phép được
allow Ving = allow sb to V = be allowed to V
cho phép ai làm gì
advise Ving = advise sb to V = be advised to V
khuyên ai làm gì
associate (v) , associate A with B
kết hợp , kết giao , liên tưởng/liên kết A với B
disassociate (v) , association (n)
tách ra , sự liên kết , hội , hiệp hội
associated (adj) , unassociated (adj)
được liên kết , ko được liên kết
compete (v) , competition (n) , competitor (n)
cạnh tranh , sự cạnh tranh , cuộc thi , thí sinh
competitive(ly) (adj)
( một cách) hiếu thắng , có tính cạnh tranh ( hàm ý sp có giá phải chăng )
enjoy Ving (v) , enjoyment (n) , enjoyable (adj)
thích làm gì , sự thích , sở thích , vui
equip (v) , equip sb with sth
trang bị , trang bị ai cái gì
equipment (n) , be equipped with sth
thiết bị , được trang bị cái gì
fortune (n) , fortune teller
vận may , vận mệnh , khoản tiền lớn , thầy bói
misfortune (n) , (un) fortunate (adj) , (un) fortunately (adv)
sự ko may , (ko) may mắn , một cách (ko) may mắn
interest (n)
sự quan tâm , sự thích thú , tiền lãi , lợi ích
sth interest sb = be interested in sth
cái gì làm ai đó thích thú
(un) interesting (adj) , (un) interestingly (adv)
(ko) thú vị , một cách (ko) thú vị
know (v) , knowledge (n) , (un) knowledgeable (adj)
biết , kiến thức , (ko) hiểu biết
have a vast knowledge of sth = be knowledgeable about sth = be an authority on sth
có hiểu biết rộng về cái gì
lose sth (v)
đánh mất cái gì
be/get lost = go missing
bị mất/bị lạc
loss (n)
sự mất mát
maintain (v) , maintenance (n) , maintenance staff
duy trì , bảo trì , sự duy trì , sự bảo trì , nhân viên bảo trì
medal (n) , medallist (n) , medallion (n)
huy chương , người nhận huy chương , huy hiệu lớn , huy chương lớn
oppose sth (v) = be opposed to sth = object to sth/Ving
phản đối cái gì
opposition (n) , opponent (n) , opposite (pre)
sự phản đối , đối thủ , đối diện
practice (n) , practise (v)
sự luyện tập , hành vi , sự hành nghề , luyện tập
(im) practical (adj)
(ko) thực tế
practically (adv)
1 cách thực tế
practically = nearly = almost = virtually = largely
gần như
train (v,n)
huấn luyện , tàu hoả
retrain (v)
đào tạo lại
trainer (n)
huấn luyện viên , giày thể thao