1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
peasant
(n) nông dân
Preface
(n) lời mở đầu
scope of the study
giới hạn của nghiên cứu
confusion
(v) sự nhầm lẫn
operative
(adj) có hiệu lực, hoạt động
antiquity
(n) thời cổ đại
rhetoric
(n) hùng biện
crude
(adj) thô sơ
refinement
(n) sự tinh tế
imperial
(adj) thuộc hoàng đế/ đế chế
confine
giới hạn
during the reign of someone
chỉ khoảng thời gian một vị vua hoặc hoàng đế trị vì.
conquest
(n) cuộc chinh phạt
attain something
đạt được
the pinnacle of success
đỉnh cao
civilization
(noun) nền văn minh
vivid - liveliness
(adj) - (n): sống động
prosperous
(adj) thịnh vượng
immense
(adj) rất lớn, mênh mông
realization
(n) sự hiện thực hóa
consistency
(n) tính nhất quán
little in common
ít điểm chung, không tương đồng
privileged
(adj): đặc quyền
barbarian
(adj): man rợ
fierce
(adj): dữ dội
hub
(noun): trung tâm( nhấn mạnh, kiểu điểm kết nối chính)
adequate
(adj): đầy đủ
misconception
(n): quan niệm sai lầm
hierarchy
(n): hệ thống cấp bậc
govern
cai trị, quản lý
plot something out
vạch ra cái gì đó
satisfactorily
(adv): một cách thỏa đáng
unintelligible = incomprehensible
không thể hiểu được