1/24
TTT
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
physiologist
Nhà sinh lí học
phototropism
tính hướng quang
clinical
lâm sàng( trong y học)
neurophysiology
sinh lý thần kinh
biorobotics
robot sinh học
humanoids
hình người
vocal tract
vùng phát âm
hexapedal
lục giác
bonding
liên kết, ràng buộc
mechanism
cơ chế
gecko
tắc kè
interlocking
lồng vào nhau
ankle
mắt cá chân
grasp
nắm bắt
aerodynamical
thuộc về khí động lực học
grip
bám chặt
shed adj light on
làm sáng tỏ về
wingspan
sải cánhhi
hover
lơ lửng
nontrivial
không tầm thường
agility
sự nhanh nhẹn
energetic
mãnh liệt
energetics
động cơ
sensor
cảm biến