1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
barter or counter-trade
direct trade of goods without financial exchange (trao đổi hàng trực tiếp, không sử dụng tiền- hàng đổi hàng)
economies of scale
saving in unit costs arising from large-scale production (Sự tiết kiệm chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm phát sinh từ việc sản xuất với quy mô lớn)
factors of production
inputs (các yếu tố đầu vào)
expenditures
các khoản chi tiêu
autarky
tự cung tự cấp
invisible trade
thương mại vô hình - trao đổi dịch vụ
visible trade
thương mại hữu hình - xuất nhập khẩu hàng hóa hữu hình
import substitution
thay thế nhập khẩu (Là chính sách giảm nhập khẩu bằng cách tự sản xuất hàng hóa trong nước)
barter
hàng đổi hàng
non-tariff barriers
các rào cản phi thuế quan (Là các biện pháp hạn chế thương mại không phải thuế)
subsidize
trợ cấp
reschedule
gia hạn
liberalize
tự do hóa (thương mại) (giảm hoặc xóa bỏ rào cản thương mại)
substitution
sự thay thế
counter-trade
mua bán đối lưu
redundancy
sa thải (tình trạng dư thừa lao động)