Unit 4 : Hobbies , sport and games ( part 2 )

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/87

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:32 PM on 2/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

88 Terms

1
New cards

best

tốt nhất

2
New cards

make the best of sth = take advantage of sth = make use of sth

tận dụng cái gì

3
New cards

do/try your best

cố gắng hết sức

4
New cards

the best at sth/Ving

giỏi nhất cái gì

5
New cards

chance (n)

cơ hội

6
New cards

have/get a chance to V = have a chance of Ving

có 1 cơ hội để làm gì

7
New cards

take a chance to V

nắm lấy 1 cơ hội để làm gì

8
New cards

there is some/little/… chance of your doing

có 1 chút/ít/… cơ hội làm gì

9
New cards

the chances of your doing

cơ hội bạn làm gì

10
New cards

take a chance on sth

liều làm gì

11
New cards

chance of a lifetime

cơ hội ngàn vàng

12
New cards

go

lượt

13
New cards

your go

lượt của bạn

14
New cards

have a go

lượt đi

15
New cards

have a go at Ving

cố gắng , thử làm gì

16
New cards

height (n)

chiều cao

17
New cards

S+be(chia)+số+đơn vị+adj/in + N

công thức chỉ chiều cao , cân nặng , độ sâu

18
New cards

in height

cao bao nhiêu

19
New cards

afraid of heights

sợ độ cao

20
New cards

height of sth

độ cao của cái gì , đỉnh cao của cái gì

21
New cards

the height of sb’s career

đỉnh cao sự nghiệp của ai đó

22
New cards

mad (adj) = crazy

điên , cuồng

23
New cards

mad about/on sth = go/become mad

phát điên , phát cuồng về cái gì

24
New cards

pleasure (n)

niềm vui

25
New cards

take pleasure in = gain/get pleasure from

có niềm vui trong cái gì

26
New cards

popular (adj)

được nhiều người yêu thích , yêu mến , phổ biến

27
New cards

popular among/with sb

được ai đó yêu thích , yêu mến

28
New cards

common (adj)

phổ biến ( tần suất )

29
New cards

side (n)

mặt , bên

30
New cards

on the opposite side

ở mặt đối diện

31
New cards

on the far side

ở phía đằng xa

32
New cards

side with sb

ủng hộ ai đó

33
New cards

on the winning/losing side

ở bên thắng/bên thua

34
New cards

talent (n)

tài năng

35
New cards

have a talent for sth = be talented at sth

có tài năng gì

36
New cards

talent contest

cuộc thi tài năng

37
New cards

time (n)

thời gian

38
New cards

on time

đúng giờ ( không muộn )

39
New cards

in time ( toV/for sth )

kịp giờ để làm gì

40
New cards

the whole time

toàn bộ thời gian

41
New cards

high/about time

đã đến lúc

42
New cards

It is high time/time/about time + S + Ved = It is high time/time/about time for sb to V

đã đến lúc ai đó làm gì

43
New cards

take your time Ving

cứ bình tĩnh làm gì

44
New cards

take time to do

mất thời gian để làm gì

45
New cards

It + take(chia) + (sb) + ktg + to V = S + spend(chia) + ktg + Ving/on sth

mất bao lâu để làm gì , ai đó dành bao lâu để làm gì

46
New cards

sth take up your time

cái gì đó chiếm thời gian của bạn

47
New cards

at + giờ/giữa buổi , for + ktg

tại lúc , trong vòng bao lâu

48
New cards

time passes/goes by/elapses , time flies

thời gian trôi , thời gian trôi nhanh

49
New cards

find time to do = make/find time for

sắp xếp thời gian để làm gì

50
New cards

for the time being = temporarily

1 cách tạm thời

51
New cards

have a good/nice time Ving

có 1 khoảng thời gian tuyệt vời làm gì

52
New cards

tell the time , free/spare/leisure time

nói bây giờ là mấy giờ , thời gian rảnh

53
New cards

turn around , turn away

quay mặt lại , quay mặt đi

54
New cards

turn sth over

lật cái gì

55
New cards

do sth in turn = take turns to do = take it in turns to do

lần lượt làm gì

56
New cards

your turn to do

lượt của bạn để làm gì

57
New cards

allow (v) , disallow (v) , allowance (n) , allowable (adj)

cho phép , ko cho phép , sự cho phép , tiền tiêu vặt , tiền phụ cấp , có thể cho phép được

58
New cards

allow Ving = allow sb to V = be allowed to V

cho phép ai làm gì

59
New cards

advise Ving = advise sb to V = be advised to V

khuyên ai làm gì

60
New cards

associate (v) , associate A with B

kết hợp , kết giao , liên tưởng/liên kết A với B

61
New cards

disassociate (v) , association (n)

tách ra , sự liên kết , hội , hiệp hội

62
New cards

associated (adj) , unassociated (adj)

được liên kết , ko được liên kết

63
New cards

compete (v) , competition (n) , competitor (n)

cạnh tranh , sự cạnh tranh , cuộc thi , thí sinh

64
New cards

competitive(ly) (adj)

( một cách) hiếu thắng , có tính cạnh tranh ( hàm ý sp có giá phải chăng )

65
New cards

enjoy Ving (v) , enjoyment (n) , enjoyable (adj)

thích làm gì , sự thích , sở thích , vui

66
New cards

equip (v) , equip sb with sth

trang bị , trang bị ai cái gì

67
New cards

equipment (n) , be equipped with sth

thiết bị , được trang bị cái gì

68
New cards

fortune (n) , fortune teller

vận may , vận mệnh , khoản tiền lớn , thầy bói

69
New cards

misfortune (n) , (un) fortunate (adj) , (un) fortunately (adv)

sự ko may , (ko) may mắn , một cách (ko) may mắn

70
New cards

interest (n)

sự quan tâm , sự thích thú , tiền lãi , lợi ích

71
New cards

sth interest sb = be interested in sth

cái gì làm ai đó thích thú

72
New cards

(un) interesting (adj) , (un) interestingly (adv)

(ko) thú vị , một cách (ko) thú vị

73
New cards

know (v) , knowledge (n) , (un) knowledgeable (adj)

biết , kiến thức , (ko) hiểu biết

74
New cards

have a vast knowledge of sth = be knowledgeable about sth = be an authority on sth

có hiểu biết rộng về cái gì

75
New cards

lose sth (v)

đánh mất cái gì

76
New cards

be/get lost = go missing

bị mất/bị lạc

77
New cards

loss (n)

sự mất mát

78
New cards

maintain (v) , maintenance (n) , maintenance staff

duy trì , bảo trì , sự duy trì , sự bảo trì , nhân viên bảo trì

79
New cards

medal (n) , medallist (n) , medallion (n)

huy chương , người nhận huy chương , huy hiệu lớn , huy chương lớn

80
New cards

oppose sth (v) = be opposed to sth = object to sth/Ving

phản đối cái gì

81
New cards

opposition (n) , opponent (n) , opposite (pre)

sự phản đối , đối thủ , đối diện

82
New cards

practice (n) , practise (v)

sự luyện tập , hành vi , sự hành nghề , luyện tập

83
New cards

(im) practical (adj)

(ko) thực tế

84
New cards

practically (adv)

1 cách thực tế

85
New cards

practically = nearly = almost = virtually = largely

gần như

86
New cards

train (v,n)

huấn luyện , tàu hoả

87
New cards

retrain (v)

đào tạo lại

88
New cards

trainer (n)

huấn luyện viên , giày thể thao