1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
exchange student (n)
học sinh trao đổi
pants = trousers (n)
quần bò
immigrant (n)
người nhập cư
mean (v)
có ý/nghĩa là… (dùng khi muốn diễn đạt một cái gì đó)
a period of time
một giai đoạn thời gian
borrow (v)
mượn
borrow sth from sth/sb
mượn cái gì đó từ ai/cái gì
lend (v)
cho mượn
flat = apartment (n)
căn hộ
jumper = sweater (n)
áo len chui cổ
chips = French fries (n)
khoai tây chiên
variety (n)
sự đa dạng, nhiều loại khác nhau
bilingual (adj)
song ngữ, thành thạo 2 ngôn ngữ
fluent in sth (adj)
trôi chảy, thành thạo
concentric (adj)
đồng tâm (các vòng tròn)
official language (n)
ngôn ngữ chính thức
translate (v)
dịch
look sth up (phr.v)
tra cứu cái gì đó
go over sth (phr.v)
xem lại, ôn tập lại cái gì đó
hand in sth (phr.v)
nộp cái gì đó
pick sth up (phr.v)
học cái gì đó mới (thường là môn học, thể thao,…)
would (‘d) like to V
muốn làm gì đó